bronco
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bronco'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con ngựa hoang hoặc gần như hoang dã, đặc biệt là ở miền tây Hoa Kỳ.
Definition (English Meaning)
A wild or half-wild horse, especially of the western United States.
Ví dụ Thực tế với 'Bronco'
-
"The cowboy struggled to stay on the bucking bronco."
"Chàng cao bồi chật vật để giữ mình trên lưng con bronco đang hất tung."
-
"The bronco bucked wildly, throwing the rider to the ground."
"Con bronco hất tung một cách dữ dội, quăng người cưỡi xuống đất."
-
"He dreamed of taming a wild bronco."
"Anh ấy mơ ước thuần hóa một con bronco hoang dã."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bronco'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bronco
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bronco'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bronco' thường dùng để chỉ những con ngựa chưa được thuần hóa hoặc mới chỉ được thuần hóa một phần, thường được sử dụng trong các cuộc rodeo hoặc công việc chăn nuôi gia súc. Nó gợi lên hình ảnh về một con vật mạnh mẽ, khó kiểm soát và gắn liền với văn hóa miền Tây Hoa Kỳ. Đôi khi 'bronco' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người bướng bỉnh, khó bảo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' thường được dùng để chỉ việc cưỡi một con bronco (e.g., He was thrown on the bronco). 'Of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của con ngựa (e.g., The spirit of the bronco).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bronco'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.