assurances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Promises or guarantees that something is true or certain to happen.
Vietnamese Meaning
Những lời hứa hoặc sự đảm bảo rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gave assurances that no jobs would be lost."
"Công ty đưa ra đảm bảo rằng sẽ không có công việc nào bị mất."
-
"We have received assurances from the government that the project will continue."
"Chúng tôi đã nhận được sự đảm bảo từ chính phủ rằng dự án sẽ tiếp tục."
-
"The doctor gave me assurances that the operation was routine."
"Bác sĩ đảm bảo với tôi rằng ca phẫu thuật là thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assure | cam đoan, đảm bảo |
| Noun (Uncountable) | assurance | sự tự tin; sự đảm bảo |
| Noun (Plural) | assurances | những lời cam đoan, lời hứa hẹn |
| Adjective | assured | tự tin, chắc chắn |
| Adverb | assuredly | một cách chắc chắn, tất nhiên |
| Adjective | reassuring | làm yên lòng, trấn an |
| Verb | reassure | trấn an, làm cho ai đó yên tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'assurances' thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, khi một người hoặc tổ chức đưa ra cam kết để giảm bớt sự lo lắng hoặc nghi ngờ của người khác. Nó nhấn mạnh tính chắc chắn và đáng tin cậy của lời hứa. Khác với 'promise' (lời hứa) thông thường, 'assurances' mang tính chất chính thức và ràng buộc hơn, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng hoặc rủi ro.
Prepositions
Khi sử dụng 'assurances of', nó nhấn mạnh nội dung cụ thể của sự đảm bảo. Ví dụ: 'assurances of safety' (đảm bảo về sự an toàn). Khi sử dụng 'assurances about', nó tập trung vào chủ đề hoặc vấn đề được đảm bảo. Ví dụ: 'assurances about the project's success' (đảm bảo về sự thành công của dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give assurances (đưa ra lời cam đoan)
-
seek assurances (tìm kiếm sự đảm bảo)
-
receive assurances (nhận được lời cam đoan)
-
offer assurances (đề nghị đảm bảo, đưa ra lời cam kết)
-
demand assurances (đòi hỏi sự đảm bảo)
-
firm assurances (những lời cam đoan chắc nịch)
-
repeated assurances (những lời cam đoan lặp đi lặp lại)
-
public assurances (những lời cam đoan công khai)
-
verbal assurances (những lời cam đoan bằng miệng)
-
written assurances (những lời cam đoan bằng văn bản)
Idioms
-
despite assurances to the contrary
bất chấp những lời cam đoan ngược lại
"Despite assurances to the contrary, the company laid off 100 workers."
(Bất chấp những lời cam đoan ngược lại, công ty đã sa thải 100 công nhân.)
-
to need assurances that...
cần được đảm bảo rằng...
"Before signing, we need assurances that the terms will not change."
(Trước khi ký, chúng tôi cần được đảm bảo rằng các điều khoản sẽ không thay đổi.)
-
to accept someone's assurances
chấp nhận/tin vào lời cam đoan của ai đó
"I'm willing to accept his assurances that he will finish the project on time."
(Tôi sẵn lòng tin vào lời cam đoan của anh ấy rằng anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assurances
Danh từNhững lời hứa hoặc sự đảm bảo rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
"The company gave assurances that no jobs would be lost."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company gave us assurances that the project would be completed on time. |
Công ty đã đảm bảo với chúng tôi rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Phủ định | Despite repeated requests, we received no assurances about the safety of the product. |
Mặc dù đã yêu cầu nhiều lần, chúng tôi không nhận được bất kỳ sự đảm bảo nào về sự an toàn của sản phẩm. |
| Nghi vấn | Did the manager provide any assurances regarding job security during the economic downturn? |
Người quản lý có đưa ra bất kỳ sự đảm bảo nào về an ninh việc làm trong thời kỳ suy thoái kinh tế không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to provide more assurances about job security before the recent restructuring. |
Công ty đã từng cung cấp nhiều sự đảm bảo hơn về an ninh công việc trước khi tái cấu trúc gần đây. |
| Phủ định | They didn't use to need so many assurances before making a purchase. |
Họ đã không cần nhiều sự đảm bảo như vậy trước khi mua hàng. |
| Nghi vấn | Did the government use to give assurances that the project would be completed on time? |
Chính phủ đã từng đưa ra sự đảm bảo rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assurances".
