(Top Banner Ad)
broadsword
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự

broadsword

UK: /ˈbrɔːdsɔːd/ • US: /ˈbrɔːdsɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm lưỡi rộng đại kiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sword with a broad blade, designed for cutting rather than thrusting.

Vietnamese Meaning

Một loại kiếm có lưỡi rộng, được thiết kế để chém hơn là đâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight wielded his broadsword with great skill."

    "Hiệp sĩ vung thanh kiếm lưỡi rộng của mình với kỹ năng điêu luyện."

  • "The museum displayed a collection of medieval broadswords."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kiếm lưỡi rộng thời trung cổ."

  • "He practiced his broadsword techniques for hours each day."

    "Anh ấy luyện tập các kỹ thuật sử dụng kiếm lưỡi rộng hàng giờ mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad Rộng, bao la, lớn
Noun sword Kiếm, gươm
Noun swordsman Kiếm sĩ, người sử dụng kiếm
Noun broadness Sự rộng lớn, bề rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād (wide)
Old English
sweord (sword)
Early Modern English
broadsword (16th Century compound)

Thanh Kiếm Lưỡi Rộng

Broadsword là một từ ghép tiếng Anh đơn giản, kết hợp giữa 'broad' (rộng) và 'sword' (kiếm). Cái tên này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của nó: một thanh kiếm có lưỡi rộng và thẳng, thường nặng hơn so với các loại kiếm mũi nhọn thịnh hành cùng thời như rapier. Nó ra đời chủ yếu vào thế kỷ 16 và 17.

Usage Note

Broadswords thường được sử dụng bởi kỵ binh và bộ binh trong các cuộc chiến cận chiến. Chúng nặng hơn kiếm rapier và yêu cầu sức mạnh và kỹ năng để sử dụng hiệu quả. Broadsword là một phần quan trọng của trang bị quân sự trong nhiều thế kỷ và được coi là một biểu tượng của sức mạnh và danh dự.

Prepositions

with of

'with' dùng để chỉ đặc điểm của kiếm (a sword with a broad blade). 'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất (a symbol of strength).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broadsword (Hành động)
  • Wield Wield a broadsword
    (Vung/sử dụng một thanh broadsword)
  • Draw Draw one's broadsword
    (Rút thanh broadsword của ai đó ra)
  • Brandish Brandish a broadsword
    (Khua/múa một thanh broadsword)
Adjective + broadsword (Mô tả)
  • Heavy Heavy broadsword
    (Thanh broadsword nặng nề)
  • Gleaming Gleaming broadsword
    (Thanh broadsword sáng bóng)
  • Basket-hilted Basket-hilted broadsword
    (Broadsword có tay cầm hình rổ (kiểu Scotland))

Idioms

  • To meet the challenge with a broadsword response

    Đáp trả thử thách bằng một hành động trực tiếp, mạnh mẽ (không khoan nhượng)

    "The CEO met the competitor's hostile takeover bid with a broadsword response."

    (Giám đốc điều hành đã đáp trả nỗ lực thâu tóm thù địch của đối thủ bằng một phản ứng cực kỳ mạnh mẽ, trực diện.)

  • By broadsword and fire

    Bằng vũ lực tuyệt đối và sự tàn phá (cách thức chiến đấu thời cổ)

    "The castle was taken by broadsword and fire, leaving nothing standing."

    (Lâu đài bị chiếm bằng vũ lực và sự tàn phá, không còn gì sót lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadsword

noun
Lật mặt

Một loại kiếm có lưỡi rộng, được thiết kế để chém hơn là đâm.

"The knight wielded his broadsword with great skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight wielded his broadsword with unmatched skill.
Hiệp sĩ vung thanh đại kiếm của mình với kỹ năng vô song.
Phủ định
He did not use a broadsword in the duel, preferring a rapier.
Anh ấy đã không sử dụng một thanh đại kiếm trong cuộc đấu tay đôi, mà thích một thanh kiếm rapier hơn.
Nghi vấn
Did she practice with the broadsword every day to improve her strength?
Cô ấy có luyện tập với thanh đại kiếm mỗi ngày để cải thiện sức mạnh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadsword".

Vũ Khí Của Người Scotland

Broadsword gắn liền nhất với Lính Cao nguyên Scotland (Highlanders). Phiên bản nổi tiếng nhất của họ là thanh kiếm có tay cầm được bảo vệ bằng một chiếc rổ kim loại (basket hilt), thiết kế này rất hiệu quả trong các trận chiến hỗn loạn.

Kiếm Chiến Trường, Không Phải Kiếm Đấu Tay Đôi

Trong khi thanh rapier mảnh dẻ dùng cho các trận đấu tay đôi thể hiện sự tinh tế, broadsword là vũ khí chiến trường, được thiết kế để gây sát thương lớn và phù hợp với chiến thuật chiến đấu kỵ binh hoặc cận chiến trên bộ. Nó đại diện cho sức mạnh thô bạo hơn là sự khéo léo.