unbreakable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be broken; very strong or durable.
Vietnamese Meaning
Không thể phá vỡ; rất mạnh hoặc bền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new phone screen is made of unbreakable glass."
"Màn hình điện thoại mới được làm bằng kính không thể vỡ."
-
"Their bond was unbreakable."
"Mối liên kết của họ không thể phá vỡ."
-
"He has an unbreakable spirit."
"Anh ấy có một tinh thần bất khuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbreakable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ không thể bị phá hủy hoặc làm suy yếu, ví dụ như tinh thần, niềm tin, hoặc mối quan hệ. So với 'indestructible' (không thể phá hủy), 'unbreakable' nhấn mạnh khả năng chống lại việc bị vỡ hơn là sự tồn tại vĩnh viễn. 'Resilient' (kiên cường) lại tập trung vào khả năng phục hồi sau khó khăn, chứ không phải là ngăn chặn sự phá vỡ ngay từ đầu. 'Durable' (bền) chỉ sự tồn tại lâu dài, không nhất thiết là không thể vỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bond an unbreakable bond (một mối gắn kết không thể phá vỡ, một mối quan hệ bền chặt)
-
promise an unbreakable promise (một lời hứa không thể phá vỡ)
-
spirit an unbreakable spirit (một tinh thần kiên cường, không thể lay chuyển)
-
glass unbreakable glass (kính chống vỡ, kính không vỡ)
-
record an unbreakable record (một kỷ lục không thể bị phá vỡ)
-
virtually virtually unbreakable (thực tế là không thể phá vỡ, gần như không thể phá vỡ)
-
truly truly unbreakable (thực sự không thể phá vỡ)
Idioms
-
an unbreakable bond
một mối liên kết bền chặt, không thể phá vỡ (thường dùng cho tình bạn, tình yêu, gia đình)
"Their shared experiences forged an unbreakable bond between them."
(Những trải nghiệm chung đã tạo nên một mối liên kết bền chặt giữa họ.)
-
an unbreakable record
một kỷ lục không thể bị phá vỡ (trong thể thao hoặc thành tích)
"The swimmer's time in the freestyle event set an unbreakable record."
(Thời gian của vận động viên bơi lội ở nội dung bơi tự do đã lập một kỷ lục không thể bị phá vỡ.)
-
an unbreakable spirit
một tinh thần kiên cường, không thể bị khuất phục
"Despite facing countless obstacles, she maintained an unbreakable spirit."
(Dù đối mặt với vô số trở ngại, cô ấy vẫn giữ vững một tinh thần kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbreakable
Tính từKhông thể phá vỡ; rất mạnh hoặc bền.
"The new phone screen is made of unbreakable glass."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the vase looked delicate, it was unbreakable. |
Mặc dù chiếc bình trông mỏng manh, nhưng nó không thể phá vỡ được. |
| Phủ định | Unless you use a diamond drill, this unbreakable lock will not open. |
Trừ khi bạn sử dụng một mũi khoan kim cương, ổ khóa không thể phá vỡ này sẽ không mở. |
| Nghi vấn | If you drop this phone, is it really unbreakable, as the advertisement claims? |
Nếu bạn làm rơi chiếc điện thoại này, nó có thực sự không thể phá vỡ như quảng cáo tuyên bố không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new phone screen is going to be unbreakable thanks to the special glass. |
Màn hình điện thoại mới sẽ không thể phá vỡ nhờ vào loại kính đặc biệt. |
| Phủ định | They are not going to believe the vase is unbreakable until they see it for themselves. |
Họ sẽ không tin cái bình không thể vỡ cho đến khi họ tự mình nhìn thấy. |
| Nghi vấn | Is she going to prove that this lock is unbreakable? |
Cô ấy có định chứng minh rằng chiếc khóa này không thể phá vỡ được không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The myth had suggested that the hero's shield had been unbreakable before the battle. |
Thần thoại kể rằng chiếc khiên của người anh hùng đã từng bất khả xâm phạm trước trận chiến. |
| Phủ định | They had not believed that the password was unbreakable until the hacker failed to crack it. |
Họ đã không tin rằng mật khẩu là không thể phá vỡ cho đến khi hacker thất bại trong việc bẻ khóa nó. |
| Nghi vấn | Had she known that the promise was unbreakable before she made it? |
Cô ấy đã biết lời hứa đó là không thể phá vỡ trước khi cô ấy thực hiện nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbreakable".
