broad road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rộng về kích thước hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We walked along a broad road lined with trees."
"Chúng tôi đi bộ dọc theo một con đường rộng có hàng cây hai bên."
-
"The broad road made it easy for cars to pass each other."
"Con đường rộng giúp các xe ô tô dễ dàng vượt qua nhau."
-
"The map showed a broad road connecting the two towns."
"Bản đồ cho thấy một con đường rộng nối liền hai thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'broad' trong 'broad road' nhấn mạnh chiều rộng vật lý của con đường. Nó thường được sử dụng để mô tả những con đường lớn, có nhiều làn xe hoặc vỉa hè rộng. Sự khác biệt với 'wide road' rất nhỏ, nhưng 'broad' có thể gợi ý một ấn tượng về sự rộng lớn và thoáng đãng hơn.
Road là một danh từ chỉ con đường. 'Broad road' kết hợp tính từ 'broad' để mô tả kích thước của con đường
Collocations (Từ đi kèm)
-
build a broad road (xây dựng một con đường rộng)
-
drive along a broad road (lái xe dọc theo một con đường rộng)
-
pave a broad road (trải nhựa một con đường rộng)
-
follow the broad road (đi theo con đường rộng)
-
a long and broad road (một con đường dài và rộng)
-
a busy broad road (một con đường rộng và tấp nập)
-
an open, broad road (một con đường rộng và thoáng đãng)
-
the main broad road (con đường chính rộng lớn)
Idioms
-
the broad road to destruction
Con đường dễ dãi, nuông chiều bản thân dẫn đến sự sa ngã hoặc thất bại.
"Chasing fame for its own sake is often the broad road to destruction."
(Chạy theo danh vọng chỉ vì bản thân nó thường là con đường rộng dẫn đến sự hủy hoại.)
-
the broad road to success/knowledge
Con đường rõ ràng, rộng mở dẫn đến một kết quả tích cực (như thành công, tri thức).
"Consistent hard work is the broad road to success."
(Làm việc chăm chỉ một cách kiên định là con đường rộng mở dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad road
adjectiveRộng về kích thước hoặc phạm vi.
"We walked along a broad road lined with trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad road".
