fulfilled commitments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Commitments that have been successfully completed or achieved.
Vietnamese Meaning
Những cam kết đã được hoàn thành hoặc đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's annual report highlighted its fulfilled commitments to environmental sustainability."
"Báo cáo thường niên của công ty nhấn mạnh những cam kết đã được thực hiện của mình đối với sự bền vững môi trường."
-
"Demonstrating fulfilled commitments is crucial for building trust with clients."
"Việc chứng minh các cam kết đã được thực hiện là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng."
-
"His fulfilled commitments to the community earned him widespread respect."
"Những cam kết đã được thực hiện của anh ấy đối với cộng đồng đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fulfill | |
| Noun | fulfillment | |
| Adjective | unfulfilled | |
| Verb | commit | |
| Noun | commitment | |
| Adjective | committed |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fulfilled commitments' nhấn mạnh sự hoàn thành, thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ hoặc lời hứa. Khác với 'commitments' đơn thuần (nhấn mạnh sự ràng buộc), 'fulfilled commitments' chỉ ra kết quả thành công. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc các mối quan hệ cá nhân/chuyên nghiệp để thể hiện sự tin cậy và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fulfilled commitments (những cam kết đã được thực hiện một cách mạnh mẽ/vững chắc)
-
consistent consistent fulfilled commitments (những cam kết đã được thực hiện một cách nhất quán)
-
timely timely fulfilled commitments (những cam kết đã được thực hiện đúng hạn)
-
highlight highlight fulfilled commitments (làm nổi bật những cam kết đã được thực hiện)
-
demonstrate demonstrate fulfilled commitments (thể hiện/chứng minh những cam kết đã được thực hiện)
-
review review fulfilled commitments (xem xét những cam kết đã được thực hiện)
Idioms
-
A track record of fulfilled commitments
Một lịch sử/thành tích về việc luôn hoàn thành các cam kết
"The company prides itself on a strong track record of fulfilled commitments to its clients."
(Công ty tự hào về một lịch sử vững chắc trong việc hoàn thành các cam kết với khách hàng của mình.)
-
The hallmark of fulfilled commitments
Dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của những cam kết đã được thực hiện
"Timely project delivery is often seen as the hallmark of fulfilled commitments."
(Việc giao dự án đúng hạn thường được coi là dấu hiệu đặc trưng của những cam kết đã được thực hiện.)
-
Beyond fulfilled commitments
Vượt xa những cam kết đã được thực hiện (thể hiện sự nỗ lực vượt trội, mang lại giá trị gia tăng)
"Our aim is always to go beyond fulfilled commitments, offering extra value to our customers."
(Mục tiêu của chúng tôi luôn là vượt xa những cam kết đã được thực hiện, mang lại giá trị bổ sung cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fulfilled commitments
Tính từ (trong cụm danh từ)Những cam kết đã được hoàn thành hoặc đạt được thành công.
"The company's annual report highlighted its fulfilled commitments to environmental sustainability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfilled commitments".
