(Top Banner Ad)
marketing material
B1
Danh từ B1 Kinh tế

marketing material

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ məˈtɪəriəl/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu marketing vật liệu marketing tài liệu quảng bá tài liệu tiếp thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any physical or digital items used to promote a company's products or services. This can include brochures, flyers, website content, social media posts, advertisements, etc.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ vật phẩm vật lý hoặc kỹ thuật số nào được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Điều này có thể bao gồm tờ rơi, tờ quảng cáo, nội dung trang web, bài đăng trên mạng xã hội, quảng cáo, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company spent a lot of money on producing high-quality marketing material."

    "Công ty đã chi rất nhiều tiền để sản xuất tài liệu marketing chất lượng cao."

  • "The marketing material clearly outlined the benefits of the new product."

    "Tài liệu marketing trình bày rõ ràng những lợi ích của sản phẩm mới."

  • "We need to update our marketing material to reflect our new branding."

    "Chúng ta cần cập nhật tài liệu marketing để phản ánh bộ nhận diện thương hiệu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Noun market Thị trường, chợ
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Adjective marketable Có thể bán được, có khả năng tiếp thị
Verb materialize Hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất
Adjective materialistic Theo chủ nghĩa vật chất

Synonyms

promotional material (tài liệu quảng cáo)advertising collateral (tài liệu quảng cáo hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchet
Middle English
market
English
market
English
marketing
Latin
materia
Latin
materialis
Old French
materiel
English
material
English
marketing material

Sự Ra Đời Của 'Marketing Material'

Từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, đã phát triển thành 'marketing' để chỉ hoạt động quảng bá, bán hàng. 'Material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia' nghĩa là vật chất, nguyên liệu. Khi kết hợp, 'marketing material' (tài liệu tiếp thị) ra đời như một thuật ngữ hiện đại, mô tả tất cả các tài liệu, ấn phẩm được sử dụng để giới thiệu, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, từ tờ rơi in ấn đến nội dung số trên internet.

Usage Note

Cụm từ 'marketing material' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các tài liệu được thiết kế để thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số. Nó nhấn mạnh tính chất vật chất (hoặc có thể tải xuống) của thông tin quảng cáo. Phân biệt với 'marketing campaign' (chiến dịch marketing) là một kế hoạch tổng thể, bao gồm nhiều loại 'marketing material'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketing material
  • new new marketing material
    (tài liệu tiếp thị mới)
  • promotional promotional marketing material
    (tài liệu tiếp thị quảng bá)
  • digital digital marketing material
    (tài liệu tiếp thị kỹ thuật số)
  • effective effective marketing material
    (tài liệu tiếp thị hiệu quả)
Verb + marketing material
  • create create marketing material
    (tạo tài liệu tiếp thị)
  • develop develop marketing material
    (phát triển tài liệu tiếp thị)
  • distribute distribute marketing material
    (phân phát tài liệu tiếp thị)
  • update update marketing material
    (cập nhật tài liệu tiếp thị)

Idioms

  • get your marketing material together

    Chuẩn bị các tài liệu tiếp thị của bạn (cho một sự kiện, chiến dịch)

    "Before the trade show, we need to get our marketing material together."

    (Trước triển lãm thương mại, chúng ta cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu tiếp thị.)

  • put out marketing material

    Phát hành, phân phối tài liệu tiếp thị

    "The company decided to put out new marketing material for their upcoming product launch."

    (Công ty quyết định phát hành tài liệu tiếp thị mới cho đợt ra mắt sản phẩm sắp tới của họ.)

  • polish up the marketing material

    Trau chuốt, cải thiện tài liệu tiếp thị (để làm cho chúng tốt hơn, chuyên nghiệp hơn)

    "We need to polish up the marketing material before sending it to potential investors."

    (Chúng ta cần trau chuốt lại tài liệu tiếp thị trước khi gửi cho các nhà đầu tư tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing material

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ vật phẩm vật lý hoặc kỹ thuật số nào được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Điều này có thể bao gồm tờ rơi, tờ quảng cáo, nội dung trang web, bài đăng trên mạng xã hội, quảng cáo, v.v.

"The company spent a lot of money on producing high-quality marketing material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this marketing material is incredibly persuasive!
Wow, tài liệu marketing này thật sự rất thuyết phục!
Phủ định
Oh, the marketing material wasn't as effective as we hoped.
Ồ, tài liệu marketing không hiệu quả như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is this considered appropriate marketing material for our target audience?
Này, đây có được coi là tài liệu marketing phù hợp cho đối tượng mục tiêu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing material".

Sự Chuyển Đổi Từ Vật Lý Sang Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa phương Tây, tài liệu tiếp thị đã trải qua một sự thay đổi lớn từ hình thức vật lý (tờ rơi, catalogue in ấn, bảng quảng cáo) sang kỹ thuật số. Ngày nay, phần lớn 'marketing material' tồn tại dưới dạng điện tử như email marketing, nội dung trên mạng xã hội, video quảng cáo, website và blog. Sự chuyển đổi này phản ánh xu hướng tiêu dùng và công nghệ, nơi thông tin được tiếp cận nhanh chóng và mọi lúc mọi nơi.

Vai Trò Của Tài Liệu Tiếp Thị Trong Xây Dựng Thương Hiệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'marketing material' không chỉ là công cụ để bán hàng mà còn là phương tiện cốt lõi để xây dựng và truyền tải bản sắc thương hiệu (brand identity). Mỗi tài liệu, từ thiết kế logo đến câu chữ, đều được chăm chút để kể một câu chuyện (storytelling) về giá trị, sứ mệnh và cá tính của thương hiệu. Điều này giúp tạo dựng mối liên kết cảm xúc và sự tin tưởng với khách hàng.