broad market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market that is large, encompassing a wide range of buyers and sellers, products, or geographic regions.
Vietnamese Meaning
Một thị trường lớn, bao gồm một phạm vi rộng các người mua và người bán, sản phẩm hoặc khu vực địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a general decline in the broad market today."
"Hôm nay có sự suy giảm chung trên toàn thị trường lớn."
-
"The company's stock performed well, even in a broad market downturn."
"Cổ phiếu của công ty hoạt động tốt, ngay cả khi thị trường lớn suy thoái."
-
"Small investors often find it difficult to compete in the broad market."
"Các nhà đầu tư nhỏ thường thấy khó cạnh tranh trên thị trường lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường |
| Adjective | broad | Rộng lớn, bao quát |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, dễ tiêu thụ |
| Noun | market capitalization | Vốn hóa thị trường |
| Noun | breadth | Độ rộng, tính bao quát (trong phân tích tài chính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ một thị trường lớn, có tính thanh khoản cao và nhiều người tham gia. Trái ngược với 'niche market' (thị trường ngách) tập trung vào một phân khúc cụ thể.
Prepositions
'In the broad market' dùng để chỉ hoạt động trong toàn bộ thị trường lớn. 'Across the broad market' nhấn mạnh sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng trên toàn thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global the global broad market (Thị trường chung toàn cầu)
-
domestic the domestic broad market (Thị trường chung trong nước)
-
strong a strong broad market performance (Hiệu suất mạnh mẽ của thị trường chung)
-
outperform to outperform the broad market (Hoạt động tốt hơn (vượt trội hơn) thị trường chung)
-
affect factors affecting the broad market (Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chung)
-
stabilize the government stabilized the broad market (Chính phủ đã ổn định thị trường chung)
-
indices broad market indices (Các chỉ số thị trường chung)
-
sentiment broad market sentiment (Tâm lý thị trường chung)
Idioms
-
broad market rally
Đợt tăng giá trên toàn thị trường (khi hầu hết các cổ phiếu đều tăng)
"The Fed’s announcement triggered a broad market rally across all sectors."
(Thông báo của Fed đã kích hoạt một đợt tăng giá trên toàn thị trường ở mọi lĩnh vực.)
-
broad market decline
Sự sụt giảm rộng khắp của thị trường
"Investors must prepare for a possible broad market decline due to inflation fears."
(Các nhà đầu tư phải chuẩn bị cho khả năng thị trường sụt giảm rộng khắp do lo sợ lạm phát.)
-
tracking the broad market
Theo dõi hoặc mô phỏng hiệu suất của thị trường chung
"Index funds are designed primarily for tracking the broad market."
(Các quỹ chỉ số được thiết kế chủ yếu để theo dõi thị trường chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad market
Danh từMột thị trường lớn, bao gồm một phạm vi rộng các người mua và người bán, sản phẩm hoặc khu vực địa lý.
"There was a general decline in the broad market today."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because there is a broad market for smartphones, many companies are investing heavily in their development. |
Bởi vì có một thị trường rộng lớn cho điện thoại thông minh, nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào việc phát triển chúng. |
| Phủ định | Unless we can identify a broad market for our new product, we won't be able to secure funding. |
Trừ khi chúng ta có thể xác định một thị trường rộng lớn cho sản phẩm mới của mình, chúng ta sẽ không thể đảm bảo nguồn vốn. |
| Nghi vấn | If we conduct thorough market research, will we discover a broad market for eco-friendly cleaning products? |
Nếu chúng ta tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, liệu chúng ta có khám phá ra một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad market".
