(Top Banner Ad)
gruffly
B2
Adverb B2 Giao tiếp

gruffly

UK: /ˈɡrʌfli/ • US: /ˈɡrʌfli/

Nghĩa tiếng Việt

cộc cằn thô lỗ lỗ mãng gay gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rough, surly, or harsh manner.

Vietnamese Meaning

Một cách thô lỗ, cộc cằn, hoặc gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""What do you want?" he asked gruffly."

    ""Anh/chị muốn gì?" anh ta hỏi một cách cộc cằn."

  • "The old man gruffly told the children to get off his lawn."

    "Ông lão cộc cằn bảo lũ trẻ ra khỏi bãi cỏ của ông."

  • "She gruffly refused to help."

    "Cô ấy thô lỗ từ chối giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gruff thô lỗ, cộc cằn, gắt gỏng (về giọng nói, thái độ)
Noun gruffness sự thô lỗ, sự cộc cằn, sự gắt gỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
grófr
Middle English
gruff
English
gruffly

Nguồn gốc của 'Gruff'

Từ 'gruffly' là một trạng từ, được hình thành từ tính từ 'gruff'. Tính từ 'gruff' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại, có lẽ bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'grófr', mang nghĩa 'thô ráp', 'gồ ghề' hoặc 'khó chịu'. Điều này gợi lên hình ảnh một cách cư xử hoặc giọng nói khô khan, thiếu sự mềm mại, giống như một bề mặt không bằng phẳng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách ai đó nói hoặc hành động, gợi ý một sự thiếu thân thiện hoặc khó chịu. Nó có thể chỉ ra sự thiếu kiên nhẫn, bực bội, hoặc một tính cách khó gần. Khác với 'roughly' (xấp xỉ, đại khái), 'gruffly' tập trung vào *cách* hành động, cụ thể là sự thô lỗ trong cách thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gruffly
  • speak speak gruffly
    (nói một cách cộc cằn/khô khan)
  • say say gruffly
    (nói một cách thô lỗ/gắt gỏng)
  • reply reply gruffly
    (trả lời cộc cằn/gắt gỏng)
  • ask ask gruffly
    (hỏi một cách khó chịu/cộc cằn)
  • mutter mutter gruffly
    (lầm bầm cộc cằn)

Idioms

  • speak gruffly

    nói cộc cằn/khô khan (nhưng có thể không có ý xấu)

    "He tends to speak gruffly, but he's actually a very kind man at heart."

    (Anh ấy có xu hướng nói cộc cằn, nhưng thực ra anh ấy là một người rất tốt bụng.)

  • reply gruffly

    trả lời cộc cằn/gắt gỏng (thể hiện sự khó chịu hoặc không muốn nói chuyện)

    "When questioned about his past, he replied gruffly, 'That's none of your business!'"

    (Khi được hỏi về quá khứ, anh ấy trả lời gắt gỏng, 'Đó không phải là việc của anh!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gruffly

Adverb
Lật mặt

Một cách thô lỗ, cộc cằn, hoặc gay gắt.

""What do you want?" he asked gruffly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruffly".

Nhân vật 'Cộc cằn nhưng Tốt bụng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, có một hình mẫu nhân vật phổ biến được gọi là 'gruff but kind' (cộc cằn nhưng tốt bụng). Đây là những người ban đầu có vẻ ngoài thô lỗ, khó gần, hoặc có cách nói chuyện gắt gỏng, khô khan. Tuy nhiên, ẩn sâu bên trong lại là một trái tim nhân hậu, ấm áp và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Hình tượng này giúp người xem hoặc độc giả hiểu rằng vẻ ngoài 'gruff' không phải lúc nào cũng phản ánh bản chất thật sự của một người, khuyến khích chúng ta nhìn sâu hơn vào tâm hồn.