bright red
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sắc thái đỏ rực rỡ, mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire truck was painted bright red."
"Chiếc xe cứu hỏa được sơn màu đỏ tươi."
-
"She wore a bright red dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi đến bữa tiệc."
-
"The berries were a bright red color."
"Những quả mọng có màu đỏ tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | brighten | làm sáng lên, làm rạng rỡ hơn |
| Noun | brightness | độ sáng, sự tươi tắn |
| Verb | redden | làm cho đỏ, trở nên đỏ, đỏ mặt |
| Noun | redness | sự đỏ, vết đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bright red' nhấn mạnh sự tươi sáng và nổi bật của màu đỏ. Nó thường được sử dụng để mô tả những vật thể có màu đỏ dễ thu hút sự chú ý. Khác với 'dark red' (đỏ sẫm) hoặc 'light red' (đỏ nhạt), 'bright red' biểu thị màu đỏ thuần khiết và có độ sáng cao. So với 'scarlet', 'bright red' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'scarlet' thường liên quan đến một sắc thái đỏ tươi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car a bright red car (một chiếc xe hơi màu đỏ tươi)
-
dress a bright red dress (một chiếc váy màu đỏ rực)
-
lipstick bright red lipstick (son môi màu đỏ chói)
-
blood bright red blood (máu đỏ tươi (thường chỉ máu động mạch))
-
face his face turned bright red (mặt anh ấy đỏ bừng lên)
-
cheeks her cheeks went bright red (má cô ấy ửng đỏ)
-
turn turn bright red with embarrassment (đỏ bừng mặt vì xấu hổ)
Idioms
-
to go/turn bright red
đỏ bừng mặt (thường do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc tức giận)
"He went bright red when he realized he had made a mistake in front of everyone."
(Anh ấy đỏ bừng mặt khi nhận ra mình đã mắc lỗi trước mặt mọi người.)
-
a bright red flag
một dấu hiệu cảnh báo rất rõ ràng, một điềm báo nguy hiểm không thể phớt lờ
"His constant excuses were a bright red flag that he wasn't being honest."
(Việc anh ta liên tục viện cớ là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng rằng anh ta không trung thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright red
Tính từMột sắc thái đỏ rực rỡ, mạnh mẽ.
"The fire truck was painted bright red."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She painted the door bright red. |
Cô ấy sơn cánh cửa màu đỏ tươi. |
| Phủ định | He did not choose a bright red color for his car. |
Anh ấy đã không chọn màu đỏ tươi cho chiếc xe của mình. |
| Nghi vấn | Did she dye her hair bright red? |
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ tươi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright red".
