(Top Banner Ad)
unbreakable
B2
Tính từ B2 Vật lý, Tính chất vật liệu, Ẩn dụ

unbreakable

UK: /ˌʌnˈbreɪkəbl̩/ • US: /ˌʌnˈbreɪkəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phá vỡ bền vững bất khuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be broken; very strong or durable.

Vietnamese Meaning

Không thể phá vỡ; rất mạnh hoặc bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new phone screen is made of unbreakable glass."

    "Màn hình điện thoại mới được làm bằng kính không thể vỡ."

  • "Their bond was unbreakable."

    "Mối liên kết của họ không thể phá vỡ."

  • "He has an unbreakable spirit."

    "Anh ấy có một tinh thần bất khuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break phá vỡ, làm vỡ, làm hỏng
Noun break sự nghỉ ngơi, sự phá vỡ
Adjective breakable có thể vỡ, dễ vỡ
Adjective unbroken không bị vỡ, không bị gián đoạn, liên tục
Noun unbreakability tính không thể vỡ, sự kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tính chất vật liệu, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Old English
un-
Latin
-abilis
Old French
-able
Middle English
unbrekable
English
unbreakable

Nguồn gốc của 'Unbreakable'

'Unbreakable' có nghĩa là 'không thể vỡ', 'không thể bị phá hủy' hoặc 'kiên cố'. Từ này được tạo thành từ ba phần: tiền tố 'un-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc động từ 'break' (nghĩa là 'làm vỡ', 'phá hủy') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Tiền tố 'un-' và gốc 'break' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), thể hiện sự phủ định và hành động làm vỡ. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, bổ sung ý nghĩa về khả năng. Sự kết hợp này tạo nên một từ mạnh mẽ mô tả tính bền vững và sức chống chịu phi thường.

Usage Note

Từ 'unbreakable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ không thể bị phá hủy hoặc làm suy yếu, ví dụ như tinh thần, niềm tin, hoặc mối quan hệ. So với 'indestructible' (không thể phá hủy), 'unbreakable' nhấn mạnh khả năng chống lại việc bị vỡ hơn là sự tồn tại vĩnh viễn. 'Resilient' (kiên cường) lại tập trung vào khả năng phục hồi sau khó khăn, chứ không phải là ngăn chặn sự phá vỡ ngay từ đầu. 'Durable' (bền) chỉ sự tồn tại lâu dài, không nhất thiết là không thể vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbreakable (Danh từ đứng sau)
  • bond an unbreakable bond
    (một mối gắn kết không thể phá vỡ, một mối quan hệ bền chặt)
  • promise an unbreakable promise
    (một lời hứa không thể phá vỡ)
  • spirit an unbreakable spirit
    (một tinh thần kiên cường, không thể lay chuyển)
  • glass unbreakable glass
    (kính chống vỡ, kính không vỡ)
  • record an unbreakable record
    (một kỷ lục không thể bị phá vỡ)
Adverb + unbreakable (Trạng từ bổ nghĩa)
  • virtually virtually unbreakable
    (thực tế là không thể phá vỡ, gần như không thể phá vỡ)
  • truly truly unbreakable
    (thực sự không thể phá vỡ)

Idioms

  • an unbreakable bond

    một mối liên kết bền chặt, không thể phá vỡ (thường dùng cho tình bạn, tình yêu, gia đình)

    "Their shared experiences forged an unbreakable bond between them."

    (Những trải nghiệm chung đã tạo nên một mối liên kết bền chặt giữa họ.)

  • an unbreakable record

    một kỷ lục không thể bị phá vỡ (trong thể thao hoặc thành tích)

    "The swimmer's time in the freestyle event set an unbreakable record."

    (Thời gian của vận động viên bơi lội ở nội dung bơi tự do đã lập một kỷ lục không thể bị phá vỡ.)

  • an unbreakable spirit

    một tinh thần kiên cường, không thể bị khuất phục

    "Despite facing countless obstacles, she maintained an unbreakable spirit."

    (Dù đối mặt với vô số trở ngại, cô ấy vẫn giữ vững một tinh thần kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbreakable

Tính từ
Lật mặt

Không thể phá vỡ; rất mạnh hoặc bền.

"The new phone screen is made of unbreakable glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the vase looked delicate, it was unbreakable.
Mặc dù chiếc bình trông mỏng manh, nhưng nó không thể phá vỡ được.
Phủ định
Unless you use a diamond drill, this unbreakable lock will not open.
Trừ khi bạn sử dụng một mũi khoan kim cương, ổ khóa không thể phá vỡ này sẽ không mở.
Nghi vấn
If you drop this phone, is it really unbreakable, as the advertisement claims?
Nếu bạn làm rơi chiếc điện thoại này, nó có thực sự không thể phá vỡ như quảng cáo tuyên bố không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new phone screen is going to be unbreakable thanks to the special glass.
Màn hình điện thoại mới sẽ không thể phá vỡ nhờ vào loại kính đặc biệt.
Phủ định
They are not going to believe the vase is unbreakable until they see it for themselves.
Họ sẽ không tin cái bình không thể vỡ cho đến khi họ tự mình nhìn thấy.
Nghi vấn
Is she going to prove that this lock is unbreakable?
Cô ấy có định chứng minh rằng chiếc khóa này không thể phá vỡ được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The myth had suggested that the hero's shield had been unbreakable before the battle.
Thần thoại kể rằng chiếc khiên của người anh hùng đã từng bất khả xâm phạm trước trận chiến.
Phủ định
They had not believed that the password was unbreakable until the hacker failed to crack it.
Họ đã không tin rằng mật khẩu là không thể phá vỡ cho đến khi hacker thất bại trong việc bẻ khóa nó.
Nghi vấn
Had she known that the promise was unbreakable before she made it?
Cô ấy đã biết lời hứa đó là không thể phá vỡ trước khi cô ấy thực hiện nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbreakable".

Khái niệm về sự gắn kết không thể phá vỡ trong các nghi lễ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ kết hôn, các cặp đôi thường trao nhau những lời thề nguyền về một 'mối liên kết không thể phá vỡ' (unbreakable bond/vow). Điều này thể hiện ước muốn về sự bền vững, chung thủy tuyệt đối trong tình yêu và hôn nhân, vượt qua mọi khó khăn và thử thách của thời gian. Nó cũng được áp dụng cho tình bạn hoặc mối quan hệ gia đình sâu sắc.

Sức mạnh 'không thể phá vỡ' trong văn hóa đại chúng

Trong truyện tranh, phim ảnh, trò chơi điện tử và thần thoại, nhiều nhân vật anh hùng hoặc vật phẩm huyền thoại thường được miêu tả là 'unbreakable' (không thể phá vỡ). Ví dụ như khiên Vibranium của Captain America, bộ giáp của Iron Man, hay sức mạnh siêu nhiên của Superman. Thuộc tính này tượng trưng cho sự bền bỉ, bất khả xâm phạm và khả năng chống chịu phi thường, thường gắn liền với ý nghĩa bảo vệ, công lý và lòng dũng cảm.