(Top Banner Ad)
wedding ring
A2
danh từ A2 Xã hội học, Văn hóa

wedding ring

UK: /ˈwedɪŋ rɪŋ/ • US: /ˈwedɪŋ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn cưới vòng cưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring given at a wedding, worn on the finger as a symbol of marriage.

Vietnamese Meaning

Một chiếc nhẫn được trao trong đám cưới, đeo trên ngón tay như một biểu tượng của hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She admired the sparkle of her wedding ring in the sunlight."

    "Cô ấy ngắm nhìn sự lấp lánh của chiếc nhẫn cưới dưới ánh mặt trời."

  • "He slipped the wedding ring onto her finger."

    "Anh ấy đeo chiếc nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy."

  • "Losing a wedding ring is often seen as a bad omen."

    "Mất nhẫn cưới thường được xem là một điềm xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding lễ cưới
Verb wed kết hôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Nguồn gốc nhẫn cưới

Tục lệ đeo nhẫn cưới có từ thời Ai Cập cổ đại, khoảng 4800 năm trước. Họ tin rằng vòng tròn tượng trưng cho sự vĩnh cửu và chiếc nhẫn được đeo ở ngón áp út bên trái vì họ tin rằng tĩnh mạch ở ngón này dẫn trực tiếp đến tim.

Usage Note

Wedding ring thường được làm bằng vàng, bạc, hoặc platinum, và có thể có đính đá quý. Nó tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết giữa hai người. Việc trao nhẫn cưới là một nghi thức quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Prepositions

on

Chỉ vị trí đeo nhẫn: 'She wears the wedding ring on her finger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding ring
  • gold wedding ring
    (nhẫn cưới vàng)
  • diamond wedding ring
    (nhẫn cưới kim cương)
  • plain wedding ring
    (nhẫn cưới trơn)
Verb + wedding ring
  • wear a wedding ring
    (đeo nhẫn cưới)
  • exchange wedding rings
    (trao đổi nhẫn cưới)
  • lose a wedding ring
    (làm mất nhẫn cưới)

Idioms

  • put a ring on it

    cầu hôn (mua nhẫn và ngỏ lời cưới)

    "He finally decided to put a ring on it after dating her for five years."

    (Cuối cùng anh ấy đã quyết định cầu hôn cô ấy sau 5 năm hẹn hò.)

  • with this ring, I thee wed

    với chiếc nhẫn này, tôi kết hôn cùng em/anh (câu nói trong lễ cưới)

    "The groom said, "With this ring, I thee wed," placing the ring on her finger."

    (Chú rể nói: "Với chiếc nhẫn này, tôi kết hôn cùng em," và đeo nhẫn vào ngón tay cô dâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding ring

danh từ
Lật mặt

Một chiếc nhẫn được trao trong đám cưới, đeo trên ngón tay như một biểu tượng của hôn nhân.

"She admired the sparkle of her wedding ring in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears her wedding ring every day.
Cô ấy đeo nhẫn cưới mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't have a wedding ring because he is not married.
Anh ấy không có nhẫn cưới vì anh ấy chưa kết hôn.
Nghi vấn
Is that a wedding ring on your finger?
Đó có phải là nhẫn cưới trên ngón tay của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This wedding ring is hers; she received it on her wedding day.
Chiếc nhẫn cưới này là của cô ấy; cô ấy nhận được nó vào ngày cưới.
Phủ định
That wedding ring isn't mine; I haven't gotten married yet.
Chiếc nhẫn cưới đó không phải của tôi; tôi vẫn chưa kết hôn.
Nghi vấn
Whose wedding ring is this; did someone lose it?
Nhẫn cưới của ai đây; có ai đánh mất nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear a wedding ring, people know you are married.
Nếu bạn đeo nhẫn cưới, mọi người biết bạn đã kết hôn.
Phủ định
If a wedding ring doesn't fit, it isn't comfortable to wear.
Nếu một chiếc nhẫn cưới không vừa, nó không thoải mái khi đeo.
Nghi vấn
If someone loses their wedding ring, do they usually replace it?
Nếu ai đó làm mất nhẫn cưới của họ, họ có thường thay thế nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing her wedding ring at the party tomorrow.
Cô ấy sẽ đang đeo chiếc nhẫn cưới của mình tại bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
He won't be losing his wedding ring again; he's keeping it safe this time.
Anh ấy sẽ không làm mất chiếc nhẫn cưới của mình nữa đâu; lần này anh ấy giữ nó cẩn thận.
Nghi vấn
Will they be exchanging wedding rings at the ceremony next week?
Liệu họ sẽ đang trao đổi nhẫn cưới tại buổi lễ vào tuần tới chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn her wedding ring every day since her marriage.
Cô ấy đã đeo nhẫn cưới mỗi ngày kể từ khi kết hôn.
Phủ định
He hasn't taken off his wedding ring, not even for surgery.
Anh ấy đã không tháo nhẫn cưới ra, ngay cả khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Has she lost her wedding ring?
Cô ấy có bị mất nhẫn cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding ring".

Vị trí đeo nhẫn cưới

Ở nhiều nước phương Tây, nhẫn cưới thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái. Truyền thống này bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi người ta tin rằng tĩnh mạch ở ngón tay này (vena amoris) dẫn trực tiếp đến trái tim.

Chất liệu nhẫn cưới

Nhẫn cưới thường được làm bằng vàng, bạch kim, hoặc các kim loại quý khác. Kim cương cũng là một lựa chọn phổ biến, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự quý giá của mối quan hệ.