(Top Banner Ad)
tame horse
A2
Tính từ A2 Nông nghiệp, Động vật học

tame horse

UK: /teɪm hɔːs/ • US: /teɪm hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đã thuần hóa ngựa thuần ngựa đã được thuần phục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adjective describing a horse that is not wild and is trained to obey people.

Vietnamese Meaning

Một tính từ mô tả một con ngựa không hoang dã và được huấn luyện để tuân theo con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A tame horse is much easier to ride than a wild one."

    "Một con ngựa đã được thuần hóa dễ cưỡi hơn nhiều so với một con ngựa hoang."

  • "She gently stroked the nose of the tame horse."

    "Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve mũi con ngựa đã thuần hóa."

  • "The tame horse patiently waited for its rider."

    "Con ngựa đã thuần hóa kiên nhẫn chờ đợi người cưỡi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tame thuần hóa, chế ngự
Adjective tame đã thuần hóa, hiền lành, dễ bảo
Noun tamer người thuần hóa (động vật)
Noun tameness sự thuần hóa, sự hiền lành
Adjective untamed chưa được thuần hóa, hoang dã
Noun horse ngựa
Noun horsemanship nghệ thuật cưỡi ngựa, kĩ năng điều khiển ngựa
Noun horseman người cưỡi ngựa, kị sĩ

Synonyms

domesticated horse (ngựa thuần chủng)broken horse (ngựa đã được thuần phục)

Antonyms

wild horse (ngựa hoang)untamed horse (ngựa chưa thuần hóa)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*domh₂-
Proto-Germanic
*tamuz
Old English
tam
Middle English
tame
Modern English
tame
Proto-Indo-European
*kursos
Proto-Germanic
*hrussaz
Old English
hors
Middle English
hors
Modern English
horse

Nguồn gốc của từ 'tame'

Từ 'tame' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*domh₂-' (nghĩa là 'thuần hóa, chế ngự'). Qua tiếng Proto-Germanic '*tamuz' và tiếng Anh cổ 'tam', nó đã phát triển thành 'tame' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về việc làm cho động vật trở nên hiền lành, dễ kiểm soát.

Nguồn gốc và tầm quan trọng của 'horse'

Từ 'horse' cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*kursos' (nghĩa là 'chạy, con đường'). Ngựa là một trong những loài động vật đầu tiên được con người thuần hóa, đóng vai trò cách mạng trong giao thông, nông nghiệp và chiến tranh, định hình nên nhiều nền văn minh.

Usage Note

Từ 'tame' ở đây nhấn mạnh trạng thái đã được thuần hóa và dễ bảo của con ngựa. Khác với 'domesticated' (đã được thuần chủng), 'tame' tập trung vào tính dễ điều khiển ở hiện tại. Ví dụ, một con ngựa 'domesticated' có thể vẫn còn bướng bỉnh và khó bảo, nhưng một con ngựa 'tame' thường ngoan ngoãn hơn.
Cụm từ 'tame horse' nhấn mạnh rằng con ngựa đó đã trải qua quá trình thuần hóa và có thể được sử dụng cho mục đích cụ thể. Không chỉ đơn thuần là không hoang dã, mà còn có khả năng làm việc hoặc phục vụ con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tame horse
  • gentle a gentle tame horse
    (một con ngựa đã thuần hóa hiền lành)
  • docile a docile tame horse
    (một con ngựa đã thuần hóa ngoan ngoãn)
  • reliable a reliable tame horse
    (một con ngựa đã thuần hóa đáng tin cậy)
Verb + tame horse
  • ride ride a tame horse
    (cưỡi một con ngựa đã thuần hóa)
  • handle handle a tame horse
    (xử lý/điều khiển một con ngựa đã thuần hóa)
  • own own a tame horse
    (sở hữu một con ngựa đã thuần hóa)

Idioms

  • ride a tame horse

    cưỡi một con ngựa đã thuần hóa (ngụ ý làm việc gì đó dễ dàng, không gặp thử thách)

    "Learning to ride a tame horse is much easier than a wild one."

    (Học cưỡi một con ngựa đã thuần hóa dễ hơn nhiều so với một con ngựa hoang.)

  • as gentle as a tame horse

    hiền lành như một con ngựa đã thuần hóa (mô tả tính cách rất hiền lành, dễ bảo)

    "Despite his intimidating size, the dog was as gentle as a tame horse."

    (Mặc dù có kích thước đáng sợ, con chó vẫn hiền lành như một con ngựa đã thuần hóa.)

  • a tame horse for a beginner

    một con ngựa đã thuần hóa dành cho người mới bắt đầu (ngụ ý một công việc, nhiệm vụ dễ dàng, phù hợp cho người chưa có kinh nghiệm)

    "The coach suggested a tame horse for the children's first riding lesson."

    (Huấn luyện viên gợi ý một con ngựa đã thuần hóa cho buổi học cưỡi ngựa đầu tiên của bọn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tame horse

Tính từ
Lật mặt

Một tính từ mô tả một con ngựa không hoang dã và được huấn luyện để tuân theo con người.

"A tame horse is much easier to ride than a wild one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tames horses regularly, doesn't he?
Anh ấy thuần hóa ngựa thường xuyên, phải không?
Phủ định
She doesn't tame wild horses, does she?
Cô ấy không thuần hóa ngựa hoang, phải không?
Nghi vấn
A tame horse is easy to ride, isn't it?
Một con ngựa đã thuần hóa thì dễ cưỡi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tame horse".

Vai trò của ngựa trong lịch sử nhân loại

Ngựa thuần hóa đã thay đổi hoàn toàn lịch sử loài người. Từ phương tiện di chuyển, công cụ hỗ trợ nông nghiệp, đến phương tiện chiến đấu, chúng giúp con người mở rộng lãnh thổ, giao thương và phát triển các nền văn minh. Sự hợp tác giữa người và ngựa đã định hình nên nhiều khía cạnh của thế giới hiện đại.

Biểu tượng của ngựa thuần hóa

Trong văn hóa phương Tây, ngựa thường là biểu tượng của sức mạnh, tự do và sự hoang dã. Tuy nhiên, một 'tame horse' (ngựa đã thuần hóa) lại mang ý nghĩa về sự kiểm soát, hợp tác và lòng trung thành. Nó đại diện cho mối quan hệ cộng sinh giữa con người và tự nhiên, nơi sức mạnh được điều hướng để phục vụ mục đích chung, thay vì sự đối kháng.