(Top Banner Ad)
bridal bouquet
B1
noun B1 Đám cưới

bridal bouquet

UK: /ˈbraɪdl bəʊˈkeɪ/ • US: /ˈbraɪdl boʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bó hoa cưới hoa cưới (của cô dâu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bouquet of flowers carried by the bride during a wedding ceremony.

Vietnamese Meaning

Một bó hoa được cô dâu mang theo trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride's bridal bouquet was composed of white roses and lilies."

    "Bó hoa cưới của cô dâu được kết từ hoa hồng trắng và hoa lily."

  • "She carefully chose the flowers for her bridal bouquet."

    "Cô ấy cẩn thận chọn những bông hoa cho bó hoa cưới của mình."

  • "The photographer captured a beautiful photo of the bride holding her bridal bouquet."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp về cô dâu đang cầm bó hoa cưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride cô dâu
Adjective bridal thuộc về cô dâu, thuộc về đám cưới
Noun bridesmaid phù dâu
Noun bridegroom / groom chú rể
Noun wedding lễ cưới, đám cưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đám cưới

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brȳd (bride) + ealu (ale, feast) -> brȳdealu (wedding feast)
Middle English
bridale
Old French
bosc (wood) -> bouquet (little wood, bunch of flowers)
Modern English
bridal bouquet

Nguồn gốc từ 'Bridal'

Từ 'bridal' (thuộc về cô dâu) không phải lúc nào cũng chỉ có nghĩa là váy cưới hay hoa cưới. Nó bắt nguồn từ từ 'brȳdealu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bride-ale' (bia của cô dâu). Đây là tên gọi của một loại bia đặc biệt được ủ cho tiệc cưới, và dần dần từ này được dùng để chỉ toàn bộ lễ cưới.

Nguồn gốc từ 'Bouquet'

Từ 'bouquet' (bó hoa) đến từ tiếng Pháp cổ 'bouquet', ban đầu có nghĩa là 'lùm cây nhỏ' hoặc 'bụi cây'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một bó hoa nhỏ được sắp xếp nghệ thuật, như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa trang trọng và thường gắn liền với các nghi lễ đám cưới truyền thống. Nó không chỉ là một vật trang trí mà còn tượng trưng cho niềm vui, hạnh phúc và sự khởi đầu mới. Khác với 'flower arrangement' (sắp xếp hoa) mang tính tổng quát, 'bridal bouquet' chỉ bó hoa dành riêng cho cô dâu.

Prepositions

with

The bride walked down the aisle *with* her bridal bouquet.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridal bouquet
  • toss the bridal bouquet
    (tung bó hoa cưới)
  • catch the bridal bouquet
    (bắt được bó hoa cưới)
  • carry a bridal bouquet
    (cầm một bó hoa cưới)
  • design a bridal bouquet
    (thiết kế một bó hoa cưới)
Adjective + bridal bouquet
  • beautiful bridal bouquet
    (bó hoa cưới đẹp)
  • cascading bridal bouquet
    (bó hoa cưới dạng thác đổ)
  • traditional bridal bouquet
    (bó hoa cưới truyền thống)
  • custom-made bridal bouquet
    (bó hoa cưới được làm theo yêu cầu)

Idioms

  • to toss the bouquet

    Hành động cô dâu tung bó hoa cưới của mình cho những người phụ nữ độc thân. Đây là một nghi thức truyền thống trong đám cưới phương Tây.

    "After the cake was cut, it was time for the bride to toss the bouquet."

    (Sau khi cắt bánh, đã đến lúc cô dâu tung hoa cưới.)

  • to catch the bouquet

    Bắt được bó hoa cưới. Theo tín ngưỡng dân gian, người phụ nữ độc thân bắt được hoa cưới sẽ là người tiếp theo lên xe hoa.

    "My cousin was thrilled when she managed to catch the bouquet at the wedding."

    (Chị họ tôi đã vô cùng sung sướng khi bắt được bó hoa cưới trong đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridal bouquet

noun
Lật mặt

Một bó hoa được cô dâu mang theo trong lễ cưới.

"The bride's bridal bouquet was composed of white roses and lilies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to carry a beautiful bridal bouquet down the aisle.
Cô ấy sẽ mang một bó hoa cưới cô dâu xinh đẹp xuống lễ đường.
Phủ định
They are not going to include a bridal bouquet in their budget.
Họ sẽ không bao gồm một bó hoa cưới cô dâu trong ngân sách của họ.
Nghi vấn
Is she going to order a bridal bouquet with lilies?
Cô ấy có định đặt một bó hoa cưới cô dâu với hoa loa kèn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal bouquet".

Truyền thống Tung Hoa Cưới

Ở các nước phương Tây, cô dâu thường tung bó hoa cưới của mình qua vai cho một nhóm các khách nữ độc thân. Theo truyền thống, người nào bắt được bó hoa được cho là sẽ gặp may mắn trong tình duyên và là người tiếp theo kết hôn. Phong tục này bắt nguồn từ thời Trung cổ, khi khách mời thường cố gắng xé một mảnh váy cưới của cô dâu để lấy may, và việc ném hoa là một cách để đánh lạc hướng họ.

Ngôn ngữ của các loài hoa (Floriography)

Vào thời Victoria, việc lựa chọn hoa cho bó hoa cưới mang rất nhiều ý nghĩa. Mỗi loài hoa có một thông điệp riêng: hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu say đắm, hoa huệ tây (lily) tượng trưng cho sự trong trắng và tinh khôi, và dây thường xuân (ivy) tượng trưng cho sự chung thủy. Cô dâu thường cẩn thận chọn hoa để gửi gắm một thông điệp tình yêu tinh tế.