gruffly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách thô lỗ, cộc cằn, hoặc gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""What do you want?" he asked gruffly."
""Anh/chị muốn gì?" anh ta hỏi một cách cộc cằn."
-
"The old man gruffly told the children to get off his lawn."
"Ông lão cộc cằn bảo lũ trẻ ra khỏi bãi cỏ của ông."
-
"She gruffly refused to help."
"Cô ấy thô lỗ từ chối giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gruff | thô lỗ, cộc cằn, gắt gỏng (về giọng nói, thái độ) |
| Noun | gruffness | sự thô lỗ, sự cộc cằn, sự gắt gỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cách ai đó nói hoặc hành động, gợi ý một sự thiếu thân thiện hoặc khó chịu. Nó có thể chỉ ra sự thiếu kiên nhẫn, bực bội, hoặc một tính cách khó gần. Khác với 'roughly' (xấp xỉ, đại khái), 'gruffly' tập trung vào *cách* hành động, cụ thể là sự thô lỗ trong cách thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak gruffly (nói một cách cộc cằn/khô khan)
-
say say gruffly (nói một cách thô lỗ/gắt gỏng)
-
reply reply gruffly (trả lời cộc cằn/gắt gỏng)
-
ask ask gruffly (hỏi một cách khó chịu/cộc cằn)
-
mutter mutter gruffly (lầm bầm cộc cằn)
Idioms
-
speak gruffly
nói cộc cằn/khô khan (nhưng có thể không có ý xấu)
"He tends to speak gruffly, but he's actually a very kind man at heart."
(Anh ấy có xu hướng nói cộc cằn, nhưng thực ra anh ấy là một người rất tốt bụng.)
-
reply gruffly
trả lời cộc cằn/gắt gỏng (thể hiện sự khó chịu hoặc không muốn nói chuyện)
"When questioned about his past, he replied gruffly, 'That's none of your business!'"
(Khi được hỏi về quá khứ, anh ấy trả lời gắt gỏng, 'Đó không phải là việc của anh!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gruffly
AdverbMột cách thô lỗ, cộc cằn, hoặc gay gắt.
""What do you want?" he asked gruffly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruffly".
