(Top Banner Ad)
broad market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

broad market

UK: /brɔːd ˈmɑːkɪt/ • US: /brɔd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường rộng lớn thị trường đại trà thị trường chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market that is large, encompassing a wide range of buyers and sellers, products, or geographic regions.

Vietnamese Meaning

Một thị trường lớn, bao gồm một phạm vi rộng các người mua và người bán, sản phẩm hoặc khu vực địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a general decline in the broad market today."

    "Hôm nay có sự suy giảm chung trên toàn thị trường lớn."

  • "The company's stock performed well, even in a broad market downturn."

    "Cổ phiếu của công ty hoạt động tốt, ngay cả khi thị trường lớn suy thoái."

  • "Small investors often find it difficult to compete in the broad market."

    "Các nhà đầu tư nhỏ thường thấy khó cạnh tranh trên thị trường lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Adjective broad Rộng lớn, bao quát
Adjective marketable Có thể bán được, dễ tiêu thụ
Noun market capitalization Vốn hóa thị trường
Noun breadth Độ rộng, tính bao quát (trong phân tích tài chính)

Synonyms

general market (thị trường chung)overall market (thị trường tổng thể)

Antonyms

niche market (thị trường ngách)narrow market (thị trường hẹp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidoz
Old English
brād (broad)
Latin
mercatus (trade)
Modern English
broad market (Financial usage)

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'broad market' (thị trường chung/rộng lớn) là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp từ tính từ 'broad' (rộng, bao quát) và danh từ 'market' (thị trường). Nó không đề cập đến một sự kiện ngôn ngữ lịch sử mà là một cách gọi mô tả một thị trường tài chính bao gồm nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau, chứ không chỉ riêng một nhóm cổ phiếu hay hàng hóa cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ một thị trường lớn, có tính thanh khoản cao và nhiều người tham gia. Trái ngược với 'niche market' (thị trường ngách) tập trung vào một phân khúc cụ thể.

Prepositions

in across

'In the broad market' dùng để chỉ hoạt động trong toàn bộ thị trường lớn. 'Across the broad market' nhấn mạnh sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng trên toàn thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broad market
  • global the global broad market
    (Thị trường chung toàn cầu)
  • domestic the domestic broad market
    (Thị trường chung trong nước)
  • strong a strong broad market performance
    (Hiệu suất mạnh mẽ của thị trường chung)
Verb + broad market
  • outperform to outperform the broad market
    (Hoạt động tốt hơn (vượt trội hơn) thị trường chung)
  • affect factors affecting the broad market
    (Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chung)
  • stabilize the government stabilized the broad market
    (Chính phủ đã ổn định thị trường chung)
Noun + broad market
  • indices broad market indices
    (Các chỉ số thị trường chung)
  • sentiment broad market sentiment
    (Tâm lý thị trường chung)

Idioms

  • broad market rally

    Đợt tăng giá trên toàn thị trường (khi hầu hết các cổ phiếu đều tăng)

    "The Fed’s announcement triggered a broad market rally across all sectors."

    (Thông báo của Fed đã kích hoạt một đợt tăng giá trên toàn thị trường ở mọi lĩnh vực.)

  • broad market decline

    Sự sụt giảm rộng khắp của thị trường

    "Investors must prepare for a possible broad market decline due to inflation fears."

    (Các nhà đầu tư phải chuẩn bị cho khả năng thị trường sụt giảm rộng khắp do lo sợ lạm phát.)

  • tracking the broad market

    Theo dõi hoặc mô phỏng hiệu suất của thị trường chung

    "Index funds are designed primarily for tracking the broad market."

    (Các quỹ chỉ số được thiết kế chủ yếu để theo dõi thị trường chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường lớn, bao gồm một phạm vi rộng các người mua và người bán, sản phẩm hoặc khu vực địa lý.

"There was a general decline in the broad market today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because there is a broad market for smartphones, many companies are investing heavily in their development.
Bởi vì có một thị trường rộng lớn cho điện thoại thông minh, nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào việc phát triển chúng.
Phủ định
Unless we can identify a broad market for our new product, we won't be able to secure funding.
Trừ khi chúng ta có thể xác định một thị trường rộng lớn cho sản phẩm mới của mình, chúng ta sẽ không thể đảm bảo nguồn vốn.
Nghi vấn
If we conduct thorough market research, will we discover a broad market for eco-friendly cleaning products?
Nếu chúng ta tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, liệu chúng ta có khám phá ra một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad market".

Chỉ số đại diện (The Benchmark)

Trong tài chính phương Tây, 'broad market' thường được đo lường bằng các chỉ số nổi tiếng như S&P 500 (đại diện cho thị trường chứng khoán Hoa Kỳ rộng lớn) hoặc MSCI World Index (đại diện cho thị trường toàn cầu). Các nhà đầu tư dùng các chỉ số này làm chuẩn mực để đánh giá hiệu suất của danh mục đầu tư của họ.

Chiến lược đầu tư thụ động

Khái niệm 'broad market' là nền tảng của chiến lược đầu tư thụ động (passive investing). Thay vì chọn lọc cổ phiếu, nhà đầu tư mua các quỹ ETF hoặc quỹ chỉ số, mô phỏng toàn bộ 'broad market' để đạt được sự đa dạng hóa cao nhất và giảm thiểu rủi ro tập trung.