staff room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a school, office, or other workplace where staff can relax during breaks.
Vietnamese Meaning
Phòng dành cho nhân viên trong một trường học, văn phòng hoặc nơi làm việc khác để nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The staff room is a great place to relax and chat with colleagues."
"Phòng nhân viên là một nơi tuyệt vời để thư giãn và trò chuyện với đồng nghiệp."
-
"I'll meet you in the staff room after the meeting."
"Tôi sẽ gặp bạn ở phòng nhân viên sau cuộc họp."
-
"The staff room is being renovated next week."
"Phòng nhân viên sẽ được cải tạo vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một không gian riêng biệt so với khu vực làm việc chính, được trang bị các tiện nghi như ghế ngồi thoải mái, bàn, lò vi sóng, tủ lạnh, và máy pha cà phê/trà. Mục đích chính là tạo không gian cho nhân viên nghỉ ngơi, ăn uống và giao tiếp không chính thức.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng: 'He is in the staff room.' Dùng 'at' để chỉ vị trí gần hoặc tại phòng: 'She is waiting at the staff room door.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy the busy staff room (phòng giáo viên/nhân viên bận rộn)
-
quiet a quiet staff room (một phòng giáo viên/nhân viên yên tĩnh)
-
empty an empty staff room (phòng giáo viên/nhân viên trống rỗng)
-
go to go to the staff room (đi đến phòng giáo viên/nhân viên)
-
meet in meet in the staff room (họp trong phòng giáo viên/nhân viên)
-
head for head for the staff room (đi thẳng đến phòng giáo viên/nhân viên)
-
in in the staff room (trong phòng giáo viên/nhân viên)
-
out of out of the staff room (ra khỏi phòng giáo viên/nhân viên)
-
from from the staff room (từ phòng giáo viên/nhân viên)
Idioms
-
staff room chatter
Những cuộc trò chuyện phiếm, tán gẫu của nhân viên/giáo viên
"There's always a lot of staff room chatter about the latest school news."
(Luôn có rất nhiều cuộc trò chuyện phiếm trong phòng giáo viên về tin tức mới nhất của trường.)
-
staff room politics
Các mối quan hệ, quyền lực ngầm trong môi trường làm việc của nhân viên/giáo viên
"Try to stay out of the staff room politics; it's often more trouble than it's worth."
(Cố gắng tránh xa những 'chính trị phòng giáo viên'; nó thường gây rắc rối hơn là có lợi.)
-
a quick break in the staff room
Một quãng nghỉ nhanh trong phòng giáo viên/nhân viên
"I'll just grab a coffee and have a quick break in the staff room."
(Tôi sẽ chỉ lấy một ly cà phê và nghỉ ngơi nhanh trong phòng giáo viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staff room
danh từPhòng dành cho nhân viên trong một trường học, văn phòng hoặc nơi làm việc khác để nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.
"The staff room is a great place to relax and chat with colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff room".
