(Top Banner Ad)
practical experience
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

practical experience

UK: /ˈpræktɪkəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈpræktɪkəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm thực tế kinh nghiệm làm việc thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge or skill gained from doing, rather than studying something.

Vietnamese Meaning

Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc thực hành, làm việc thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lot of theoretical knowledge, but lacks practical experience."

    "Cô ấy có nhiều kiến thức lý thuyết, nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế."

  • "This job requires three years of practical experience."

    "Công việc này yêu cầu ba năm kinh nghiệm thực tế."

  • "Practical experience is more valuable than theoretical knowledge in this field."

    "Kinh nghiệm thực tế có giá trị hơn kiến thức lý thuyết trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, tập quán
Verb practice thực hành, luyện tập
Adverb practically thực tế là, gần như, hầu như
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English
practical
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experyence
English
experience
English
practical experience (compound)

Nguồn gốc 'thực tế' và 'kinh nghiệm'

Cụm từ 'practical experience' (kinh nghiệm thực tế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử ngôn ngữ phong phú. Từ 'practical' (thực tế, thuộc về hành động) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng làm'. Từ 'experience' (kinh nghiệm, sự thử nghiệm) có gốc từ tiếng Latin 'experientia', mang ý nghĩa 'sự thử thách', 'bằng chứng' hoặc 'kiến thức thu được qua việc thử'. Khi kết hợp lại, 'practical experience' mô tả kiến thức và kỹ năng không chỉ được học trên sách vở mà còn được đúc kết từ việc trực tiếp làm, trải nghiệm và áp dụng trong thực tiễn, nhấn mạnh giá trị của việc 'học đi đôi với hành'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế. Nó thường được sử dụng để phân biệt với kiến thức lý thuyết thuần túy. Khác với 'experience' đơn thuần, 'practical experience' ám chỉ kinh nghiệm đã được sử dụng để đạt được một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, có tính ứng dụng cao.

Prepositions

in of

- 'Practical experience in [field]' chỉ kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: practical experience in marketing).
- 'Practical experience of [something]' chỉ kinh nghiệm thực tế về một cái gì đó (ví dụ: practical experience of managing a team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical experience
  • hands-on hands-on practical experience
    (kinh nghiệm thực tế trực tiếp)
  • valuable valuable practical experience
    (kinh nghiệm thực tế quý báu)
  • relevant relevant practical experience
    (kinh nghiệm thực tế liên quan)
  • real-world real-world practical experience
    (kinh nghiệm thực tế trong thế giới thực)
  • extensive extensive practical experience
    (kinh nghiệm thực tế sâu rộng)
Verb + practical experience
  • gain gain practical experience
    (tích lũy kinh nghiệm thực tế)
  • acquire acquire practical experience
    (có được kinh nghiệm thực tế)
  • apply apply practical experience
    (áp dụng kinh nghiệm thực tế)
  • lack lack practical experience
    (thiếu kinh nghiệm thực tế)
  • provide provide practical experience
    (cung cấp kinh nghiệm thực tế)
Noun + practical experience
  • lack of lack of practical experience
    (sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế)
  • importance of the importance of practical experience
    (tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế)
  • amount of a large amount of practical experience
    (một lượng lớn kinh nghiệm thực tế)

Idioms

  • hands-on practical experience

    kinh nghiệm thực tế trực tiếp, tự tay làm

    "Internships provide students with valuable hands-on practical experience."

    (Các kỳ thực tập mang lại cho sinh viên kinh nghiệm thực tế trực tiếp quý báu.)

  • real-world practical experience

    kinh nghiệm thực tế trong bối cảnh cuộc sống/công việc thực tế

    "The training program focuses on giving participants real-world practical experience."

    (Chương trình đào tạo tập trung vào việc mang lại cho người tham gia kinh nghiệm thực tế trong thế giới thực.)

  • learn by practical experience

    học hỏi qua kinh nghiệm thực tế

    "She believes that the best way to master a skill is to learn by practical experience."

    (Cô ấy tin rằng cách tốt nhất để thành thạo một kỹ năng là học hỏi qua kinh nghiệm thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical experience

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc thực hành, làm việc thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết.

"She has a lot of theoretical knowledge, but lacks practical experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To gain practical experience, she decided to volunteer at the local hospital.
Để có được kinh nghiệm thực tế, cô ấy quyết định tình nguyện tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
He chose not to prioritize gaining practical experience and focused solely on theoretical knowledge.
Anh ấy chọn không ưu tiên việc có được kinh nghiệm thực tế và chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết.
Nghi vấn
Why is it important to have practical experience in this field?
Tại sao việc có kinh nghiệm thực tế lại quan trọng trong lĩnh vực này?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gaining practical experience is crucial for career development.
Việc tích lũy kinh nghiệm thực tế là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.
Phủ định
Without practical experience, it's difficult to apply theoretical knowledge.
Nếu không có kinh nghiệm thực tế, rất khó để áp dụng kiến thức lý thuyết.
Nghi vấn
Does this internship offer valuable practical experience?
Kỳ thực tập này có cung cấp kinh nghiệm thực tế giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical experience".

Học đi đôi với hành: Giá trị cốt lõi

Trong giáo dục và môi trường làm việc phương Tây, kinh nghiệm thực tế (practical experience) được đánh giá rất cao, thường ngang bằng hoặc thậm chí quan trọng hơn lý thuyết thuần túy. Các chương trình thực tập (internships), học nghề (apprenticeships) và giáo dục nghề nghiệp (vocational training) là những ví dụ điển hình, nơi sinh viên và người học được khuyến khích áp dụng kiến thức vào công việc thực tế để phát triển kỹ năng và hiểu biết sâu sắc hơn, thay vì chỉ tập trung vào học thuộc lòng.

Kinh nghiệm thực tế trên CV

Trong tìm kiếm việc làm, kinh nghiệm thực tế là yếu tố then chốt trên sơ yếu lý lịch (CV) hoặc hồ sơ xin việc. Nhà tuyển dụng thường ưu tiên những ứng viên có khả năng chứng minh họ đã từng áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, giải quyết vấn đề và đạt được kết quả cụ thể. Khả năng này thường được coi trọng hơn việc chỉ có bằng cấp lý thuyết, bởi nó thể hiện năng lực làm việc hiệu quả và sự thích nghi nhanh chóng với môi trường chuyên nghiệp.