lunchroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a school, factory, or other institution where lunch is eaten.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong trường học, nhà máy hoặc cơ sở khác, nơi ăn trưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students gathered in the lunchroom for their midday meal."
"Các học sinh tập trung trong phòng ăn trưa để ăn bữa trưa."
-
"The air in the lunchroom was thick with the smell of pizza and french fries."
"Không khí trong phòng ăn trưa đặc quánh mùi pizza và khoai tây chiên."
-
"She always sat alone in the lunchroom, reading a book."
"Cô ấy luôn ngồi một mình trong phòng ăn trưa, đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lunchroom' thường được dùng để chỉ một không gian cụ thể được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu cho việc ăn trưa. Nó có thể là một phòng riêng biệt, một khu vực trong một phòng lớn hơn, hoặc thậm chí là một nhà ăn nhỏ. So với 'canteen', 'lunchroom' có thể mang sắc thái thân mật và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', chúng ta nhấn mạnh rằng hành động diễn ra bên trong lunchroom (ví dụ: 'The students are in the lunchroom.'). Khi sử dụng 'at', chúng ta thường chỉ địa điểm một cách chung chung (ví dụ: 'We met at the lunchroom.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowded crowded lunchroom (phòng ăn trưa đông đúc)
-
noisy noisy lunchroom (phòng ăn trưa ồn ào)
-
school school lunchroom (phòng ăn trưa của trường học)
-
go to go to the lunchroom (đi đến phòng ăn trưa)
-
meet in meet in the lunchroom (gặp nhau ở phòng ăn trưa)
-
clean clean the lunchroom (dọn dẹp phòng ăn trưa)
Idioms
-
lunchroom gossip
chuyện tầm phào trong phòng ăn trưa
"There's always a lot of lunchroom gossip at work."
(Luôn có rất nhiều chuyện tầm phào trong phòng ăn trưa ở chỗ làm.)
-
lunchroom politics
những tranh giành quyền lực nhỏ nhặt trong phòng ăn trưa
"I try to avoid lunchroom politics at all costs."
(Tôi cố gắng tránh những tranh giành quyền lực nhỏ nhặt trong phòng ăn trưa bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lunchroom
danh từMột phòng trong trường học, nhà máy hoặc cơ sở khác, nơi ăn trưa.
"The students gathered in the lunchroom for their midday meal."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had renovated the old building, the employees would eat in the lunchroom more often now. |
Nếu họ đã cải tạo tòa nhà cũ, các nhân viên bây giờ sẽ ăn trưa trong phòng ăn trưa thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she were fluent in Spanish, she wouldn't have had to eat lunch alone in the lunchroom yesterday. |
Nếu cô ấy thông thạo tiếng Tây Ban Nha, cô ấy đã không phải ăn trưa một mình trong phòng ăn trưa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the cafeteria had been open, would you be sitting in the lunchroom right now? |
Nếu nhà ăn tự phục vụ đã mở cửa, bạn có đang ngồi trong phòng ăn trưa ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunchroom".
