(Top Banner Ad)
lunchroom
A2
danh từ A2 Thường nhật, Giáo dục, Nơi làm việc

lunchroom

UK: /ˈlʌntʃ.ruːm/ • US: /ˈlʌntʃ.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ăn trưa nhà ăn (nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a school, factory, or other institution where lunch is eaten.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong trường học, nhà máy hoặc cơ sở khác, nơi ăn trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students gathered in the lunchroom for their midday meal."

    "Các học sinh tập trung trong phòng ăn trưa để ăn bữa trưa."

  • "The air in the lunchroom was thick with the smell of pizza and french fries."

    "Không khí trong phòng ăn trưa đặc quánh mùi pizza và khoai tây chiên."

  • "She always sat alone in the lunchroom, reading a book."

    "Cô ấy luôn ngồi một mình trong phòng ăn trưa, đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunch bữa trưa
Verb lunch ăn trưa
Noun room phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thường nhật, Giáo dục, Nơi làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

English
lunch
English
room
English
lunchroom

Nguồn Gốc của 'Lunchroom'

Từ 'lunchroom' xuất hiện khi các công ty và trường học bắt đầu cung cấp không gian riêng cho nhân viên và học sinh ăn trưa. Trước đây, mọi người thường ăn trưa tại bàn làm việc hoặc ngoài trời. 'Lunchroom' là sự kết hợp của 'lunch' (bữa trưa) và 'room' (phòng), đơn giản chỉ là 'phòng ăn trưa'.

Usage Note

Từ 'lunchroom' thường được dùng để chỉ một không gian cụ thể được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu cho việc ăn trưa. Nó có thể là một phòng riêng biệt, một khu vực trong một phòng lớn hơn, hoặc thậm chí là một nhà ăn nhỏ. So với 'canteen', 'lunchroom' có thể mang sắc thái thân mật và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', chúng ta nhấn mạnh rằng hành động diễn ra bên trong lunchroom (ví dụ: 'The students are in the lunchroom.'). Khi sử dụng 'at', chúng ta thường chỉ địa điểm một cách chung chung (ví dụ: 'We met at the lunchroom.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunchroom
  • crowded crowded lunchroom
    (phòng ăn trưa đông đúc)
  • noisy noisy lunchroom
    (phòng ăn trưa ồn ào)
  • school school lunchroom
    (phòng ăn trưa của trường học)
Verb + lunchroom
  • go to go to the lunchroom
    (đi đến phòng ăn trưa)
  • meet in meet in the lunchroom
    (gặp nhau ở phòng ăn trưa)
  • clean clean the lunchroom
    (dọn dẹp phòng ăn trưa)

Idioms

  • lunchroom gossip

    chuyện tầm phào trong phòng ăn trưa

    "There's always a lot of lunchroom gossip at work."

    (Luôn có rất nhiều chuyện tầm phào trong phòng ăn trưa ở chỗ làm.)

  • lunchroom politics

    những tranh giành quyền lực nhỏ nhặt trong phòng ăn trưa

    "I try to avoid lunchroom politics at all costs."

    (Tôi cố gắng tránh những tranh giành quyền lực nhỏ nhặt trong phòng ăn trưa bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunchroom

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong trường học, nhà máy hoặc cơ sở khác, nơi ăn trưa.

"The students gathered in the lunchroom for their midday meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had renovated the old building, the employees would eat in the lunchroom more often now.
Nếu họ đã cải tạo tòa nhà cũ, các nhân viên bây giờ sẽ ăn trưa trong phòng ăn trưa thường xuyên hơn.
Phủ định
If she were fluent in Spanish, she wouldn't have had to eat lunch alone in the lunchroom yesterday.
Nếu cô ấy thông thạo tiếng Tây Ban Nha, cô ấy đã không phải ăn trưa một mình trong phòng ăn trưa ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the cafeteria had been open, would you be sitting in the lunchroom right now?
Nếu nhà ăn tự phục vụ đã mở cửa, bạn có đang ngồi trong phòng ăn trưa ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunchroom".

Văn Hóa Ăn Trưa Ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, phòng ăn trưa là nơi mọi người thư giãn và giao tiếp trong giờ nghỉ trưa. Đó là một phần quan trọng của văn hóa công sở và trường học, nơi mọi người có thể xây dựng mối quan hệ và chia sẻ thông tin.

Thực Đơn Ở Trường Học

Phòng ăn trưa ở trường học thường cung cấp các bữa ăn trưa có dinh dưỡng cho học sinh. Các thực đơn thường được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn dinh dưỡng và giúp học sinh tập trung vào việc học.