(Top Banner Ad)
to swim
A1
Động từ A1 Thể thao, Giải trí

to swim

UK: /swɪm/ • US: /swɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bơi lội lội
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To propel oneself through water by using the limbs, or (in the case of a fish) by using fins or tail.

Vietnamese Meaning

Bơi, di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay chân, hoặc (trong trường hợp của cá) bằng cách sử dụng vây hoặc đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to swim in the ocean."

    "Tôi thích bơi ở biển."

  • "She can swim very well."

    "Cô ấy bơi rất giỏi."

  • "He swam to the shore."

    "Anh ấy đã bơi vào bờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swimmer Người bơi lội, vận động viên bơi lội
Noun swimming Sự bơi lội, môn bơi lội
Adjective swimmingly Một cách trôi chảy, suôn sẻ (thường dùng trong nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swimman
Old English
swimman

Nguồn gốc của 'to swim'

Từ 'to swim' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*swimman', có nghĩa là di chuyển trong nước. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ với ý nghĩa tương tự mà chúng ta sử dụng ngày nay. Thật thú vị khi nghĩ rằng từ này đã tồn tại hàng ngàn năm và vẫn được sử dụng để mô tả một hoạt động rất cơ bản của con người và động vật!

Usage Note

Động từ 'to swim' diễn tả hành động di chuyển trong nước. Nó là một kỹ năng vận động cơ bản. Lưu ý sự khác biệt với 'float' (nổi), chỉ trạng thái lơ lửng trên mặt nước mà không cần vận động tích cực.

Prepositions

in across through

‘Swim in’ thường chỉ việc bơi trong một khu vực cụ thể (ví dụ: in a pool, in the sea). ‘Swim across’ chỉ việc bơi từ bên này sang bên kia của một vùng nước (ví dụ: swim across the river). ‘Swim through’ chỉ việc bơi xuyên qua một vật hoặc một khu vực (ví dụ: swim through a tunnel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to swim
  • able able to swim
    (có khả năng bơi)
  • difficult difficult to swim
    (khó bơi)
  • safe safe to swim
    (an toàn để bơi)
Verb + to swim
  • learn learn to swim
    (học bơi)
  • teach teach someone to swim
    (dạy ai đó bơi)
  • go go to swim
    (đi bơi)

Idioms

  • sink or swim

    thành công hay thất bại, tự lực cánh sinh (trong tình huống khó khăn)

    "The company gave her a project and told her to sink or swim."

    (Công ty giao cho cô ấy một dự án và bảo cô ấy tự lực cánh sinh.)

  • swim against the tide/stream

    đi ngược lại trào lưu, chống lại ý kiến chung

    "He decided to swim against the tide and start his own business."

    (Anh ấy quyết định đi ngược lại trào lưu và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • swim in money

    rất giàu có, sống trong nhung lụa

    "Ever since he won the lottery, he's been swimming in money."

    (Kể từ khi trúng xổ số, anh ấy sống trong nhung lụa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to swim

Động từ
Lật mặt

Bơi, di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay chân, hoặc (trong trường hợp của cá) bằng cách sử dụng vây hoặc đuôi.

"I like to swim in the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swim across the river!
Hãy bơi qua sông đi!
Phủ định
Don't swim too far from the shore.
Đừng bơi quá xa khỏi bờ.
Nghi vấn
Do swim in the safe area!
Hãy bơi ở khu vực an toàn nhé!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She swims every day.
Cô ấy bơi mỗi ngày.
Phủ định
They don't swim in this lake.
Họ không bơi ở hồ này.
Nghi vấn
Does he swim well?
Anh ấy bơi có giỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to swim".

Văn hóa bơi lội ở phương Tây

Bơi lội là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè. Các hồ bơi công cộng, bãi biển và công viên nước là những địa điểm phổ biến để mọi người thư giãn và tận hưởng thời tiết ấm áp. Bơi lội cũng là một môn thể thao cạnh tranh, với các sự kiện như Thế vận hội và Giải vô địch thế giới thu hút sự chú ý lớn.

Phổ cập dạy bơi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc học bơi được coi là một kỹ năng sống quan trọng, và các lớp học bơi thường được cung cấp cho trẻ em từ rất sớm. Điều này nhằm mục đích giảm thiểu nguy cơ đuối nước và giúp mọi người tự tin hơn khi ở gần nước.