budding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beginning to develop or show promise.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu phát triển hoặc cho thấy tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a budding artist with a lot of talent."
"Cô ấy là một nghệ sĩ mới nổi đầy tài năng."
-
"The company is looking for budding entrepreneurs."
"Công ty đang tìm kiếm những doanh nhân tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những người trẻ tuổi hoặc những tài năng mới nổi, thể hiện sự hứa hẹn trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'developing' (đang phát triển) ở chỗ 'budding' nhấn mạnh giai đoạn đầu của sự phát triển và tiềm năng lớn hơn là thực tế hiện tại. So sánh với 'emerging' (nổi lên) thì 'budding' có thể chỉ sự phát triển ở giai đoạn sớm hơn, chưa rõ ràng như 'emerging'.
Prepositions
'budding in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà ai đó có tiềm năng: 'a budding talent in music'. 'budding as' được dùng để miêu tả vai trò hoặc danh hiệu tiềm năng: 'budding as a leader'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young budding talent (một tài năng trẻ đang chớm nở/mới nổi)
-
talented a talented budding artist (một nghệ sĩ mới nổi đầy tài năng)
-
ambitious an ambitious budding entrepreneur (một doanh nhân mới khởi nghiệp đầy tham vọng)
-
writer a budding writer (một nhà văn mới vào nghề/chớm nổi)
-
romance a budding romance (một mối tình chớm nở)
-
career her budding career (sự nghiệp đang bắt đầu phát triển của cô ấy)
Idioms
-
nip something in the bud
Chặn đứng (một vấn đề) từ trong trứng nước/ngay từ đầu.
"We need to nip this small complaint in the bud before it turns into a major conflict."
(Chúng ta cần phải dập tắt lời phàn nàn nhỏ này ngay từ đầu trước khi nó biến thành một cuộc xung đột lớn.)
-
a budding genius
Một thiên tài đang chớm nở (dùng để mô tả người trẻ có trí tuệ hoặc tài năng xuất chúng).
"They said the child, who could solve complex equations, was a budding genius."
(Họ nói đứa trẻ, người có thể giải các phương trình phức tạp, là một thiên tài chớm nở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
budding
AdjectiveBắt đầu phát triển hoặc cho thấy tiềm năng.
"She is a budding artist with a lot of talent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budding".
