(Top Banner Ad)
kept promises
B2
Cụm động từ B2 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

kept promises

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa thực hiện lời hứa làm đúng như đã hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have done what you said you would do; to have fulfilled a commitment or agreement.

Vietnamese Meaning

Thực hiện những gì bạn đã hứa; hoàn thành một cam kết hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kept his promises to his children, always making time for them."

    "Anh ấy luôn giữ lời hứa với các con mình, luôn dành thời gian cho chúng."

  • "Keeping promises is crucial for building strong relationships."

    "Giữ lời hứa là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc."

  • "The company has kept its promises to investors, resulting in increased confidence."

    "Công ty đã giữ lời hứa với các nhà đầu tư, dẫn đến sự tin tưởng ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kepe
Old English
cēpan
Proto-Germanic
*kōpijaną

Nguồn gốc của 'keep'

Từ 'keep' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ và mang ý nghĩa ban đầu là 'nắm giữ' hoặc 'bảo vệ'. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm ý nghĩa 'giữ lời hứa', thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì sự tin tưởng trong các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm 'kept promises' nhấn mạnh sự trung thực và đáng tin cậy. Nó thường liên quan đến việc xây dựng và duy trì niềm tin trong các mối quan hệ hoặc các thỏa thuận. Nó khác với 'break promises' (thất hứa), thể hiện sự không trung thực và gây tổn hại đến lòng tin. Cụm này thường dùng để mô tả một hành động nhất quán, không chỉ một lần thực hiện lời hứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kept promises
  • sincere kept promises
    (những lời hứa đã giữ một cách chân thành)
  • solemn kept promises
    (những lời hứa trang trọng đã được thực hiện)
  • unwavering kept promises
    (những lời hứa đã được giữ vững, không lay chuyển)
Verb + kept promises
  • break kept promises
    (phá vỡ những lời hứa đã giữ (nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng có thể dùng để chỉ việc hứa hẹn về việc sẽ giữ lời hứa trong tương lai nhưng lại thất bại))
  • rely on kept promises
    (dựa vào những lời hứa đã giữ)
  • trust kept promises
    (tin tưởng vào những lời hứa đã giữ)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động quan trọng hơn lời nói.

    "He always says he'll help, but actions speak louder than words; he hasn't kept his promises yet."

    (Anh ấy luôn nói sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói; anh ấy vẫn chưa giữ lời hứa nào cả.)

  • A promise is a debt.

    Lời hứa là một món nợ.

    "I made a promise to help him move, and a promise is a debt, so I have to go."

    (Tôi đã hứa giúp anh ấy chuyển nhà, và lời hứa là một món nợ, nên tôi phải đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kept promises

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện những gì bạn đã hứa; hoàn thành một cam kết hoặc thỏa thuận.

"He kept his promises to his children, always making time for them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kept promises".

Giá trị của lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa được coi là rất quan trọng. Nó là nền tảng của sự tin tưởng và các mối quan hệ bền vững. Người không giữ lời hứa thường bị coi là không đáng tin cậy.

Lời thề

Trong các nghi lễ pháp lý và chính trị, lời thề (oath) thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa. Lời thề được coi là một cam kết trang trọng và thiêng liêng.