(Top Banner Ad)
breaking rules
B2
Verb phrase B2 Luật pháp, Xã hội

breaking rules

UK: /ˈbreɪkɪŋ ruːlz/ • US: /ˈbreɪkɪŋ ruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm quy tắc phá vỡ quy tắc làm trái quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To violate or disobey rules, regulations, or laws.

Vietnamese Meaning

Vi phạm hoặc không tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fired for breaking company rules."

    "Anh ta bị sa thải vì vi phạm nội quy công ty."

  • "The children were punished for breaking the rules of the game."

    "Bọn trẻ bị phạt vì vi phạm luật chơi."

  • "Breaking the rules can have serious consequences."

    "Vi phạm quy tắc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, phá hỏng, vi phạm
Noun breaker Kẻ phá luật, người phá vỡ
Adjective unbreakable Không thể phá vỡ (về vật chất hoặc nguyên tắc)
Noun rule Quy tắc, luật lệ
Noun ruler Người cai trị, người đặt ra quy tắc

Synonyms

violating rules (vi phạm quy tắc)disobeying rules (không tuân thủ quy tắc)

Antonyms

following rules (tuân thủ quy tắc)obeying rules (chấp hành quy tắc)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to break)
Latin
regula (straight stick, pattern)
Old French
reule (rule)
Modern English
breaking rules

Nguồn gốc của 'Break'

Từ 'break' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'làm cho vỡ ra' hoặc 'tạo ra sự đứt gãy'. Khi kết hợp với 'rules', nó ám chỉ hành động gây ra sự gián đoạn mạnh mẽ đối với các quy tắc, giống như việc đập vỡ một vật thể.

Nguồn gốc của 'Rule'

Từ 'rule' (quy tắc) bắt nguồn từ từ Latin 'regula', nghĩa là 'cây thước kẻ' hoặc 'thanh gỗ thẳng'. Do đó, quy tắc ban đầu được hình dung như một tiêu chuẩn cố định, thẳng thắn mà con người phải tuân theo. 'Breaking rules' là làm cong hoặc phá vỡ tiêu chuẩn đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động không tuân theo các chuẩn mực, quy định đã được thiết lập. Mức độ nghiêm trọng của việc 'breaking rules' có thể khác nhau, từ những vi phạm nhỏ đến những hành vi phạm tội nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động đi ngược lại các quy tắc.

Prepositions

of

'Breaking of rules' nhấn mạnh hành động vi phạm chính quy tắc đó. Ví dụ: 'The breaking of traffic rules led to the accident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Breaking Rules
  • systematic systematic breaking rules
    (Việc vi phạm quy tắc có hệ thống/có chủ ý)
  • blatant blatant breaking rules
    (Hành vi vi phạm quy tắc trắng trợn, rõ ràng)
  • minor minor breaking rules
    (Những vi phạm quy tắc nhỏ nhặt)
Verb + Breaking Rules (Usage)
  • accuse someone of accuse someone of breaking rules
    (Tố cáo ai đó vi phạm các quy tắc)
  • get away with get away with breaking rules
    (Thoát tội sau khi vi phạm các quy tắc)
  • justify justify breaking rules
    (Biện minh cho hành vi vi phạm quy tắc)

Idioms

  • Bend the rules

    Lách luật, nới lỏng quy tắc (vi phạm nhẹ để giúp đỡ ai đó)

    "They decided to bend the rules to let the student submit the assignment late."

    (Họ quyết định nới lỏng quy tắc để cho phép học sinh nộp bài tập trễ.)

  • To break the mold

    Phá vỡ khuôn mẫu, đi ngược lại truyền thống (thể hiện sự sáng tạo hoặc đột phá)

    "The new design team really broke the mold with their minimalist approach."

    (Đội ngũ thiết kế mới đã thực sự phá vỡ khuôn mẫu với cách tiếp cận tối giản của họ.)

  • Rules of engagement

    Quy tắc giao chiến/quy tắc hành xử trong tình huống cụ thể (thường dùng trong quân sự hoặc kinh doanh)

    "Before starting the project, we need to establish clear rules of engagement."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần thiết lập các quy tắc hành xử rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking rules

Verb phrase
Lật mặt

Vi phạm hoặc không tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc luật pháp.

"He was fired for breaking company rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't broken the rules when I was younger.
Tôi ước tôi đã không phá luật khi còn trẻ.
Phủ định
If only he wouldn't break the rules so often; it's getting annoying.
Giá mà anh ta không phá luật thường xuyên như vậy; điều đó thật khó chịu.
Nghi vấn
If only she could break the rules and get away with it!
Giá mà cô ấy có thể phá luật mà không bị sao!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking rules".

Thần Thoại Prometheus và Sự Nổi Loạn

Trong văn hóa phương Tây, hành động phá luật đôi khi được tôn vinh. Thần thoại Hy Lạp về Prometheus, người đã đánh cắp lửa từ các vị thần để trao cho nhân loại (vi phạm luật trời), là một ví dụ kinh điển. Hành động phá luật này được xem là sự hy sinh dẫn đến tiến bộ của loài người.

Khẩu Hiệu Sáng Tạo ở Thung Lũng Silicon

Trong môi trường công nghệ và khởi nghiệp (đặc biệt ở Silicon Valley), cụm từ 'Move fast and break things' (Tiến lên nhanh chóng và phá vỡ các quy tắc) từng là một khẩu hiệu phổ biến. Nó nhấn mạnh tinh thần chấp nhận rủi ro, thách thức các chuẩn mực cũ để đạt được sự đổi mới và tăng trưởng vượt bậc.