shock absorber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical device designed to dampen shock impulses and dissipate kinetic energy. In vehicles, they are designed to limit excessive suspension movement.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ khí được thiết kế để giảm xóc và tiêu tán động năng. Trong xe cộ, chúng được thiết kế để hạn chế chuyển động quá mức của hệ thống treo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's ride was much smoother after replacing the worn-out shock absorbers."
"Chiếc xe chạy êm ái hơn nhiều sau khi thay thế các giảm xóc đã bị mòn."
-
"Faulty shock absorbers can compromise a vehicle's handling and safety."
"Giảm xóc bị lỗi có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và sự an toàn của xe."
-
"Regular maintenance includes checking the condition of your shock absorbers."
"Bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra tình trạng của giảm xóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shock | cú sốc, sự chấn động (cơ học hoặc tinh thần); cú sốc điện |
| Verb | shock | gây sốc, làm choáng váng; gây điện giật |
| Adjective | shocking | gây sốc, kinh hoàng, rất tệ |
| Adjective | shocked | bị sốc, choáng váng, kinh ngạc |
| Verb | absorb | hấp thụ (chất lỏng, ánh sáng, nhiệt); tiếp thu (kiến thức, thông tin) |
| Noun | absorption | sự hấp thụ, sự tiếp thu |
| Adjective/Noun | absorbent | có khả năng hấp thụ (Adj); vật liệu hút ẩm (N) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shock absorber là một bộ phận quan trọng của hệ thống treo, giúp xe vận hành êm ái hơn bằng cách giảm thiểu tác động của các rung động và va chạm từ mặt đường. Nó khác với lò xo (spring) ở chỗ lò xo hấp thụ năng lượng, còn shock absorber tiêu tán năng lượng đó để ngăn chặn sự dao động liên tục.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về tác động lên shock absorber (ví dụ: pressure on the shock absorber). Sử dụng 'in' khi nói về vị trí của shock absorber (ví dụ: the shock absorber in the car).
Collocations (Từ đi kèm)
-
front front shock absorber (bộ giảm xóc trước)
-
rear rear shock absorber (bộ giảm xóc sau)
-
worn worn shock absorber (bộ giảm xóc bị mòn/hỏng)
-
faulty faulty shock absorber (bộ giảm xóc bị lỗi)
-
new new shock absorber (bộ giảm xóc mới)
-
heavy-duty heavy-duty shock absorber (bộ giảm xóc chịu tải nặng)
-
replace replace the shock absorbers (thay bộ giảm xóc)
-
install install new shock absorbers (lắp đặt bộ giảm xóc mới)
-
check check the shock absorbers (kiểm tra bộ giảm xóc)
-
repair repair a shock absorber (sửa chữa bộ giảm xóc)
Idioms
-
replace the shock absorbers
thay thế bộ giảm xóc (trên xe cộ, khi chúng bị hỏng hoặc mòn)
"My car feels really bumpy; I think I need to replace the shock absorbers soon."
(Xe của tôi đi rất xóc; tôi nghĩ mình cần thay bộ giảm xóc sớm.)
-
act as a shock absorber (for someone/something)
đóng vai trò là người/vật hấp thụ, xoa dịu các tác động tiêu cực, căng thẳng hoặc khó khăn (thường mang nghĩa ẩn dụ)
"In a crisis, the CEO needs to act as a shock absorber for the employees, absorbing their fears and providing reassurance."
(Trong một cuộc khủng hoảng, CEO cần đóng vai trò như một bộ giảm xóc cho nhân viên, hấp thụ nỗi sợ hãi của họ và trấn an họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shock absorber
danh từMột thiết bị cơ khí được thiết kế để giảm xóc và tiêu tán động năng. Trong xe cộ, chúng được thiết kế để hạn chế chuyển động quá mức của hệ thống treo.
"The car's ride was much smoother after replacing the worn-out shock absorbers."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car had had better shock absorbers, the ride would have been much smoother. |
Nếu chiếc xe có bộ giảm xóc tốt hơn, chuyến đi đã êm ái hơn nhiều. |
| Phủ định | If the car hadn't had damaged shock absorbers, we wouldn't have felt every bump on the road. |
Nếu chiếc xe không có bộ giảm xóc bị hỏng, chúng tôi đã không cảm thấy mọi va chạm trên đường. |
| Nghi vấn | Would the mechanic have replaced the shock absorbers if he had noticed the damage earlier? |
Liệu thợ máy có thay thế bộ giảm xóc nếu anh ta nhận thấy hư hỏng sớm hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car's shock absorber is brand new. |
Bộ giảm xóc của chiếc xe hơi còn mới tinh. |
| Phủ định | That truck's shock absorber isn't working properly. |
Bộ giảm xóc của chiếc xe tải đó không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the motorcycle's shock absorber leaking oil? |
Bộ giảm xóc của chiếc xe máy có bị rò rỉ dầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shock absorber".
