practical experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge or skill gained from doing, rather than studying something.
Vietnamese Meaning
Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc thực hành, làm việc thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a lot of theoretical knowledge, but lacks practical experience."
"Cô ấy có nhiều kiến thức lý thuyết, nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế."
-
"This job requires three years of practical experience."
"Công việc này yêu cầu ba năm kinh nghiệm thực tế."
-
"Practical experience is more valuable than theoretical knowledge in this field."
"Kinh nghiệm thực tế có giá trị hơn kiến thức lý thuyết trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, tập quán |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Adverb | practically | thực tế là, gần như, hầu như |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế. Nó thường được sử dụng để phân biệt với kiến thức lý thuyết thuần túy. Khác với 'experience' đơn thuần, 'practical experience' ám chỉ kinh nghiệm đã được sử dụng để đạt được một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, có tính ứng dụng cao.
Prepositions
- 'Practical experience in [field]' chỉ kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: practical experience in marketing).
- 'Practical experience of [something]' chỉ kinh nghiệm thực tế về một cái gì đó (ví dụ: practical experience of managing a team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hands-on hands-on practical experience (kinh nghiệm thực tế trực tiếp)
-
valuable valuable practical experience (kinh nghiệm thực tế quý báu)
-
relevant relevant practical experience (kinh nghiệm thực tế liên quan)
-
real-world real-world practical experience (kinh nghiệm thực tế trong thế giới thực)
-
extensive extensive practical experience (kinh nghiệm thực tế sâu rộng)
-
gain gain practical experience (tích lũy kinh nghiệm thực tế)
-
acquire acquire practical experience (có được kinh nghiệm thực tế)
-
apply apply practical experience (áp dụng kinh nghiệm thực tế)
-
lack lack practical experience (thiếu kinh nghiệm thực tế)
-
provide provide practical experience (cung cấp kinh nghiệm thực tế)
-
lack of lack of practical experience (sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế)
-
importance of the importance of practical experience (tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế)
-
amount of a large amount of practical experience (một lượng lớn kinh nghiệm thực tế)
Idioms
-
hands-on practical experience
kinh nghiệm thực tế trực tiếp, tự tay làm
"Internships provide students with valuable hands-on practical experience."
(Các kỳ thực tập mang lại cho sinh viên kinh nghiệm thực tế trực tiếp quý báu.)
-
real-world practical experience
kinh nghiệm thực tế trong bối cảnh cuộc sống/công việc thực tế
"The training program focuses on giving participants real-world practical experience."
(Chương trình đào tạo tập trung vào việc mang lại cho người tham gia kinh nghiệm thực tế trong thế giới thực.)
-
learn by practical experience
học hỏi qua kinh nghiệm thực tế
"She believes that the best way to master a skill is to learn by practical experience."
(Cô ấy tin rằng cách tốt nhất để thành thạo một kỹ năng là học hỏi qua kinh nghiệm thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical experience
Danh từ (cụm danh từ)Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc thực hành, làm việc thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết.
"She has a lot of theoretical knowledge, but lacks practical experience."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To gain practical experience, she decided to volunteer at the local hospital. |
Để có được kinh nghiệm thực tế, cô ấy quyết định tình nguyện tại bệnh viện địa phương. |
| Phủ định | He chose not to prioritize gaining practical experience and focused solely on theoretical knowledge. |
Anh ấy chọn không ưu tiên việc có được kinh nghiệm thực tế và chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết. |
| Nghi vấn | Why is it important to have practical experience in this field? |
Tại sao việc có kinh nghiệm thực tế lại quan trọng trong lĩnh vực này? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gaining practical experience is crucial for career development. |
Việc tích lũy kinh nghiệm thực tế là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp. |
| Phủ định | Without practical experience, it's difficult to apply theoretical knowledge. |
Nếu không có kinh nghiệm thực tế, rất khó để áp dụng kiến thức lý thuyết. |
| Nghi vấn | Does this internship offer valuable practical experience? |
Kỳ thực tập này có cung cấp kinh nghiệm thực tế giá trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical experience".
