bridal bouquet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bó hoa được cô dâu mang theo trong lễ cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride's bridal bouquet was composed of white roses and lilies."
"Bó hoa cưới của cô dâu được kết từ hoa hồng trắng và hoa lily."
-
"She carefully chose the flowers for her bridal bouquet."
"Cô ấy cẩn thận chọn những bông hoa cho bó hoa cưới của mình."
-
"The photographer captured a beautiful photo of the bride holding her bridal bouquet."
"Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp về cô dâu đang cầm bó hoa cưới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa trang trọng và thường gắn liền với các nghi lễ đám cưới truyền thống. Nó không chỉ là một vật trang trí mà còn tượng trưng cho niềm vui, hạnh phúc và sự khởi đầu mới. Khác với 'flower arrangement' (sắp xếp hoa) mang tính tổng quát, 'bridal bouquet' chỉ bó hoa dành riêng cho cô dâu.
Prepositions
The bride walked down the aisle *with* her bridal bouquet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toss the bridal bouquet (tung bó hoa cưới)
-
catch the bridal bouquet (bắt được bó hoa cưới)
-
carry a bridal bouquet (cầm một bó hoa cưới)
-
design a bridal bouquet (thiết kế một bó hoa cưới)
-
beautiful bridal bouquet (bó hoa cưới đẹp)
-
cascading bridal bouquet (bó hoa cưới dạng thác đổ)
-
traditional bridal bouquet (bó hoa cưới truyền thống)
-
custom-made bridal bouquet (bó hoa cưới được làm theo yêu cầu)
Idioms
-
to toss the bouquet
Hành động cô dâu tung bó hoa cưới của mình cho những người phụ nữ độc thân. Đây là một nghi thức truyền thống trong đám cưới phương Tây.
"After the cake was cut, it was time for the bride to toss the bouquet."
(Sau khi cắt bánh, đã đến lúc cô dâu tung hoa cưới.)
-
to catch the bouquet
Bắt được bó hoa cưới. Theo tín ngưỡng dân gian, người phụ nữ độc thân bắt được hoa cưới sẽ là người tiếp theo lên xe hoa.
"My cousin was thrilled when she managed to catch the bouquet at the wedding."
(Chị họ tôi đã vô cùng sung sướng khi bắt được bó hoa cưới trong đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridal bouquet
nounMột bó hoa được cô dâu mang theo trong lễ cưới.
"The bride's bridal bouquet was composed of white roses and lilies."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to carry a beautiful bridal bouquet down the aisle. |
Cô ấy sẽ mang một bó hoa cưới cô dâu xinh đẹp xuống lễ đường. |
| Phủ định | They are not going to include a bridal bouquet in their budget. |
Họ sẽ không bao gồm một bó hoa cưới cô dâu trong ngân sách của họ. |
| Nghi vấn | Is she going to order a bridal bouquet with lilies? |
Cô ấy có định đặt một bó hoa cưới cô dâu với hoa loa kèn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal bouquet".
