(Top Banner Ad)
black-haired woman
A2
Cụm danh từ A2 Mô tả ngoại hình

black-haired woman

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc đen phụ nữ tóc đen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman with black hair.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có mái tóc đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a black-haired woman walking down the street."

    "Tôi thấy một người phụ nữ tóc đen đang đi bộ trên đường."

  • "The black-haired woman wore a red dress."

    "Người phụ nữ tóc đen mặc một chiếc váy đỏ."

  • "He was attracted to the black-haired woman sitting at the bar."

    "Anh ấy bị thu hút bởi người phụ nữ tóc đen đang ngồi ở quầy bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackness sự đen tối, màu đen
Verb blacken làm cho đen, bôi nhọ
Adjective hairy nhiều lông, rậm rạp
Adjective hairless không có lông, tóc
Noun hairstyle kiểu tóc
Noun womanhood thời con gái, cương vị phụ nữ
Adjective womanly ra dáng phụ nữ, nữ tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (black) + *hēran (hair) + *wībamannaz (woman)
Old English
blæc + hǣr + wīfmann
Middle English
blak + her + womman
Modern English
black-haired woman

Sự kết hợp của các từ

Trong tiếng Anh, 'black-haired' là một tính từ ghép được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'hair' (tóc) với tính từ 'black' (đen) và thêm hậu tố '-ed'. Cấu trúc này (tính từ + danh từ + -ed) rất phổ biến để mô tả đặc điểm ngoại hình của một người hoặc vật, ví dụ: 'blue-eyed' (mắt xanh) hoặc 'long-legged' (chân dài). Sau đó, nó được dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'woman' (người phụ nữ).

Usage Note

Cụm từ này mang tính mô tả trực tiếp và thường được sử dụng trong văn miêu tả hoặc nhận dạng. 'Black-haired' là một tính từ ghép bổ nghĩa cho danh từ 'woman'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black-haired woman
  • beautiful black-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đen xinh đẹp)
  • mysterious black-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đen bí ẩn)
  • young black-haired woman
    (một cô gái tóc đen trẻ tuổi)
  • striking black-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đen nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
Verb + black-haired woman
  • saw a black-haired woman
    (đã nhìn thấy một người phụ nữ tóc đen)
  • married a black-haired woman
    (đã kết hôn với một người phụ nữ tóc đen)
  • was looking for the black-haired woman
    (đang tìm kiếm người phụ nữ tóc đen)
  • described a black-haired woman
    (đã mô tả một người phụ nữ tóc đen)

Idioms

  • Femme fatale

    Một người phụ nữ xinh đẹp, quyến rũ nhưng nguy hiểm, thường mang lại bất hạnh cho những người đàn ông si mê cô ta. Hình mẫu này trong văn học và phim ảnh thường là một người phụ nữ tóc đen.

    "In the old detective movie, the beautiful black-haired woman was the classic femme fatale who tricked the hero."

    (Trong bộ phim trinh thám cũ, người phụ nữ tóc đen xinh đẹp là một 'femme fatale' cổ điển đã lừa gạt người hùng.)

  • A dark horse

    Một người hoặc vật ít được biết đến nhưng lại bất ngờ giành chiến thắng hoặc thành công trong một cuộc thi. Mặc dù không trực tiếp nói về tóc, nó sử dụng từ 'dark' (tối, đen) để chỉ sự bí ẩn, không rõ ràng.

    "Nobody expected her to win the competition; she was a real dark horse."

    (Không ai ngờ cô ấy sẽ thắng cuộc thi; cô ấy đúng là một nhân tố bí ẩn thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black-haired woman

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ có mái tóc đen.

"I saw a black-haired woman walking down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This black-haired woman is as beautiful as that blonde one.
Người phụ nữ tóc đen này đẹp ngang với người phụ nữ tóc vàng kia.
Phủ định
That black-haired woman isn't more intelligent than her colleagues.
Người phụ nữ tóc đen đó không thông minh hơn các đồng nghiệp của cô ấy.
Nghi vấn
Is this black-haired woman the most experienced in the team?
Có phải người phụ nữ tóc đen này là người giàu kinh nghiệm nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black-haired woman".

Hình mẫu trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và sách truyện phương Tây, phụ nữ tóc đen thường được miêu tả với những tính cách mạnh mẽ. Họ có thể là những nhân vật bí ẩn, quyến rũ và đôi khi nguy hiểm (hình mẫu 'femme fatale'), hoặc là những nữ anh hùng thông minh, độc lập. Điều này tạo ra một sự tương phản thú vị với hình mẫu phụ nữ tóc vàng, vốn thường được gắn với sự ngây thơ hoặc vui vẻ.

Nàng Bạch Tuyết: Tóc đen như gỗ mun

Một trong những nhân vật cổ tích nổi tiếng nhất, Nàng Bạch Tuyết, được mô tả có 'da trắng như tuyết, môi đỏ như máu, và tóc đen như gỗ mun'. Hình ảnh này đã củng cố vị thế của vẻ đẹp với làn da sáng và mái tóc đen như một tiêu chuẩn kinh điển trong văn hóa dân gian phương Tây.