(Top Banner Ad)
chock-full
C1
Tính từ C1 Tổng quát

chock-full

UK: /ˈtʃɒkˌfʊl/ • US: /ˈtʃɑːkˌfʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy ắp chứa đầy nhồi nhét đầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely full; crowded; stuffed.

Vietnamese Meaning

Đầy ắp, chứa đầy, nhồi nhét đầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is chock-full of useful information."

    "Cuốn sách chứa đầy thông tin hữu ích."

  • "The market was chock-full of fresh produce."

    "Khu chợ đầy ắp nông sản tươi sống."

  • "Her mind was chock-full of ideas."

    "Đầu óc cô ấy tràn ngập những ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chock Cái nêm, miếng chêm (thường bằng gỗ hoặc kim loại)
Verb to chock Chèn, lèn chặt bằng nêm
Adjective full Đầy, no, trọn vẹn
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chok
Middle English
ful
Early Modern English (c. 1450s)
chock-fulle (or check-full)

Nguồn gốc của 'chock-full'

Từ 'chock-full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'chock' (nghĩa là cái nêm hoặc khối gỗ dùng để chèn cho chặt) và 'full' (đầy). Hình ảnh ban đầu của từ này là 'đầy đến mức không thể nhét thêm một cái nêm nào nữa'. Điều này nhấn mạnh sự chật chội, đầy ắp một cách tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'chock-full' thường được dùng để mô tả một cái gì đó chứa rất nhiều thứ, đến mức không còn chỗ trống. Nó mang tính chất nhấn mạnh hơn các từ như 'full' hay 'crowded'. Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.

Prepositions

of with

Cả 'chock-full of' và 'chock-full with' đều được sử dụng để chỉ cái gì đó chứa đầy cái gì đó. 'Chock-full of' có vẻ phổ biến hơn một chút. Về cơ bản, nghĩa của chúng tương tự nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that are chock-full
  • A box A box chock-full of old letters.
    (Một chiếc hộp chứa đầy ắp những lá thư cũ.)
  • A market The market was chock-full of fresh produce.
    (Chợ chật ních (đầy ắp) hàng nông sản tươi sống.)
  • A novel The novel is chock-full of historical details.
    (Cuốn tiểu thuyết tràn ngập các chi tiết lịch sử.)
Describing the state of being full
  • To be The memory card is chock-full.
    (Thẻ nhớ đã đầy (không còn chỗ trống).)
  • Look The stadium looked chock-full of enthusiastic fans.
    (Sân vận động trông chật cứng những người hâm mộ cuồng nhiệt.)
  • Seem The speech seemed chock-full of political jargon.
    (Bài phát biểu dường như chứa đầy những biệt ngữ chính trị.)

Idioms

  • To be chock-full of beans

    Tràn đầy năng lượng, rất hoạt bát (Lưu ý: nghĩa đen của 'beans' là hạt đậu)

    "After her nap, the toddler was suddenly chock-full of beans."

    (Sau khi ngủ trưa, đứa trẻ chập chững bỗng nhiên tràn đầy năng lượng.)

  • Chock-full of goodness

    Đầy ắp những điều tốt đẹp/bổ dưỡng (Thường dùng trong quảng cáo thực phẩm)

    "This new cereal is chock-full of goodness and essential vitamins."

    (Loại ngũ cốc mới này chứa đầy dưỡng chất và các vitamin thiết yếu.)

  • Chock-a-block (similar, but not exact)

    Chật cứng, đông nghịt (thường dùng để chỉ không gian)

    "The street market was chock-a-block, making it hard to walk."

    (Khu chợ đường phố đông nghịt, khiến việc đi lại rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chock-full

Tính từ
Lật mặt

Đầy ắp, chứa đầy, nhồi nhét đầy.

"The book is chock-full of useful information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the fruit basket will have been chock-full of fresh apples.
Đến lúc khách đến, giỏ trái cây sẽ đầy ắp táo tươi.
Phủ định
By next week, the storage room won't have been chock-full of boxes; we'll have cleared some space.
Đến tuần tới, phòng chứa đồ sẽ không còn đầy ắp hộp nữa; chúng ta sẽ dọn bớt một ít.
Nghi vấn
Will the museum have been chock-full of visitors before closing time?
Liệu bảo tàng có chật ních khách tham quan trước giờ đóng cửa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old chest was chock-full of pirate treasure.
Chiếc rương cũ chứa đầy kho báu của cướp biển.
Phủ định
The pantry wasn't chock-full of snacks like it usually was.
Phòng đựng thức ăn không chứa đầy đồ ăn vặt như thường lệ.
Nghi vấn
Was the attic chock-full of forgotten family heirlooms?
Có phải gác mái chứa đầy những kỷ vật gia đình bị lãng quên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chock-full".

Sự Khác Biệt Giữa 'Chock-full' và 'Full'

'Chock-full' là một tính từ không trang trọng (informal) và mạnh mẽ hơn nhiều so với 'full' đơn thuần. Nó hàm ý sự đầy ắp đến mức không thể chứa thêm gì nữa, thường mang tính hình ảnh, gợi lên sự nhồi nhét. Nó hay được dùng trong văn nói hoặc các bài viết mang tính miêu tả sinh động, ít khi xuất hiện trong văn bản học thuật.

Ứng dụng trong Quảng cáo

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là quảng cáo thực phẩm và vitamin, 'chock-full' là một từ thường được sử dụng để nhấn mạnh mật độ dinh dưỡng hoặc thành phần. Ví dụ: 'chock-full of natural fruit' (đầy ắp trái cây tự nhiên) nhằm tạo ấn tượng về chất lượng và sự hào phóng của sản phẩm.