broad experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a wide scope or range.
Vietnamese Meaning
Rộng, bao quát, có phạm vi lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has broad experience in marketing and sales."
"Cô ấy có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực marketing và bán hàng."
-
"We are looking for someone with broad experience in the field."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực này."
-
"Her broad experience made her a valuable asset to the team."
"Kinh nghiệm sâu rộng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | broad | rộng, bao la, đa dạng |
| Noun | breadth | bề ngang, sự rộng rãi, sự am hiểu rộng |
| Verb | broaden | mở rộng |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, dày dạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'broad experience', 'broad' nhấn mạnh tính chất kinh nghiệm sâu rộng, trải dài trên nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh khác nhau. Khác với 'wide experience' (kinh nghiệm rộng), 'broad experience' thường ngụ ý kinh nghiệm đó có chiều sâu và sự đa dạng về kiến thức và kỹ năng.
Kinh nghiệm là kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, nhìn thấy hoặc cảm nhận những điều cụ thể. Khi đi với 'broad', nó ám chỉ một phạm vi lớn các loại kiến thức và kỹ năng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain broad experience (tích lũy được kinh nghiệm sâu rộng)
-
bring bring broad experience to the role (mang đến kinh nghiệm phong phú cho vị trí công việc)
-
require require broad experience (yêu cầu kinh nghiệm đa dạng)
-
exceptionally exceptionally broad experience (kinh nghiệm cực kỳ sâu rộng)
-
unusually unusually broad experience (kinh nghiệm rộng lớn một cách khác thường)
-
in broad experience in marketing (kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực marketing)
-
of broad experience of different cultures (trải nghiệm phong phú về các nền văn hóa khác nhau)
Idioms
-
A wealth of experience
Một kho tàng kinh nghiệm (rất giàu kinh nghiệm)
"She brings a wealth of experience to our team."
(Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm cho đội ngũ của chúng tôi.)
-
Broaden one's horizons
Mở rộng tầm mắt/kiến thức
"Traveling to different countries helps to broaden your horizons and gain broad experience."
(Du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau giúp mở rộng tầm mắt và tích lũy kinh nghiệm phong phú.)
-
Jack of all trades
Người đa tài nhưng không chuyên sâu (có kinh nghiệm rộng nhưng không quá sâu ở một mảng)
"He’s a bit of a jack of all trades with broad experience in many fields."
(Anh ấy là người khá đa năng với kinh nghiệm rộng trong nhiều lĩnh vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad experience
Tính từ (Broad)Rộng, bao quát, có phạm vi lớn.
"She has broad experience in marketing and sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad experience".
