(Top Banner Ad)
reckless spending
B2
cụm danh từ B2 Kinh tế

reckless spending

UK: /ˈrekləs ˈspendɪŋ/ • US: /ˈrɛkləs ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu xài bừa bãi tiêu xài hoang phí vung tay quá trán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money without thinking or caring about the consequences; irresponsible and wasteful spending.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến hậu quả; tiêu xài hoang phí và vô trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's reckless spending led to its bankruptcy."

    "Việc tiêu xài hoang phí của công ty đã dẫn đến phá sản."

  • "His reckless spending habits landed him in serious debt."

    "Thói quen tiêu xài bừa bãi đã khiến anh ta mắc nợ nghiêm trọng."

  • "The government's reckless spending on infrastructure projects has been criticized."

    "Việc chính phủ chi tiêu bừa bãi cho các dự án cơ sở hạ tầng đã bị chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj reckless liều lĩnh, thiếu thận trọng
N recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu cẩn trọng
Adv recklessly một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng
V spend chi tiêu, tiêu xài
N spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
N spender người tiêu tiền
N expenditure khoản chi, sự chi tiêu (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old English
spendan
Old English
receleas
Middle English
spenden
Middle English
rekkeles
Modern English
spend
Modern English
reckless
Modern English
reckless spending

Nguồn gốc 'reckless'

Từ 'reckless' có nguồn gốc từ Old English 'receleas', mang ý nghĩa 'thiếu quan tâm, không chú ý'. Nó được hình thành từ 'recan' (quan tâm, để ý) và hậu tố '-leas' (không có, thiếu). Vì vậy, 'reckless' nghĩa đen là 'không có sự quan tâm'.

Nguồn gốc 'spending'

Từ 'spend' (và 'spending') có nguồn gốc từ từ Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân đo' hoặc 'chi trả'. Nó đã du nhập vào Old English thành 'spendan', giữ ý nghĩa về việc sử dụng hoặc tiêu thụ tiền bạc, vật chất.

Sự kết hợp

Khi kết hợp, 'reckless spending' mô tả hành động chi tiêu tiền bạc một cách thiếu suy nghĩ, không cẩn trọng, không quan tâm đến những hậu quả tài chính có thể xảy ra. Nó ám chỉ một sự thiếu trách nhiệm trong quản lý tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động tiêu tiền không kiểm soát, có thể dẫn đến nợ nần hoặc các vấn đề tài chính khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc và liều lĩnh trong việc sử dụng tiền bạc. Khác với 'careful spending' (tiêu tiền cẩn thận), 'reckless spending' mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reckless spending
  • excessive excessive reckless spending
    (chi tiêu liều lĩnh quá mức)
  • irresponsible irresponsible reckless spending
    (chi tiêu vô trách nhiệm và liều lĩnh)
  • wasteful wasteful reckless spending
    (chi tiêu lãng phí và liều lĩnh)
  • mindless mindless reckless spending
    (chi tiêu vô tâm, thiếu suy nghĩ)
Verb + reckless spending
  • engage in engage in reckless spending
    (tham gia vào việc chi tiêu liều lĩnh)
  • curb curb reckless spending
    (kiềm chế chi tiêu liều lĩnh)
  • criticize criticize reckless spending
    (chỉ trích việc chi tiêu liều lĩnh)
  • condemn condemn reckless spending
    (lên án việc chi tiêu liều lĩnh)
Noun phrase + reckless spending
  • a pattern of a pattern of reckless spending
    (một mô hình/khuynh hướng chi tiêu liều lĩnh)
  • the consequences of the consequences of reckless spending
    (hậu quả của việc chi tiêu liều lĩnh)
  • a habit of a habit of reckless spending
    (thói quen chi tiêu liều lĩnh)

Idioms

  • go on a reckless spending spree

    tham gia vào một đợt chi tiêu liều lĩnh, bạt mạng

    "He went on a reckless spending spree after winning the lottery, buying expensive cars and jewelry."

    (Anh ấy đã tham gia vào một đợt chi tiêu liều lĩnh sau khi trúng xổ số, mua sắm ô tô đắt tiền và trang sức.)

  • fall victim to reckless spending

    trở thành nạn nhân của việc chi tiêu liều lĩnh (ám chỉ việc gặp hậu quả xấu)

    "Many young adults fall victim to reckless spending due to easy access to credit cards and online shopping."

    (Nhiều người trẻ trở thành nạn nhân của việc chi tiêu liều lĩnh do dễ dàng tiếp cận thẻ tín dụng và mua sắm trực tuyến.)

  • curb/rein in reckless spending

    kiềm chế/thắt chặt việc chi tiêu liều lĩnh

    "The new financial regulations aim to curb reckless spending by major corporations."

    (Các quy định tài chính mới nhằm mục đích kiềm chế việc chi tiêu liều lĩnh của các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckless spending

cụm danh từ
Lật mặt

Việc tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến hậu quả; tiêu xài hoang phí và vô trách nhiệm.

"The company's reckless spending led to its bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckless spending".

Chủ nghĩa tiêu dùng và Văn hóa nợ

Ở nhiều xã hội phương Tây, chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích việc mua sắm không ngừng nghỉ, thường dẫn đến hành vi chi tiêu liều lĩnh. Việc dễ dàng tiếp cận thẻ tín dụng và các khoản vay tiêu dùng đã góp phần tạo nên văn hóa mà trong đó nợ nần trở nên phổ biến, khiến nhiều người gặp khó khăn tài chính nếu không có kế hoạch chi tiêu cẩn thận.

Áp lực 'Đua đòi với hàng xóm'

Khái niệm 'Keeping Up With The Joneses' (cố gắng ngang bằng hoặc tốt hơn hàng xóm) ám chỉ áp lực xã hội phải sở hữu những món đồ vật chất tương tự hoặc tốt hơn những gì người khác có trong cộng đồng. Điều này có thể thúc đẩy hành vi chi tiêu liều lĩnh khi người ta mua sắm những thứ không thực sự cần thiết chỉ để duy trì hình ảnh hoặc địa vị xã hội, bất chấp khả năng tài chính của bản thân.