tame horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adjective describing a horse that is not wild and is trained to obey people.
Vietnamese Meaning
Một tính từ mô tả một con ngựa không hoang dã và được huấn luyện để tuân theo con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A tame horse is much easier to ride than a wild one."
"Một con ngựa đã được thuần hóa dễ cưỡi hơn nhiều so với một con ngựa hoang."
-
"She gently stroked the nose of the tame horse."
"Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve mũi con ngựa đã thuần hóa."
-
"The tame horse patiently waited for its rider."
"Con ngựa đã thuần hóa kiên nhẫn chờ đợi người cưỡi của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tame | thuần hóa, chế ngự |
| Adjective | tame | đã thuần hóa, hiền lành, dễ bảo |
| Noun | tamer | người thuần hóa (động vật) |
| Noun | tameness | sự thuần hóa, sự hiền lành |
| Adjective | untamed | chưa được thuần hóa, hoang dã |
| Noun | horse | ngựa |
| Noun | horsemanship | nghệ thuật cưỡi ngựa, kĩ năng điều khiển ngựa |
| Noun | horseman | người cưỡi ngựa, kị sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tame' ở đây nhấn mạnh trạng thái đã được thuần hóa và dễ bảo của con ngựa. Khác với 'domesticated' (đã được thuần chủng), 'tame' tập trung vào tính dễ điều khiển ở hiện tại. Ví dụ, một con ngựa 'domesticated' có thể vẫn còn bướng bỉnh và khó bảo, nhưng một con ngựa 'tame' thường ngoan ngoãn hơn.
Cụm từ 'tame horse' nhấn mạnh rằng con ngựa đó đã trải qua quá trình thuần hóa và có thể được sử dụng cho mục đích cụ thể. Không chỉ đơn thuần là không hoang dã, mà còn có khả năng làm việc hoặc phục vụ con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle tame horse (một con ngựa đã thuần hóa hiền lành)
-
docile a docile tame horse (một con ngựa đã thuần hóa ngoan ngoãn)
-
reliable a reliable tame horse (một con ngựa đã thuần hóa đáng tin cậy)
-
ride ride a tame horse (cưỡi một con ngựa đã thuần hóa)
-
handle handle a tame horse (xử lý/điều khiển một con ngựa đã thuần hóa)
-
own own a tame horse (sở hữu một con ngựa đã thuần hóa)
Idioms
-
ride a tame horse
cưỡi một con ngựa đã thuần hóa (ngụ ý làm việc gì đó dễ dàng, không gặp thử thách)
"Learning to ride a tame horse is much easier than a wild one."
(Học cưỡi một con ngựa đã thuần hóa dễ hơn nhiều so với một con ngựa hoang.)
-
as gentle as a tame horse
hiền lành như một con ngựa đã thuần hóa (mô tả tính cách rất hiền lành, dễ bảo)
"Despite his intimidating size, the dog was as gentle as a tame horse."
(Mặc dù có kích thước đáng sợ, con chó vẫn hiền lành như một con ngựa đã thuần hóa.)
-
a tame horse for a beginner
một con ngựa đã thuần hóa dành cho người mới bắt đầu (ngụ ý một công việc, nhiệm vụ dễ dàng, phù hợp cho người chưa có kinh nghiệm)
"The coach suggested a tame horse for the children's first riding lesson."
(Huấn luyện viên gợi ý một con ngựa đã thuần hóa cho buổi học cưỡi ngựa đầu tiên của bọn trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tame horse
Tính từMột tính từ mô tả một con ngựa không hoang dã và được huấn luyện để tuân theo con người.
"A tame horse is much easier to ride than a wild one."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tames horses regularly, doesn't he? |
Anh ấy thuần hóa ngựa thường xuyên, phải không? |
| Phủ định | She doesn't tame wild horses, does she? |
Cô ấy không thuần hóa ngựa hoang, phải không? |
| Nghi vấn | A tame horse is easy to ride, isn't it? |
Một con ngựa đã thuần hóa thì dễ cưỡi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tame horse".
