(Top Banner Ad)
wedding dress
A2
danh từ A2 Thời trang, Văn hóa

wedding dress

UK: /ˈwɛdɪŋ drɛs/ • US: /ˈwɛdɪŋ drɛs/

Nghĩa tiếng Việt

áo cưới váy cưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dress worn by the bride at her wedding.

Vietnamese Meaning

Áo cưới, váy cưới, trang phục mà cô dâu mặc trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked beautiful in her wedding dress."

    "Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc áo cưới của mình."

  • "The wedding dress was made of silk and lace."

    "Chiếc áo cưới được làm từ lụa và ren."

  • "She spent months choosing the perfect wedding dress."

    "Cô ấy đã dành nhiều tháng để chọn chiếc áo cưới hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding Đám cưới, lễ cưới
Verb wed Cưới, kết hôn
Noun marriage Hôn nhân
Noun dress Váy, đầm
Verb dress Mặc quần áo
Noun bride Cô dâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'wedding')
*wadjaną
Old English (for 'wedding')
weddan
Old English (for 'wedding')
weddung
Middle English (for 'wedding')
weddyng
English (for 'wedding')
wedding
Vulgar Latin (for 'dress')
*directiare
Old French (for 'dress')
dresser
Middle English (for 'dress')
dressen
English (for 'dress')
dress
English (Compound)
wedding dress

Nguồn gốc 'Wedding Dress'

'Wedding dress' là một cụm danh từ ghép từ 'wedding' (đám cưới) và 'dress' (váy). Từ 'wedding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddung', chỉ lời cam kết hoặc hôn nhân. Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser', nghĩa là sắp xếp hoặc chuẩn bị. Việc kết hợp hai từ này để chỉ chiếc váy đặc biệt mặc trong lễ cưới diễn ra tự nhiên khi truyền thống về trang phục cưới trở nên phổ biến hơn.

Truyền thống váy cưới trắng

Trước thế kỷ 19, váy cưới có nhiều màu sắc khác nhau. Truyền thống váy cưới trắng phổ biến rộng rãi sau khi Nữ hoàng Victoria của Anh mặc một chiếc váy cưới trắng lộng lẫy vào năm 1840. Bà đã tạo ra một xu hướng mạnh mẽ, khiến màu trắng trở thành biểu tượng của sự trong trắng, tinh khiết và khởi đầu mới trong các đám cưới phương Tây.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chiếc váy đặc biệt được thiết kế và mặc riêng cho dịp cưới. Khác với 'dress' thông thường, 'wedding dress' mang ý nghĩa trang trọng và gắn liền với nghi lễ kết hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding dress
  • white a white wedding dress
    (một chiếc váy cưới màu trắng)
  • elegant an elegant wedding dress
    (một chiếc váy cưới thanh lịch)
  • stunning a stunning wedding dress
    (một chiếc váy cưới lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • traditional a traditional wedding dress
    (một chiếc váy cưới truyền thống)
  • designer a designer wedding dress
    (một chiếc váy cưới hàng hiệu/của nhà thiết kế)
Verb + wedding dress
  • wear wear a wedding dress
    (mặc váy cưới)
  • try on try on a wedding dress
    (thử váy cưới)
  • buy buy a wedding dress
    (mua váy cưới)
  • choose choose a wedding dress
    (chọn váy cưới)
  • design design a wedding dress
    (thiết kế váy cưới)

Idioms

  • dream wedding dress

    chiếc váy cưới trong mơ (chiếc váy cưới lý tưởng, hoàn hảo nhất)

    "After months of searching, she finally found her dream wedding dress."

    (Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy chiếc váy cưới trong mơ của mình.)

  • the big white wedding dress

    chiếc váy cưới trắng lộng lẫy (biểu tượng của đám cưới truyền thống phương Tây)

    "Many girls still grow up dreaming of the big white wedding dress and a fairytale wedding."

    (Nhiều cô gái lớn lên vẫn mơ về chiếc váy cưới trắng lộng lẫy và một đám cưới cổ tích.)

  • to walk down the aisle in a wedding dress

    bước xuống lễ đường trong váy cưới (ngụ ý về việc kết hôn, đặc biệt từ góc nhìn của cô dâu)

    "She can't wait to walk down the aisle in her beautiful wedding dress next spring."

    (Cô ấy nóng lòng được bước xuống lễ đường trong chiếc váy cưới tuyệt đẹp vào mùa xuân tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding dress

danh từ
Lật mặt

Áo cưới, váy cưới, trang phục mà cô dâu mặc trong lễ cưới.

"She looked beautiful in her wedding dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a beautiful wedding dress for her special day.
Cô ấy đã mua một chiếc váy cưới rất đẹp cho ngày trọng đại của mình.
Phủ định
She didn't choose the expensive wedding dress; she preferred a simpler style.
Cô ấy đã không chọn chiếc váy cưới đắt tiền; cô ấy thích một kiểu dáng đơn giản hơn.
Nghi vấn
Where did she buy her wedding dress?
Cô ấy đã mua váy cưới ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding dress".

Nguồn gốc váy cưới trắng

Mặc dù ngày nay váy cưới trắng là hình ảnh phổ biến, nhưng truyền thống này chỉ thực sự bắt đầu sau năm 1840. Nữ hoàng Victoria của Anh đã chọn một chiếc váy cưới màu trắng thay vì màu bạc truyền thống, tạo nên một xu hướng mới. Màu trắng nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự trong trắng, tinh khiết và hạnh phúc trong hôn nhân.

Ý nghĩa ẩn sau chiếc váy cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, váy cưới không chỉ là trang phục mà còn mang nhiều ý nghĩa và truyền thống. Ví dụ, tục lệ 'something old, something new, something borrowed, something blue' (cái cũ, cái mới, cái mượn, cái màu xanh) thường được cô dâu áp dụng, với chiếc váy cưới thường đại diện cho 'something new' (cái mới) – tượng trưng cho một khởi đầu mới trong cuộc sống hôn nhân.