(Top Banner Ad)
budding
B2
Adjective B2 General

budding

UK: /ˈbʌdɪŋ/ • US: /ˈbʌdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mới nổi tiềm năng chớm nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beginning to develop or show promise.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu phát triển hoặc cho thấy tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a budding artist with a lot of talent."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ mới nổi đầy tài năng."

  • "The company is looking for budding entrepreneurs."

    "Công ty đang tìm kiếm những doanh nhân tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bud Chồi, nụ, mầm non
Verb to bud Đâm chồi, nảy lộc, bắt đầu phát triển
Adjective (Main Entry) budding Đang chớm nở; mới nổi; có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
botte
Middle English
budde
English (Modern)
budding

Nguồn gốc của “Chồi Non”

Từ gốc 'bud' (chồi non, nụ) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, có thể được mượn từ các ngôn ngữ vùng Thấp (như Hà Lan) với ý nghĩa chỉ sự phồng lên hoặc nhú ra của một bộ phận thực vật. Khi thêm đuôi '-ing', 'budding' không chỉ mô tả sự phát triển thực tế mà còn được sử dụng rộng rãi để chỉ những người hoặc sự vật 'đang chớm nở' hoặc 'đầy tiềm năng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những người trẻ tuổi hoặc những tài năng mới nổi, thể hiện sự hứa hẹn trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'developing' (đang phát triển) ở chỗ 'budding' nhấn mạnh giai đoạn đầu của sự phát triển và tiềm năng lớn hơn là thực tế hiện tại. So sánh với 'emerging' (nổi lên) thì 'budding' có thể chỉ sự phát triển ở giai đoạn sớm hơn, chưa rõ ràng như 'emerging'.

Prepositions

in as

'budding in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà ai đó có tiềm năng: 'a budding talent in music'. 'budding as' được dùng để miêu tả vai trò hoặc danh hiệu tiềm năng: 'budding as a leader'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budding (Describing the emerging talent)
  • young a young budding talent
    (một tài năng trẻ đang chớm nở/mới nổi)
  • talented a talented budding artist
    (một nghệ sĩ mới nổi đầy tài năng)
  • ambitious an ambitious budding entrepreneur
    (một doanh nhân mới khởi nghiệp đầy tham vọng)
budding + Noun (Areas of emergence)
  • writer a budding writer
    (một nhà văn mới vào nghề/chớm nổi)
  • romance a budding romance
    (một mối tình chớm nở)
  • career her budding career
    (sự nghiệp đang bắt đầu phát triển của cô ấy)

Idioms

  • nip something in the bud

    Chặn đứng (một vấn đề) từ trong trứng nước/ngay từ đầu.

    "We need to nip this small complaint in the bud before it turns into a major conflict."

    (Chúng ta cần phải dập tắt lời phàn nàn nhỏ này ngay từ đầu trước khi nó biến thành một cuộc xung đột lớn.)

  • a budding genius

    Một thiên tài đang chớm nở (dùng để mô tả người trẻ có trí tuệ hoặc tài năng xuất chúng).

    "They said the child, who could solve complex equations, was a budding genius."

    (Họ nói đứa trẻ, người có thể giải các phương trình phức tạp, là một thiên tài chớm nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budding

Adjective
Lật mặt

Bắt đầu phát triển hoặc cho thấy tiềm năng.

"She is a budding artist with a lot of talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budding".

Ẩn dụ về Tiềm năng Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'budding' thường được sử dụng như một ẩn dụ tích cực, đặc biệt trong giới nghệ thuật, âm nhạc và thể thao. Nó ngụ ý rằng một người mới bắt đầu nhưng đã thể hiện tài năng thiên bẩm, hứa hẹn một tương lai rực rỡ (tương tự như một nụ hoa chắc chắn sẽ nở thành bông hoa đẹp).

Sự Khởi đầu và Mùa Xuân

Khái niệm 'budding' gắn liền trực tiếp với hình ảnh Mùa Xuân và sự tái sinh. Nó không chỉ là từ vựng mà còn là biểu tượng văn hóa cho sự đổi mới, khởi đầu tươi sáng và niềm hy vọng sau một giai đoạn khó khăn hoặc trì trệ (tương tự như mùa đông).