(Top Banner Ad)
budget overrun
B2
danh từ B2 Kinh tế

budget overrun

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈəʊvərˌrʌn/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈoʊvərˌrʌn/

Nghĩa tiếng Việt

vượt ngân sách thâm hụt ngân sách (trong trường hợp cụ thể)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of spending more money than was originally budgeted.

Vietnamese Meaning

Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền đã được dự toán ban đầu; vượt quá ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project experienced a significant budget overrun due to unexpected construction delays."

    "Dự án đã trải qua tình trạng vượt ngân sách đáng kể do sự chậm trễ xây dựng không lường trước."

  • "The company is trying to avoid a budget overrun on its advertising campaign."

    "Công ty đang cố gắng tránh vượt quá ngân sách cho chiến dịch quảng cáo của mình."

  • "A budget overrun can severely impact a company's profitability."

    "Việc vượt quá ngân sách có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, quỹ dự trù
Verb to budget Lập ngân sách, dự trù chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Verb to overrun Vượt quá giới hạn cho phép (về chi phí hoặc thời gian)
Noun overruns Sự vượt mức chi phí (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bougette (small leather bag, container)
Middle English
budget (pouch, later meaning financial plan)
English (15th C.)
overrun (to run past or exceed a limit)
Modern English (20th C.)
budget overrun (the amount by which spending exceeds the plan)

Nguồn gốc của Ngân Sách

Từ 'budget' (ngân sách) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là 'chiếc túi da nhỏ'. Ngày xưa, người ta dùng chiếc túi này để đựng tiền, tài liệu quan trọng hoặc đồ dùng cá nhân. Dần dần, ý nghĩa chuyển sang bao gồm cả nội dung tài chính bên trong chiếc túi, rồi trở thành 'kế hoạch tài chính' như ngày nay.

Chạy Vượt Giới Hạn

Từ 'overrun' là sự kết hợp của 'over' (quá mức) và 'run' (chạy). Nó mô tả hành động vượt qua hoặc chạy quá giới hạn đã được đặt ra. Khi ghép lại với 'budget', nó miêu tả số tiền đã chi tiêu vượt qua giới hạn của kế hoạch tài sách ban đầu.

Usage Note

Cụm từ 'budget overrun' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự quản lý ngân sách kém hoặc những yếu tố không lường trước được làm tăng chi phí. Nó khác với 'budget increase', là sự chủ động tăng ngân sách đã được phê duyệt, thường là để mở rộng phạm vi dự án hoặc nâng cao chất lượng.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra vượt ngân sách (ví dụ: 'budget overrun on raw materials'). 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể bị vượt ngân sách (ví dụ: 'budget overrun in marketing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget overrun
  • massive a massive budget overrun
    (mức vượt ngân sách khổng lồ)
  • minor a minor budget overrun
    (mức vượt ngân sách nhỏ)
  • unexpected an unexpected budget overrun
    (mức vượt ngân sách ngoài dự kiến)
Verb + budget overrun
  • avoid to avoid a budget overrun
    (tránh việc vượt ngân sách)
  • cause to cause a budget overrun
    (gây ra sự vượt ngân sách)
  • address to address the budget overrun
    (giải quyết vấn đề vượt ngân sách)
Noun + Preposition
  • risk of the risk of a budget overrun
    (nguy cơ vượt ngân sách)
  • due to budget overrun due to delays
    (vượt ngân sách do chậm trễ)

Idioms

  • To suffer a severe budget overrun.

    Phải chịu một mức vượt ngân sách nghiêm trọng.

    "The new infrastructure project suffered a severe budget overrun after unforeseen material costs increased."

    (Dự án cơ sở hạ tầng mới phải chịu mức vượt ngân sách nghiêm trọng sau khi chi phí vật liệu tăng ngoài dự kiến.)

  • A constant threat of budget overrun.

    Một mối đe dọa thường trực về việc vượt ngân sách.

    "Poor project management makes the constant threat of budget overrun a reality for the department."

    (Quản lý dự án kém khiến mối đe dọa thường trực về việc vượt ngân sách trở thành thực tế đối với phòng ban này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget overrun

danh từ
Lật mặt

Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền đã được dự toán ban đầu; vượt quá ngân sách.

"The project experienced a significant budget overrun due to unexpected construction delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, the project suffered a budget overrun.
Ôi không, dự án đã bị vượt quá ngân sách.
Phủ định
Well, we didn't expect a budget overrun.
Chà, chúng ta đã không lường trước việc vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Good heavens, did they really have a budget overrun?
Lạy Chúa, họ thực sự đã bị vượt quá ngân sách sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget overrun".

Tam Giác Sắt trong Quản Lý Dự Án

Trong quản lý dự án, có một mô hình gọi là Tam Giác Sắt (Iron Triangle) bao gồm: Phạm vi (Scope), Thời gian (Time) và Chi phí (Cost). Budget overrun (Vượt ngân sách) chính là sự thất bại trong việc kiểm soát Chi phí. Theo nguyên tắc này, nếu bạn muốn mở rộng Phạm vi hoặc rút ngắn Thời gian, Chi phí gần như chắc chắn sẽ tăng, dẫn đến budget overrun.

Vấn đề của các Dự Án Công Cộng

Vượt ngân sách là một hiện tượng cực kỳ phổ biến trong các dự án công cộng lớn (như xây dựng đường sắt, cầu cống hoặc tổ chức sự kiện thể thao quốc tế). Hiện tượng này thường xảy ra do việc đánh giá thấp chi phí ban đầu, thay đổi thiết kế giữa chừng, hoặc sự chậm trễ trong quá trình cấp phép, khiến người đóng thuế phải chịu thêm gánh nặng tài chính.