(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ saddened
B1

saddened

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị làm cho buồn cảm thấy buồn buồn bã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Saddened'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; không vui.

Definition (English Meaning)

Feeling or showing sorrow; unhappy.

Ví dụ Thực tế với 'Saddened'

  • "She was saddened by the news of her friend's illness."

    "Cô ấy buồn bã khi nghe tin bạn mình bị bệnh."

  • "He was saddened to hear about the layoffs at the factory."

    "Anh ấy buồn khi nghe về việc sa thải hàng loạt ở nhà máy."

  • "The film's tragic ending saddened the audience."

    "Cái kết bi thảm của bộ phim đã làm khán giả buồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Saddened'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Saddened'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Saddened" diễn tả trạng thái bị làm cho buồn, thường do một sự kiện hoặc tin tức nào đó. Nó nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài gây ra cảm xúc buồn bã. Khác với "sad" (buồn), vốn là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc chung chung, "saddened" mang tính bị động và tạm thời hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by at to with

Các giới từ này thường đi sau động từ "to be" + "saddened":
- **by:** thường dùng khi nguyên nhân gây buồn là một hành động hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: I was saddened by the news of his death).
- **at:** thường dùng khi nguyên nhân gây buồn là một điều gì đó bất ngờ hoặc gây thất vọng (ví dụ: I was saddened at the poor quality of the food).
- **to:** sử dụng khi đề cập đến phản ứng cảm xúc đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: He was saddened to see her leave).
- **with:** thể hiện sự buồn bã đi kèm với một cảm xúc khác, ví dụ như thất vọng (ví dụ: She was saddened with the results).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Saddened'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't saddened her with my words yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không làm cô ấy buồn bằng những lời nói của mình.
Phủ định
If only I hadn't saddened him, he wouldn't have left.
Giá mà tôi đã không làm anh ấy buồn thì anh ấy đã không bỏ đi.
Nghi vấn
I wish I could unsadden her after the argument, but how?
Tôi ước tôi có thể làm cô ấy hết buồn sau cuộc tranh cãi, nhưng bằng cách nào?
(Vị trí vocab_tab4_inline)