wedding dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo cưới, váy cưới, trang phục mà cô dâu mặc trong lễ cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked beautiful in her wedding dress."
"Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc áo cưới của mình."
-
"The wedding dress was made of silk and lace."
"Chiếc áo cưới được làm từ lụa và ren."
-
"She spent months choosing the perfect wedding dress."
"Cô ấy đã dành nhiều tháng để chọn chiếc áo cưới hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ chiếc váy đặc biệt được thiết kế và mặc riêng cho dịp cưới. Khác với 'dress' thông thường, 'wedding dress' mang ý nghĩa trang trọng và gắn liền với nghi lễ kết hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white a white wedding dress (một chiếc váy cưới màu trắng)
-
elegant an elegant wedding dress (một chiếc váy cưới thanh lịch)
-
stunning a stunning wedding dress (một chiếc váy cưới lộng lẫy/tuyệt đẹp)
-
traditional a traditional wedding dress (một chiếc váy cưới truyền thống)
-
designer a designer wedding dress (một chiếc váy cưới hàng hiệu/của nhà thiết kế)
-
wear wear a wedding dress (mặc váy cưới)
-
try on try on a wedding dress (thử váy cưới)
-
buy buy a wedding dress (mua váy cưới)
-
choose choose a wedding dress (chọn váy cưới)
-
design design a wedding dress (thiết kế váy cưới)
Idioms
-
dream wedding dress
chiếc váy cưới trong mơ (chiếc váy cưới lý tưởng, hoàn hảo nhất)
"After months of searching, she finally found her dream wedding dress."
(Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy chiếc váy cưới trong mơ của mình.)
-
the big white wedding dress
chiếc váy cưới trắng lộng lẫy (biểu tượng của đám cưới truyền thống phương Tây)
"Many girls still grow up dreaming of the big white wedding dress and a fairytale wedding."
(Nhiều cô gái lớn lên vẫn mơ về chiếc váy cưới trắng lộng lẫy và một đám cưới cổ tích.)
-
to walk down the aisle in a wedding dress
bước xuống lễ đường trong váy cưới (ngụ ý về việc kết hôn, đặc biệt từ góc nhìn của cô dâu)
"She can't wait to walk down the aisle in her beautiful wedding dress next spring."
(Cô ấy nóng lòng được bước xuống lễ đường trong chiếc váy cưới tuyệt đẹp vào mùa xuân tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding dress
danh từÁo cưới, váy cưới, trang phục mà cô dâu mặc trong lễ cưới.
"She looked beautiful in her wedding dress."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a beautiful wedding dress for her special day. |
Cô ấy đã mua một chiếc váy cưới rất đẹp cho ngày trọng đại của mình. |
| Phủ định | She didn't choose the expensive wedding dress; she preferred a simpler style. |
Cô ấy đã không chọn chiếc váy cưới đắt tiền; cô ấy thích một kiểu dáng đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Where did she buy her wedding dress? |
Cô ấy đã mua váy cưới ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding dress".
