(Top Banner Ad)
broad experience
B2
Tính từ (Broad) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

broad experience

UK: /brɔːd ɪkˈspɪəriəns/ • US: /brɔd ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm sâu rộng kinh nghiệm dày dặn sự từng trải rộng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a wide scope or range.

Vietnamese Meaning

Rộng, bao quát, có phạm vi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has broad experience in marketing and sales."

    "Cô ấy có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực marketing và bán hàng."

  • "We are looking for someone with broad experience in the field."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực này."

  • "Her broad experience made her a valuable asset to the team."

    "Kinh nghiệm sâu rộng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad rộng, bao la, đa dạng
Noun breadth bề ngang, sự rộng rãi, sự am hiểu rộng
Verb broaden mở rộng
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm, dày dạn

Synonyms

extensive experience (kinh nghiệm sâu rộng)wide experience (kinh nghiệm rộng)varied experience (kinh nghiệm đa dạng)

Antonyms

limited experience (kinh nghiệm hạn chế)narrow experience (kinh nghiệm hẹp)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreit- (broad) / *per- (experience)
Latin
experientia (trial, proof, experiment)
Old English / Old French
brād / esperience
Middle English
brood experience

Sự kết hợp giữa chiều rộng và sự thử thách

Từ 'broad' có gốc từ tiếng Đức cổ mang nghĩa là rộng lớn về không gian. Trong khi đó, 'experience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'vượt qua nguy hiểm'. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ đơn thuần là kinh nghiệm lâu năm, mà là sự tích lũy kiến thức từ nhiều lĩnh vực và thử thách khác nhau, giống như một dải đất rộng bao la được khai phá qua nhiều cuộc hành trình.

Usage Note

Trong cụm 'broad experience', 'broad' nhấn mạnh tính chất kinh nghiệm sâu rộng, trải dài trên nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh khác nhau. Khác với 'wide experience' (kinh nghiệm rộng), 'broad experience' thường ngụ ý kinh nghiệm đó có chiều sâu và sự đa dạng về kiến thức và kỹ năng.
Kinh nghiệm là kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, nhìn thấy hoặc cảm nhận những điều cụ thể. Khi đi với 'broad', nó ám chỉ một phạm vi lớn các loại kiến thức và kỹ năng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad experience
  • gain gain broad experience
    (tích lũy được kinh nghiệm sâu rộng)
  • bring bring broad experience to the role
    (mang đến kinh nghiệm phong phú cho vị trí công việc)
  • require require broad experience
    (yêu cầu kinh nghiệm đa dạng)
Adverb + broad experience
  • exceptionally exceptionally broad experience
    (kinh nghiệm cực kỳ sâu rộng)
  • unusually unusually broad experience
    (kinh nghiệm rộng lớn một cách khác thường)
Broad experience + Preposition
  • in broad experience in marketing
    (kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực marketing)
  • of broad experience of different cultures
    (trải nghiệm phong phú về các nền văn hóa khác nhau)

Idioms

  • A wealth of experience

    Một kho tàng kinh nghiệm (rất giàu kinh nghiệm)

    "She brings a wealth of experience to our team."

    (Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm cho đội ngũ của chúng tôi.)

  • Broaden one's horizons

    Mở rộng tầm mắt/kiến thức

    "Traveling to different countries helps to broaden your horizons and gain broad experience."

    (Du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau giúp mở rộng tầm mắt và tích lũy kinh nghiệm phong phú.)

  • Jack of all trades

    Người đa tài nhưng không chuyên sâu (có kinh nghiệm rộng nhưng không quá sâu ở một mảng)

    "He’s a bit of a jack of all trades with broad experience in many fields."

    (Anh ấy là người khá đa năng với kinh nghiệm rộng trong nhiều lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad experience

Tính từ (Broad)
Lật mặt

Rộng, bao quát, có phạm vi lớn.

"She has broad experience in marketing and sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad experience".

Khái niệm 'T-shaped Person'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'broad experience' là thành tố quan trọng của mô hình 'nhân sự chữ T'. Trong đó, thanh ngang của chữ T đại diện cho sự hiểu biết rộng (broad experience) ở nhiều lĩnh vực, giúp cá nhân giao tiếp và cộng tác hiệu quả với các phòng ban khác nhau.

Generalist vs. Specialist

Thị trường lao động hiện đại ngày càng coi trọng những 'Generalist' (người có kiến thức tổng quát) sở hữu 'broad experience'. Điều này phản ánh xu hướng linh hoạt, nơi khả năng thích nghi với nhiều vai trò khác nhau được đánh giá cao hơn là chỉ tập trung vào một kỹ năng hẹp.