brimful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
filled to the top edge; full to overflowing.
Vietnamese Meaning
đầy ắp, đầy tràn, chứa chan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass was brimful of water."
"Cốc đầy ắp nước."
-
"Her eyes were brimful of tears."
"Mắt cô ấy ngấn lệ."
-
"The market was brimful of fresh produce."
"Chợ đầy ắp nông sản tươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brimful' thường được sử dụng để mô tả một vật chứa đầy đến mép, hoặc một trạng thái cảm xúc đầy ắp. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự đầy đủ, viên mãn, đôi khi đến mức dư thừa. Khác với 'full', 'brimful' gợi ý sự đầy đến mức không thể chứa thêm được nữa.
Prepositions
'brimful of something' có nghĩa là 'đầy ắp cái gì đó'. Ví dụ: 'The cup was brimful of coffee.' ('Cốc đầy ắp cà phê'). 'brimful with something' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tính chất chứa đựng nhiều. Ví dụ: 'Her heart was brimful with joy.' ('Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui').
Collocations (Từ đi kèm)
-
of brimful of tears (đầy ắp nước mắt, rưng rưng nước mắt)
-
of brimful of energy (tràn đầy năng lượng)
-
of brimful of ideas (tràn ngập ý tưởng)
-
of brimful of confidence (tràn đầy sự tự tin)
-
of brimful of life (tràn đầy sức sống)
-
be to be brimful of joy (chan chứa niềm vui)
-
filled filled brimful with wine (được rót đầy ắp rượu vang)
Idioms
-
a heart brimful of love
một trái tim chan chứa tình yêu thương
"She looked at her newborn baby with a heart brimful of love."
(Cô ấy nhìn đứa con mới sinh của mình với một trái tim chan chứa tình yêu thương.)
-
a life brimful of happiness
một cuộc sống tràn ngập hạnh phúc
"They wished the newlyweds a long life together, brimful of happiness and laughter."
(Họ chúc cặp đôi mới cưới một cuộc sống dài lâu bên nhau, tràn ngập hạnh phúc và tiếng cười.)
-
brimful of the joys of spring
tràn ngập niềm vui của mùa xuân (thường mang ý nghĩa văn học, chỉ sự tươi mới, lạc quan)
"After the long winter, the whole town seemed brimful of the joys of spring."
(Sau mùa đông dài, cả thị trấn dường như tràn ngập niềm vui của mùa xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brimful
adjectiveđầy ắp, đầy tràn, chứa chan.
"The glass was brimful of water."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater had been brimful with excitement before the play even started. |
Nhà hát đã tràn ngập sự phấn khích ngay cả trước khi vở kịch bắt đầu. |
| Phủ định | The glass had not been brimful after he spilled some of the milk. |
Cốc không còn đầy ắp sau khi anh ta làm đổ một ít sữa. |
| Nghi vấn | Had the author's mind been brimful of ideas before he wrote the novel? |
Liệu tâm trí của tác giả đã tràn ngập ý tưởng trước khi ông viết cuốn tiểu thuyết? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has been brimful of inspiration since visiting the museum. |
Người nghệ sĩ đã tràn đầy cảm hứng kể từ khi đến thăm bảo tàng. |
| Phủ định | She hasn't been brimful of confidence since the incident. |
Cô ấy đã không tràn đầy tự tin kể từ sự cố đó. |
| Nghi vấn | Has the glass been brimful of water before? |
Cốc đã từng tràn đầy nước trước đây chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author has been writing stories that are brimful of wit and charm. |
Tác giả đã viết những câu chuyện tràn đầy sự hóm hỉnh và duyên dáng. |
| Phủ định | The container hasn't been remaining brimful for long because of the leak. |
Cái thùng đã không còn đầy ắp được lâu do bị rò rỉ. |
| Nghi vấn | Has the artist been creating paintings that are brimful of emotion? |
Có phải nghệ sĩ đã tạo ra những bức tranh tràn đầy cảm xúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brimful".
