(Top Banner Ad)
staff room
A2
danh từ A2 Giáo dục, Công sở

staff room

UK: /ˈstɑːf ruːm/ • US: /ˈstæf ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng nhân viên phòng nghỉ của nhân viên phòng chờ của nhân viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a school, office, or other workplace where staff can relax during breaks.

Vietnamese Meaning

Phòng dành cho nhân viên trong một trường học, văn phòng hoặc nơi làm việc khác để nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The staff room is a great place to relax and chat with colleagues."

    "Phòng nhân viên là một nơi tuyệt vời để thư giãn và trò chuyện với đồng nghiệp."

  • "I'll meet you in the staff room after the meeting."

    "Tôi sẽ gặp bạn ở phòng nhân viên sau cuộc họp."

  • "The staff room is being renovated next week."

    "Phòng nhân viên sẽ được cải tạo vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff Cung cấp nhân viên, bố trí nhân sự
Noun staffing Việc bố trí nhân sự, công tác nhân sự
Noun room Phòng, không gian
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roommate Bạn cùng phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæf
Modern English
staff
Old English
rūm
Modern English
room
Modern English
staff room

Nguồn gốc 'Staff Room'

Từ 'staff room' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'staff' (nhân viên, đội ngũ) và 'room' (phòng). Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf' có nghĩa là 'gậy' hoặc 'cột trụ', sau này phát triển nghĩa để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau (như 'đội ngũ'). Từ 'room' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'nơi chốn'. Khi ghép lại, 'staff room' mô tả chính xác một không gian dành riêng cho đội ngũ nhân viên hoặc giáo viên.

Usage Note

Thường là một không gian riêng biệt so với khu vực làm việc chính, được trang bị các tiện nghi như ghế ngồi thoải mái, bàn, lò vi sóng, tủ lạnh, và máy pha cà phê/trà. Mục đích chính là tạo không gian cho nhân viên nghỉ ngơi, ăn uống và giao tiếp không chính thức.

Prepositions

in at

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng: 'He is in the staff room.' Dùng 'at' để chỉ vị trí gần hoặc tại phòng: 'She is waiting at the staff room door.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff room
  • busy the busy staff room
    (phòng giáo viên/nhân viên bận rộn)
  • quiet a quiet staff room
    (một phòng giáo viên/nhân viên yên tĩnh)
  • empty an empty staff room
    (phòng giáo viên/nhân viên trống rỗng)
Verb + staff room
  • go to go to the staff room
    (đi đến phòng giáo viên/nhân viên)
  • meet in meet in the staff room
    (họp trong phòng giáo viên/nhân viên)
  • head for head for the staff room
    (đi thẳng đến phòng giáo viên/nhân viên)
Prepositional phrases
  • in in the staff room
    (trong phòng giáo viên/nhân viên)
  • out of out of the staff room
    (ra khỏi phòng giáo viên/nhân viên)
  • from from the staff room
    (từ phòng giáo viên/nhân viên)

Idioms

  • staff room chatter

    Những cuộc trò chuyện phiếm, tán gẫu của nhân viên/giáo viên

    "There's always a lot of staff room chatter about the latest school news."

    (Luôn có rất nhiều cuộc trò chuyện phiếm trong phòng giáo viên về tin tức mới nhất của trường.)

  • staff room politics

    Các mối quan hệ, quyền lực ngầm trong môi trường làm việc của nhân viên/giáo viên

    "Try to stay out of the staff room politics; it's often more trouble than it's worth."

    (Cố gắng tránh xa những 'chính trị phòng giáo viên'; nó thường gây rắc rối hơn là có lợi.)

  • a quick break in the staff room

    Một quãng nghỉ nhanh trong phòng giáo viên/nhân viên

    "I'll just grab a coffee and have a quick break in the staff room."

    (Tôi sẽ chỉ lấy một ly cà phê và nghỉ ngơi nhanh trong phòng giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff room

danh từ
Lật mặt

Phòng dành cho nhân viên trong một trường học, văn phòng hoặc nơi làm việc khác để nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.

"The staff room is a great place to relax and chat with colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff room".

Không gian riêng tư và giao lưu

Phòng giáo viên (staff room) thường được coi là một không gian bán riêng tư hoặc riêng tư tại trường học hoặc văn phòng, nơi giáo viên hoặc nhân viên có thể nghỉ ngơi, chuẩn bị bài giảng, chấm bài, ăn trưa, hoặc trò chuyện với đồng nghiệp. Đây là nơi họ có thể thư giãn, chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận về công việc một cách không chính thức, tách biệt khỏi học sinh hoặc khách hàng.

Vai trò trong môi trường làm việc

Bên cạnh việc là nơi nghỉ ngơi, phòng giáo viên còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tinh thần đồng đội và cộng đồng trong môi trường giáo dục. Nó là trung tâm thông tin không chính thức, nơi các quyết định nhỏ hoặc kế hoạch thường được bàn bạc trước khi đưa ra các cuộc họp chính thức. Nó cũng có thể phản ánh văn hóa chung của một trường học hoặc tổ chức, từ sự cởi mở đến tính trang trọng.