(Top Banner Ad)
hands-on experience
B2
Tính từ (adjective) B2 Giáo dục, Tuyển dụng, Phát triển Kỹ năng

hands-on experience

UK: /ˈhændzˌɒn ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈhændzˌɑːn ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm thực tế kinh nghiệm làm việc thực tế thực hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving active participation rather than theory.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực hành, thay vì chỉ lý thuyết suông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course provides hands-on experience in web development."

    "Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực tế trong phát triển web."

  • "We are looking for candidates with hands-on experience in marketing."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing."

  • "This training program offers hands-on experience in using the latest software."

    "Chương trình đào tạo này cung cấp kinh nghiệm thực tế trong việc sử dụng phần mềm mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hands-on thực hành, trực tiếp, tự tay làm
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tuyển dụng, Phát triển Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
on
Latin
experientia
English (Mid-20th Century)
hands-on (adjective)
English (Modern)
hands-on experience

Nguồn gốc của 'hands-on'

Cụm từ 'hands-on' (thực hành) xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng việc học hoặc làm một điều gì đó hiệu quả nhất khi bạn 'đặt tay vào' và trực tiếp tham gia, thay vì chỉ quan sát hoặc đọc lý thuyết. Kết hợp với 'experience' (kinh nghiệm), nó tạo thành 'hands-on experience' để chỉ kinh nghiệm thực tế, trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'hands-on' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và thu nhận kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình đào tạo, dự án hoặc công việc đòi hỏi người tham gia phải trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ và giải quyết vấn đề. Khác với 'theoretical knowledge' (kiến thức lý thuyết), 'hands-on experience' mang lại sự hiểu biết sâu sắc và khả năng ứng dụng thực tế.

Prepositions

with in

'Hands-on experience with/in' thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Hands-on experience with programming' (Kinh nghiệm thực tế với lập trình) hoặc 'Hands-on experience in project management' (Kinh nghiệm thực tế trong quản lý dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hands-on experience
  • gain gain hands-on experience
    (có được kinh nghiệm thực tế)
  • get get hands-on experience
    (nhận được kinh nghiệm thực tế)
  • acquire acquire hands-on experience
    (tiếp thu kinh nghiệm thực tế)
  • provide provide hands-on experience
    (cung cấp kinh nghiệm thực tế)
  • lack lack hands-on experience
    (thiếu kinh nghiệm thực tế)
Adjective + hands-on experience
  • valuable valuable hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế quý giá)
  • practical practical hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế thực tiễn)
  • relevant relevant hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế liên quan)
  • extensive extensive hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế sâu rộng)
  • direct direct hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế trực tiếp)
Noun + hands-on experience (type of experience)
  • work work hands-on experience
    (kinh nghiệm làm việc thực tế)
  • clinical clinical hands-on experience
    (kinh nghiệm lâm sàng thực tế)
  • teaching teaching hands-on experience
    (kinh nghiệm giảng dạy thực tế)
  • coding coding hands-on experience
    (kinh nghiệm lập trình thực tế)

Idioms

  • There's no substitute for hands-on experience.

    Không có gì thay thế được kinh nghiệm thực tế.

    "You can read all the books you want, but there's no substitute for hands-on experience in cooking."

    (Bạn có thể đọc bao nhiêu sách tùy thích, nhưng không có gì thay thế được kinh nghiệm thực tế trong nấu ăn.)

  • To get hands-on experience with something.

    Để có được kinh nghiệm thực hành/thực tế với điều gì đó.

    "Internships are a great way for students to get hands-on experience with real-world projects."

    (Các kỳ thực tập là một cách tuyệt vời để sinh viên có được kinh nghiệm thực hành với các dự án thực tế.)

  • A wealth of hands-on experience.

    Một kho tàng kinh nghiệm thực tế.

    "The new manager brings a wealth of hands-on experience from various international projects."

    (Người quản lý mới mang đến một kho tàng kinh nghiệm thực tế từ nhiều dự án quốc tế khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-on experience

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực hành, thay vì chỉ lý thuyết suông.

"The course provides hands-on experience in web development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To gain hands-on experience in marketing, he decided to volunteer at a local firm.
Để có được kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing, anh ấy quyết định làm tình nguyện viên tại một công ty địa phương.
Phủ định
She chose not to pursue hands-on experience in coding before taking the advanced course.
Cô ấy chọn không theo đuổi kinh nghiệm thực tế trong lập trình trước khi tham gia khóa học nâng cao.
Nghi vấn
Why do you want to get hands-on experience in project management?
Tại sao bạn muốn có được kinh nghiệm thực tế trong quản lý dự án?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get hands-on experience in programming by building your own app.
Hãy có được kinh nghiệm thực tế về lập trình bằng cách xây dựng ứng dụng của riêng bạn.
Phủ định
Don't just read about it, get hands-on experience!
Đừng chỉ đọc về nó, hãy có được kinh nghiệm thực tế!
Nghi vấn
Please provide hands-on training to all new employees.
Vui lòng cung cấp đào tạo thực tế cho tất cả nhân viên mới.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had hands-on experience in marketing for over five years.
Cô ấy đã có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing hơn năm năm.
Phủ định
They haven't had hands-on experience with this type of machinery before.
Họ chưa từng có kinh nghiệm thực tế với loại máy móc này trước đây.
Nghi vấn
Has he had hands-on experience in managing a team?
Anh ấy đã có kinh nghiệm thực tế trong việc quản lý một nhóm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on experience".

Giá trị của học đi đôi với hành

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tuyển dụng, 'hands-on experience' được đánh giá rất cao. Nó phản ánh niềm tin rằng việc tự mình thực hiện một công việc, thử nghiệm và mắc lỗi là cách hiệu quả nhất để học hỏi và phát triển kỹ năng, vượt xa lý thuyết suông. Các chương trình thực tập, học nghề, hoặc các dự án thực tế đều nhằm mục đích cung cấp loại kinh nghiệm này.

Thực tập và Học nghề

Khái niệm 'hands-on experience' là nền tảng của các chương trình thực tập (internships) và học nghề (apprenticeships). Đây là những hình thức đào tạo cho phép sinh viên hoặc người học việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào môi trường làm việc thực tế, dưới sự hướng dẫn của những người có kinh nghiệm. Nó không chỉ giúp xây dựng kỹ năng mà còn tạo cơ hội kết nối và hiểu rõ hơn về ngành nghề.