(Top Banner Ad)
bright red
A2
Tính từ A2 Mô tả màu sắc

bright red

UK: /ˌbraɪt ˈrɛd/ • US: /ˌbraɪt ˈrɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ tươi đỏ rực đỏ chói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vivid, intense shade of red.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái đỏ rực rỡ, mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire truck was painted bright red."

    "Chiếc xe cứu hỏa được sơn màu đỏ tươi."

  • "She wore a bright red dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi đến bữa tiệc."

  • "The berries were a bright red color."

    "Những quả mọng có màu đỏ tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brighten làm sáng lên, làm rạng rỡ hơn
Noun brightness độ sáng, sự tươi tắn
Verb redden làm cho đỏ, trở nên đỏ, đỏ mặt
Noun redness sự đỏ, vết đỏ

Synonyms

Antonyms

dull red (đỏ xỉn)dark red (đỏ sẫm)

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beorht (bright) + rēad (red)
Middle English
briht + red
Modern English
bright red

Nguồn gốc của 'Bright'

Từ 'bright' (tươi, sáng) bắt nguồn từ từ 'beorht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sáng chói, rực rỡ'. Từ này thường được dùng để miêu tả ánh sáng của mặt trời, ngọn lửa hoặc một ngôi sao. Khi kết hợp với một màu sắc, nó nhấn mạnh sự rực rỡ và sống động của màu đó.

Nguồn gốc của 'Red'

Từ 'red' (đỏ) là một trong những từ chỉ màu sắc cổ xưa nhất trong nhiều ngôn ngữ. Nó xuất phát từ từ 'rēad' trong tiếng Anh cổ, và có liên quan đến các khái niệm cơ bản của sự sống và nguy hiểm như máu (blood) và lửa (fire). 'Bright red' vì thế mang ý nghĩa một màu đỏ mạnh mẽ và đầy sức sống như lửa.

Usage Note

Cụm từ 'bright red' nhấn mạnh sự tươi sáng và nổi bật của màu đỏ. Nó thường được sử dụng để mô tả những vật thể có màu đỏ dễ thu hút sự chú ý. Khác với 'dark red' (đỏ sẫm) hoặc 'light red' (đỏ nhạt), 'bright red' biểu thị màu đỏ thuần khiết và có độ sáng cao. So với 'scarlet', 'bright red' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'scarlet' thường liên quan đến một sắc thái đỏ tươi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

bright red + Noun
  • car a bright red car
    (một chiếc xe hơi màu đỏ tươi)
  • dress a bright red dress
    (một chiếc váy màu đỏ rực)
  • lipstick bright red lipstick
    (son môi màu đỏ chói)
  • blood bright red blood
    (máu đỏ tươi (thường chỉ máu động mạch))
Verb + (turn/go) bright red
  • face his face turned bright red
    (mặt anh ấy đỏ bừng lên)
  • cheeks her cheeks went bright red
    (má cô ấy ửng đỏ)
  • turn turn bright red with embarrassment
    (đỏ bừng mặt vì xấu hổ)

Idioms

  • to go/turn bright red

    đỏ bừng mặt (thường do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc tức giận)

    "He went bright red when he realized he had made a mistake in front of everyone."

    (Anh ấy đỏ bừng mặt khi nhận ra mình đã mắc lỗi trước mặt mọi người.)

  • a bright red flag

    một dấu hiệu cảnh báo rất rõ ràng, một điềm báo nguy hiểm không thể phớt lờ

    "His constant excuses were a bright red flag that he wasn't being honest."

    (Việc anh ta liên tục viện cớ là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng rằng anh ta không trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright red

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái đỏ rực rỡ, mạnh mẽ.

"The fire truck was painted bright red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She painted the door bright red.
Cô ấy sơn cánh cửa màu đỏ tươi.
Phủ định
He did not choose a bright red color for his car.
Anh ấy đã không chọn màu đỏ tươi cho chiếc xe của mình.
Nghi vấn
Did she dye her hair bright red?
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ tươi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright red".

Cảnh báo và Nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, màu đỏ tươi là màu sắc phổ biến cho sự cảnh báo và nguy hiểm. Nó được dùng cho biển báo dừng, trụ cứu hỏa, và các nút khẩn cấp vì màu sắc này rất nổi bật và ngay lập tức thu hút sự chú ý của con người.

Đam mê và Lễ hội

Màu đỏ tươi cũng gắn liền với những cảm xúc mãnh liệt như tình yêu và đam mê, ví dụ như hoa hồng trong ngày Lễ Tình nhân. Ngoài ra, đây còn là màu sắc của lễ hội, đặc biệt là trong dịp Giáng sinh, gắn liền với hình ảnh ông già Noel và không khí lễ hội rộn ràng.