(Top Banner Ad)
wedding bouquet
B1
noun B1 Đời sống xã hội, Hôn nhân

wedding bouquet

UK: /ˈwedɪŋ bʊˈkeɪ/ • US: /ˈwedɪŋ boʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bó hoa cưới hoa cưới cô dâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bunch of flowers carried by the bride during a wedding ceremony.

Vietnamese Meaning

Một bó hoa được cô dâu mang trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride carried a beautiful wedding bouquet of white roses."

    "Cô dâu mang một bó hoa cưới tuyệt đẹp gồm những bông hồng trắng."

  • "She carefully arranged the flowers in her wedding bouquet."

    "Cô ấy cẩn thận sắp xếp những bông hoa trong bó hoa cưới của mình."

  • "The wedding bouquet was thrown into the crowd of single women."

    "Bó hoa cưới đã được ném vào đám đông những người phụ nữ độc thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding lễ cưới, đám cưới
Noun bouquet bó hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Hôn nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
weding bouket
English
wedding bouquet

Nguồn gốc bó hoa cưới

Tục lệ bó hoa cưới có từ thời cổ đại. Ban đầu, các bó hoa được làm từ thảo mộc và gia vị mạnh để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn. Sau này, hoa tươi trở nên phổ biến hơn, tượng trưng cho sự tươi mới, hy vọng và một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. Ngày nay, bó hoa cưới là một phần quan trọng của nghi lễ, thể hiện phong cách và cá tính của cô dâu.

Usage Note

“Wedding bouquet” là một thành phần không thể thiếu trong đám cưới phương Tây và nhiều nền văn hóa khác. Nó thường được thiết kế để phù hợp với chủ đề và màu sắc của đám cưới. Phong tục ném hoa cưới cho những người phụ nữ độc thân với hy vọng người bắt được bó hoa sẽ là người tiếp theo kết hôn là một truyền thống phổ biến.

Prepositions

with

“with” thường được sử dụng để mô tả bó hoa có những loại hoa gì, ví dụ: “The wedding bouquet was filled with roses and lilies.”

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The wedding bouquet toss

    Nghi thức ném hoa cưới (người bắt được hoa cưới được cho là sẽ là người tiếp theo kết hôn)

    "She's hoping to catch the wedding bouquet at her friend's wedding."

    (Cô ấy hy vọng bắt được bó hoa cưới trong đám cưới của bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding bouquet

noun
Lật mặt

Một bó hoa được cô dâu mang trong lễ cưới.

"The bride carried a beautiful wedding bouquet of white roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She holds a beautiful wedding bouquet.
Cô ấy cầm một bó hoa cưới tuyệt đẹp.
Phủ định
She does not want to throw her wedding bouquet.
Cô ấy không muốn ném bó hoa cưới của mình.
Nghi vấn
Did she catch the wedding bouquet?
Cô ấy có bắt được bó hoa cưới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride carries a beautiful wedding bouquet.
Cô dâu mang một bó hoa cưới tuyệt đẹp.
Phủ định
This wedding bouquet doesn't match the bride's dress.
Bó hoa cưới này không hợp với váy của cô dâu.
Nghi vấn
Does the wedding bouquet include lilies?
Bó hoa cưới có bao gồm hoa loa kèn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride carried a beautiful wedding bouquet of roses and lilies.
Cô dâu mang một bó hoa cưới tuyệt đẹp gồm hoa hồng và hoa lily.
Phủ định
She didn't know where to place the wedding bouquet after the ceremony.
Cô ấy không biết nên đặt bó hoa cưới ở đâu sau buổi lễ.
Nghi vấn
Where did the bride get her wedding bouquet?
Cô dâu đã mua bó hoa cưới ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding bouquet".

Truyền thống ném hoa cưới

Truyền thống ném hoa cưới bắt nguồn từ niềm tin rằng việc chạm vào cô dâu sẽ mang lại may mắn. Để tránh việc bị xé quần áo, cô dâu sẽ ném bó hoa cho những người phụ nữ độc thân, người nào bắt được bó hoa được cho là sẽ kết hôn sớm nhất. Đây là một phong tục phổ biến trong các đám cưới phương Tây.