(Top Banner Ad)
intense red
B2
Tính từ B2 Màu sắc/Mô tả

intense red

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

đỏ rực đỏ tươi thắm đỏ chói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Intense" describes a high degree of something, while "red" is a color. Together, "intense red" describes a red color that is very strong, bright, or deep.

Vietnamese Meaning

"Intense" mô tả một mức độ cao của một cái gì đó, trong khi "red" là một màu sắc. Cùng nhau, "intense red" mô tả một màu đỏ rất mạnh, sáng hoặc đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset painted the sky with an intense red."

    "Ánh hoàng hôn nhuộm đỏ rực cả bầu trời."

  • "The sports car was an intense red, drawing everyone's attention."

    "Chiếc xe thể thao có màu đỏ rực rỡ, thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "The artist used an intense red to represent passion and energy in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng màu đỏ rực rỡ để thể hiện niềm đam mê và năng lượng trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify làm tăng cường, làm mạnh thêm
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun intensification sự tăng cường, sự mãnh liệt hóa
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Verb redden làm đỏ, trở nên đỏ
Adjective reddish hơi đỏ, đỏ nhạt
Adverb redly một cách đỏ chói (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

pale red (đỏ nhạt)light red (đỏ lợt)

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ- ('red, ruddy')
Proto-Germanic
*raudaz ('red')
Old English
rēad ('red')
Middle English
red ('red')
English
red

Nguồn gốc của từ 'red'

Từ 'red' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *h₁rowdʰ-, mang ý nghĩa 'đỏ' hoặc 'hoe đỏ'. Qua tiếng Proto-Germanic (*raudaz) và tiếng Anh cổ (rēad), nó đã phát triển thành từ 'red' chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với màu sắc cơ bản này.

Nguồn gốc của từ 'intense'

Từ 'intense' có gốc từ tiếng Latin 'intensus', dạng quá khứ phân từ của 'intendere', nghĩa là 'căng ra, kéo dài' hoặc 'mạnh mẽ, dữ dội'. Khi được dùng với 'red', nó làm tăng cường độ, sự rực rỡ và sức mạnh của màu đỏ, mô tả một sắc đỏ rất nổi bật và ấn tượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sắc độ mạnh mẽ, nổi bật của màu đỏ. Nó khác với "light red" (đỏ nhạt) hoặc "dull red" (đỏ xỉn). Thường dùng để mô tả các vật thể có màu đỏ gây ấn tượng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intense red
  • vibrant vibrant intense red
    (màu đỏ rực rỡ, sống động và mãnh liệt)
  • deep deep intense red
    (màu đỏ thẫm, đậm đà và mãnh liệt)
  • fiery fiery intense red
    (màu đỏ lửa, đỏ rực như lửa)
Verb + intense red
  • glow glow an intense red
    (phát sáng màu đỏ rực/mãnh liệt)
  • turn turn an intense red
    (chuyển sang màu đỏ rực/mãnh liệt)
  • blush blush an intense red
    (đỏ bừng mặt/má một cách dữ dội)
Noun + of intense red
  • a splash a splash of intense red
    (một vệt/mảng màu đỏ rực)
  • a burst a burst of intense red
    (một sự bùng nổ/lóe lên của màu đỏ rực)
  • a shade a shade of intense red
    (một sắc thái/tông màu đỏ rực)

Idioms

  • a blaze of intense red

    một ngọn lửa đỏ rực; một cảnh tượng đỏ chói mãnh liệt

    "The sunset painted the sky in a blaze of intense red and orange."

    (Hoàng hôn tô điểm bầu trời trong một ngọn lửa đỏ rực và cam.)

  • flush an intense red

    đỏ bừng mặt/má một cách dữ dội (thường do xấu hổ, giận dữ)

    "Upon hearing the compliment, she felt her cheeks flush an intense red."

    (Nghe lời khen, cô ấy cảm thấy má mình đỏ bừng một cách dữ dội.)

  • glow with an intense red

    phát sáng/rực rỡ với màu đỏ rực/mãnh liệt (thường là vật nóng hoặc ánh sáng)

    "The lava in the volcano crater glowed with an intense red."

    (Dung nham trong miệng núi lửa phát sáng màu đỏ rực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense red

Tính từ
Lật mặt

"Intense" mô tả một mức độ cao của một cái gì đó, trong khi "red" là một màu sắc. Cùng nhau, "intense red" mô tả một màu đỏ rất mạnh, sáng hoặc đậm.

"The sunset painted the sky with an intense red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense red".

Biểu tượng của màu đỏ mãnh liệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu đỏ mãnh liệt thường tượng trưng cho tình yêu, đam mê và sự lãng mạn. Tuy nhiên, nó cũng có thể biểu thị sự tức giận, nguy hiểm hoặc cảnh báo (như đèn giao thông, biển báo dừng). Đây là màu sắc có khả năng thu hút sự chú ý rất mạnh mẽ.

Màu đỏ trong các lễ hội

Màu đỏ mãnh liệt là một màu chủ đạo và không thể thiếu trong nhiều lễ hội quan trọng. Ví dụ, nó gắn liền với Giáng sinh (qua trang phục của Ông già Noel, các đồ trang trí) và Ngày Valentine (hoa hồng đỏ, trái tim), biểu thị niềm vui, sự ấm áp và tình yêu thương.