chock-full
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely full; crowded; stuffed.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp, chứa đầy, nhồi nhét đầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is chock-full of useful information."
"Cuốn sách chứa đầy thông tin hữu ích."
-
"The market was chock-full of fresh produce."
"Khu chợ đầy ắp nông sản tươi sống."
-
"Her mind was chock-full of ideas."
"Đầu óc cô ấy tràn ngập những ý tưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chock-full' thường được dùng để mô tả một cái gì đó chứa rất nhiều thứ, đến mức không còn chỗ trống. Nó mang tính chất nhấn mạnh hơn các từ như 'full' hay 'crowded'. Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Prepositions
Cả 'chock-full of' và 'chock-full with' đều được sử dụng để chỉ cái gì đó chứa đầy cái gì đó. 'Chock-full of' có vẻ phổ biến hơn một chút. Về cơ bản, nghĩa của chúng tương tự nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A box A box chock-full of old letters. (Một chiếc hộp chứa đầy ắp những lá thư cũ.)
-
A market The market was chock-full of fresh produce. (Chợ chật ních (đầy ắp) hàng nông sản tươi sống.)
-
A novel The novel is chock-full of historical details. (Cuốn tiểu thuyết tràn ngập các chi tiết lịch sử.)
-
To be The memory card is chock-full. (Thẻ nhớ đã đầy (không còn chỗ trống).)
-
Look The stadium looked chock-full of enthusiastic fans. (Sân vận động trông chật cứng những người hâm mộ cuồng nhiệt.)
-
Seem The speech seemed chock-full of political jargon. (Bài phát biểu dường như chứa đầy những biệt ngữ chính trị.)
Idioms
-
To be chock-full of beans
Tràn đầy năng lượng, rất hoạt bát (Lưu ý: nghĩa đen của 'beans' là hạt đậu)
"After her nap, the toddler was suddenly chock-full of beans."
(Sau khi ngủ trưa, đứa trẻ chập chững bỗng nhiên tràn đầy năng lượng.)
-
Chock-full of goodness
Đầy ắp những điều tốt đẹp/bổ dưỡng (Thường dùng trong quảng cáo thực phẩm)
"This new cereal is chock-full of goodness and essential vitamins."
(Loại ngũ cốc mới này chứa đầy dưỡng chất và các vitamin thiết yếu.)
-
Chock-a-block (similar, but not exact)
Chật cứng, đông nghịt (thường dùng để chỉ không gian)
"The street market was chock-a-block, making it hard to walk."
(Khu chợ đường phố đông nghịt, khiến việc đi lại rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chock-full
Tính từĐầy ắp, chứa đầy, nhồi nhét đầy.
"The book is chock-full of useful information."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the fruit basket will have been chock-full of fresh apples. |
Đến lúc khách đến, giỏ trái cây sẽ đầy ắp táo tươi. |
| Phủ định | By next week, the storage room won't have been chock-full of boxes; we'll have cleared some space. |
Đến tuần tới, phòng chứa đồ sẽ không còn đầy ắp hộp nữa; chúng ta sẽ dọn bớt một ít. |
| Nghi vấn | Will the museum have been chock-full of visitors before closing time? |
Liệu bảo tàng có chật ních khách tham quan trước giờ đóng cửa không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old chest was chock-full of pirate treasure. |
Chiếc rương cũ chứa đầy kho báu của cướp biển. |
| Phủ định | The pantry wasn't chock-full of snacks like it usually was. |
Phòng đựng thức ăn không chứa đầy đồ ăn vặt như thường lệ. |
| Nghi vấn | Was the attic chock-full of forgotten family heirlooms? |
Có phải gác mái chứa đầy những kỷ vật gia đình bị lãng quên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chock-full".
