hands-on experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving active participation rather than theory.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực hành, thay vì chỉ lý thuyết suông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course provides hands-on experience in web development."
"Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực tế trong phát triển web."
-
"We are looking for candidates with hands-on experience in marketing."
"Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing."
-
"This training program offers hands-on experience in using the latest software."
"Chương trình đào tạo này cung cấp kinh nghiệm thực tế trong việc sử dụng phần mềm mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hands-on | thực hành, trực tiếp, tự tay làm |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hands-on' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và thu nhận kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình đào tạo, dự án hoặc công việc đòi hỏi người tham gia phải trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ và giải quyết vấn đề. Khác với 'theoretical knowledge' (kiến thức lý thuyết), 'hands-on experience' mang lại sự hiểu biết sâu sắc và khả năng ứng dụng thực tế.
Prepositions
'Hands-on experience with/in' thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Hands-on experience with programming' (Kinh nghiệm thực tế với lập trình) hoặc 'Hands-on experience in project management' (Kinh nghiệm thực tế trong quản lý dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain hands-on experience (có được kinh nghiệm thực tế)
-
get get hands-on experience (nhận được kinh nghiệm thực tế)
-
acquire acquire hands-on experience (tiếp thu kinh nghiệm thực tế)
-
provide provide hands-on experience (cung cấp kinh nghiệm thực tế)
-
lack lack hands-on experience (thiếu kinh nghiệm thực tế)
-
valuable valuable hands-on experience (kinh nghiệm thực tế quý giá)
-
practical practical hands-on experience (kinh nghiệm thực tế thực tiễn)
-
relevant relevant hands-on experience (kinh nghiệm thực tế liên quan)
-
extensive extensive hands-on experience (kinh nghiệm thực tế sâu rộng)
-
direct direct hands-on experience (kinh nghiệm thực tế trực tiếp)
-
work work hands-on experience (kinh nghiệm làm việc thực tế)
-
clinical clinical hands-on experience (kinh nghiệm lâm sàng thực tế)
-
teaching teaching hands-on experience (kinh nghiệm giảng dạy thực tế)
-
coding coding hands-on experience (kinh nghiệm lập trình thực tế)
Idioms
-
There's no substitute for hands-on experience.
Không có gì thay thế được kinh nghiệm thực tế.
"You can read all the books you want, but there's no substitute for hands-on experience in cooking."
(Bạn có thể đọc bao nhiêu sách tùy thích, nhưng không có gì thay thế được kinh nghiệm thực tế trong nấu ăn.)
-
To get hands-on experience with something.
Để có được kinh nghiệm thực hành/thực tế với điều gì đó.
"Internships are a great way for students to get hands-on experience with real-world projects."
(Các kỳ thực tập là một cách tuyệt vời để sinh viên có được kinh nghiệm thực hành với các dự án thực tế.)
-
A wealth of hands-on experience.
Một kho tàng kinh nghiệm thực tế.
"The new manager brings a wealth of hands-on experience from various international projects."
(Người quản lý mới mang đến một kho tàng kinh nghiệm thực tế từ nhiều dự án quốc tế khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hands-on experience
Tính từ (adjective)Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực hành, thay vì chỉ lý thuyết suông.
"The course provides hands-on experience in web development."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To gain hands-on experience in marketing, he decided to volunteer at a local firm. |
Để có được kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing, anh ấy quyết định làm tình nguyện viên tại một công ty địa phương. |
| Phủ định | She chose not to pursue hands-on experience in coding before taking the advanced course. |
Cô ấy chọn không theo đuổi kinh nghiệm thực tế trong lập trình trước khi tham gia khóa học nâng cao. |
| Nghi vấn | Why do you want to get hands-on experience in project management? |
Tại sao bạn muốn có được kinh nghiệm thực tế trong quản lý dự án? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get hands-on experience in programming by building your own app. |
Hãy có được kinh nghiệm thực tế về lập trình bằng cách xây dựng ứng dụng của riêng bạn. |
| Phủ định | Don't just read about it, get hands-on experience! |
Đừng chỉ đọc về nó, hãy có được kinh nghiệm thực tế! |
| Nghi vấn | Please provide hands-on training to all new employees. |
Vui lòng cung cấp đào tạo thực tế cho tất cả nhân viên mới. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had hands-on experience in marketing for over five years. |
Cô ấy đã có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing hơn năm năm. |
| Phủ định | They haven't had hands-on experience with this type of machinery before. |
Họ chưa từng có kinh nghiệm thực tế với loại máy móc này trước đây. |
| Nghi vấn | Has he had hands-on experience in managing a team? |
Anh ấy đã có kinh nghiệm thực tế trong việc quản lý một nhóm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on experience".
