(Top Banner Ad)
budgeting strategy
B2
Noun phrase B2 Kinh tế

budgeting strategy

UK: /ˈbʌdʒɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ • US: /ˈbʌdʒɪtɪŋ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược lập ngân sách kế hoạch ngân sách phương pháp lập ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or approach for managing and controlling income and expenses.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp để quản lý và kiểm soát thu nhập và chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a new budgeting strategy to reduce costs."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược ngân sách mới để giảm chi phí."

  • "A well-defined budgeting strategy is crucial for financial success."

    "Một chiến lược ngân sách được xác định rõ ràng là rất quan trọng để đạt được thành công về tài chính."

  • "The family implemented a strict budgeting strategy to save for a down payment on a house."

    "Gia đình đã thực hiện một chiến lược ngân sách nghiêm ngặt để tiết kiệm tiền trả trước cho một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Budget Ngân sách, khoản tiền dành ra
Verb Budget Lên kế hoạch chi tiêu, dự trù ngân sách
Adjective Budgetary Thuộc về ngân sách
Verb Strategize Lên chiến lược, lập kế hoạch hành động
Adjective Strategic Mang tính chiến lược, có tính toán
Noun Strategist Nhà chiến lược, người lập kế hoạch

Synonyms

financial planning (lập kế hoạch tài chính)fiscal strategy (chiến lược tài chính)

Antonyms

Related Words

financial goals (mục tiêu tài chính)expense tracking (theo dõi chi phí)income forecasting (dự báo thu nhập)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Bulga (leather bag, wallet)
Old French (Budget component)
Bougette (small bag)
Greek (Strategy component)
Strategia (generalship)
Middle English
Bowgette, Budget (the bag holding state papers)
18th Century English
Budget (financial plan) + Strategy (the art of a general)
Modern English
Budgeting Strategy

Nguồn gốc 'Cái Túi'

Từ 'budget' (ngân sách) bắt nguồn từ từ Latin 'bulga' có nghĩa là 'cái túi da'. Người Anh vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'bougette' (cái túi nhỏ). Trong lịch sử, khi Bộ trưởng Tài chính trình bày kế hoạch tài chính quốc gia, ông sẽ mở cái túi (the budget) chứa các giấy tờ. Vì vậy, nghĩa của từ đã chuyển từ 'cái túi' sang 'kế hoạch tài chính'.

Chiến lược của Tướng quân

Từ 'strategy' (chiến lược) có gốc Hy Lạp là 'strategia', nghĩa đen là 'sự lãnh đạo của một vị tướng'. Nó ban đầu là một thuật ngữ quân sự, mô tả nghệ thuật lên kế hoạch hành động để giành chiến thắng. Khi kết hợp với 'budgeting', nó nhấn mạnh việc lập kế hoạch tài chính cần phải có tầm nhìn dài hạn và sự tính toán kỹ lưỡng như trong quân sự.

Usage Note

"Budgeting strategy" đề cập đến một kế hoạch có cấu trúc và có mục tiêu được thiết kế để quản lý tài chính một cách hiệu quả. Nó bao gồm việc thiết lập các mục tiêu tài chính, dự đoán thu nhập và chi phí, phân bổ nguồn lực và theo dõi hiệu suất. Khác với chỉ 'budget' (ngân sách), 'budgeting strategy' nhấn mạnh đến cách thức ngân sách được lập ra, thực hiện và điều chỉnh để đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể. Nó liên quan đến sự cân nhắc kỹ lưỡng về các lựa chọn khác nhau và việc đưa ra các quyết định có tính toán để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

Prepositions

for in with

"Budgeting strategy *for* a specific goal": Chỉ rõ mục tiêu mà chiến lược ngân sách hướng tới (ví dụ: "a budgeting strategy for retirement"). "Budgeting strategy *in* a specific context": Đề cập đến bối cảnh mà chiến lược ngân sách được áp dụng (ví dụ: "budgeting strategy in times of economic uncertainty"). "Budgeting strategy *with* certain tools": Chỉ rõ các công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong chiến lược ngân sách (ví dụ: "a budgeting strategy with zero-based budgeting").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budgeting strategy
  • Effective Effective budgeting strategy
    (Chiến lược lập ngân sách hiệu quả)
  • Conservative Conservative budgeting strategy
    (Chiến lược lập ngân sách thận trọng (cắt giảm chi tiêu))
  • Long-term Long-term budgeting strategy
    (Chiến lược lập ngân sách dài hạn)
  • Prudent A prudent budgeting strategy
    (Một chiến lược lập ngân sách khôn ngoan, cẩn trọng)
Verb + budgeting strategy
  • Devise Devise a new budgeting strategy
    (Nghĩ ra/Xây dựng một chiến lược lập ngân sách mới)
  • Implement Implement the budgeting strategy
    (Thực hiện/Áp dụng chiến lược lập ngân sách)
  • Refine Refine the budgeting strategy
    (Tinh chỉnh/Cải tiến chiến lược lập ngân sách)

Idioms

  • Zero-based budgeting strategy (ZBB)

    Chiến lược lập ngân sách từ số không (mọi chi phí phải được chứng minh từ đầu)

    "Many companies are moving towards a Zero-based budgeting strategy to cut unnecessary costs."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang chiến lược lập ngân sách từ số không để cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

  • Adopt a flexible budgeting strategy

    Áp dụng chiến lược lập ngân sách linh hoạt

    "Small businesses should adopt a flexible budgeting strategy to cope with market changes."

    (Các doanh nghiệp nhỏ nên áp dụng chiến lược lập ngân sách linh hoạt để đối phó với những thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budgeting strategy

Noun phrase
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp để quản lý và kiểm soát thu nhập và chi phí.

"The company adopted a new budgeting strategy to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve financial stability, the company implemented a comprehensive budgeting strategy, analyzing past expenditures, and forecasting future revenue.
Để cải thiện sự ổn định tài chính, công ty đã triển khai một chiến lược lập ngân sách toàn diện, phân tích các khoản chi tiêu trong quá khứ và dự báo doanh thu trong tương lai.
Phủ định
Despite the economic downturn, the organization did not abandon its careful budgeting strategy, remaining committed to fiscal responsibility, and proving its resilience.
Mặc dù suy thoái kinh tế, tổ chức đã không từ bỏ chiến lược lập ngân sách cẩn thận của mình, vẫn cam kết trách nhiệm tài chính và chứng minh khả năng phục hồi của mình.
Nghi vấn
Considering the upcoming expansion, should we revise our current budgeting strategy, incorporating new market analyses, and adjusting our financial projections?
Xem xét việc mở rộng sắp tới, chúng ta có nên sửa đổi chiến lược lập ngân sách hiện tại của mình, kết hợp phân tích thị trường mới và điều chỉnh các dự báo tài chính của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budgeting strategy".

Phong trào FIRE

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có phong trào 'Financial Independence, Retire Early' (FIRE - Độc lập Tài chính, Nghỉ hưu Sớm). Những người theo đuổi FIRE phải áp dụng các chiến lược lập ngân sách cực kỳ nghiêm ngặt và tích cực đầu tư để đạt được mục tiêu tích lũy tài sản nhanh chóng và nghỉ hưu ở tuổi 30 hoặc 40.

Tầm quan trọng của Kế hoạch Tiết kiệm Hưu trí

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lập ngân sách không chỉ là chi tiêu hàng tháng mà còn là một chiến lược dài hạn bắt buộc bao gồm việc đóng góp đều đặn vào các quỹ hưu trí (ví dụ: 401k ở Mỹ). Việc này được coi là nền tảng của trách nhiệm tài chính cá nhân và được khuyến khích mạnh mẽ thông qua các chính sách thuế ưu đãi.