(Top Banner Ad)
shock absorber
B2
danh từ B2 Kỹ thuật ô tô/Cơ khí

shock absorber

UK: /ˈʃɒk əbˌzɔːbər/ • US: /ˈʃɑːk əbˌzɔːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ giảm xóc phuộc nhún
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device designed to dampen shock impulses and dissipate kinetic energy. In vehicles, they are designed to limit excessive suspension movement.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được thiết kế để giảm xóc và tiêu tán động năng. Trong xe cộ, chúng được thiết kế để hạn chế chuyển động quá mức của hệ thống treo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's ride was much smoother after replacing the worn-out shock absorbers."

    "Chiếc xe chạy êm ái hơn nhiều sau khi thay thế các giảm xóc đã bị mòn."

  • "Faulty shock absorbers can compromise a vehicle's handling and safety."

    "Giảm xóc bị lỗi có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và sự an toàn của xe."

  • "Regular maintenance includes checking the condition of your shock absorbers."

    "Bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra tình trạng của giảm xóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock cú sốc, sự chấn động (cơ học hoặc tinh thần); cú sốc điện
Verb shock gây sốc, làm choáng váng; gây điện giật
Adjective shocking gây sốc, kinh hoàng, rất tệ
Adjective shocked bị sốc, choáng váng, kinh ngạc
Verb absorb hấp thụ (chất lỏng, ánh sáng, nhiệt); tiếp thu (kiến thức, thông tin)
Noun absorption sự hấp thụ, sự tiếp thu
Adjective/Noun absorbent có khả năng hấp thụ (Adj); vật liệu hút ẩm (N)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
choc
English (16th Century)
shock
Latin
absorbere
English (17th Century)
absorber
English Compound (Early 20th Century)
shock absorber

Nguồn gốc của 'Shock' và 'Absorber'

Từ 'shock absorber' là một từ ghép khá hiện đại, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc độc lập và được sử dụng trong tiếng Anh từ rất lâu trước khi chúng ghép lại. 'Shock' (cú sốc, chấn động) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'choc', mang nghĩa va chạm hoặc tác động mạnh. Trong khi đó, 'absorber' (bộ phận hấp thụ) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'absorbere', nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'hút vào'. Cả hai từ này đều đã được người nói tiếng Anh mượn và phát triển nghĩa riêng biệt trong nhiều thế kỷ.

Sự ra đời của 'Shock Absorber' trong cơ khí

Khái niệm 'shock absorber' với ý nghĩa là một bộ phận cơ khí thực sự xuất hiện và trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô. Khi xe cộ bắt đầu di chuyển nhanh hơn và trên những con đường đa dạng hơn, nhu cầu về một hệ thống giúp giảm xóc, mang lại sự êm ái và an toàn cho người lái cùng hành khách trở nên cấp thiết. Từ đó, bộ giảm xóc ra đời, đúng như tên gọi của nó: một thiết bị được thiết kế đặc biệt để hấp thụ và làm dịu đi những cú sốc từ mặt đường, giúp xe vận hành ổn định.

Usage Note

Shock absorber là một bộ phận quan trọng của hệ thống treo, giúp xe vận hành êm ái hơn bằng cách giảm thiểu tác động của các rung động và va chạm từ mặt đường. Nó khác với lò xo (spring) ở chỗ lò xo hấp thụ năng lượng, còn shock absorber tiêu tán năng lượng đó để ngăn chặn sự dao động liên tục.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi nói về tác động lên shock absorber (ví dụ: pressure on the shock absorber). Sử dụng 'in' khi nói về vị trí của shock absorber (ví dụ: the shock absorber in the car).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shock absorber
  • front front shock absorber
    (bộ giảm xóc trước)
  • rear rear shock absorber
    (bộ giảm xóc sau)
  • worn worn shock absorber
    (bộ giảm xóc bị mòn/hỏng)
  • faulty faulty shock absorber
    (bộ giảm xóc bị lỗi)
  • new new shock absorber
    (bộ giảm xóc mới)
  • heavy-duty heavy-duty shock absorber
    (bộ giảm xóc chịu tải nặng)
Verb + shock absorber
  • replace replace the shock absorbers
    (thay bộ giảm xóc)
  • install install new shock absorbers
    (lắp đặt bộ giảm xóc mới)
  • check check the shock absorbers
    (kiểm tra bộ giảm xóc)
  • repair repair a shock absorber
    (sửa chữa bộ giảm xóc)

Idioms

  • replace the shock absorbers

    thay thế bộ giảm xóc (trên xe cộ, khi chúng bị hỏng hoặc mòn)

    "My car feels really bumpy; I think I need to replace the shock absorbers soon."

    (Xe của tôi đi rất xóc; tôi nghĩ mình cần thay bộ giảm xóc sớm.)

  • act as a shock absorber (for someone/something)

    đóng vai trò là người/vật hấp thụ, xoa dịu các tác động tiêu cực, căng thẳng hoặc khó khăn (thường mang nghĩa ẩn dụ)

    "In a crisis, the CEO needs to act as a shock absorber for the employees, absorbing their fears and providing reassurance."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, CEO cần đóng vai trò như một bộ giảm xóc cho nhân viên, hấp thụ nỗi sợ hãi của họ và trấn an họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shock absorber

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được thiết kế để giảm xóc và tiêu tán động năng. Trong xe cộ, chúng được thiết kế để hạn chế chuyển động quá mức của hệ thống treo.

"The car's ride was much smoother after replacing the worn-out shock absorbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had had better shock absorbers, the ride would have been much smoother.
Nếu chiếc xe có bộ giảm xóc tốt hơn, chuyến đi đã êm ái hơn nhiều.
Phủ định
If the car hadn't had damaged shock absorbers, we wouldn't have felt every bump on the road.
Nếu chiếc xe không có bộ giảm xóc bị hỏng, chúng tôi đã không cảm thấy mọi va chạm trên đường.
Nghi vấn
Would the mechanic have replaced the shock absorbers if he had noticed the damage earlier?
Liệu thợ máy có thay thế bộ giảm xóc nếu anh ta nhận thấy hư hỏng sớm hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's shock absorber is brand new.
Bộ giảm xóc của chiếc xe hơi còn mới tinh.
Phủ định
That truck's shock absorber isn't working properly.
Bộ giảm xóc của chiếc xe tải đó không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the motorcycle's shock absorber leaking oil?
Bộ giảm xóc của chiếc xe máy có bị rò rỉ dầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shock absorber".

Tầm quan trọng trong an toàn giao thông

Tại các nước phương Tây và nhiều quốc gia phát triển, bộ giảm xóc (shock absorber) là một bộ phận không thể thiếu, được xem trọng không chỉ vì sự thoải mái mà còn vì an toàn giao thông. Việc bảo dưỡng định kỳ và thay thế giảm xóc hỏng là một phần quan trọng của văn hóa lái xe an toàn. Một hệ thống giảm xóc tốt đảm bảo xe giữ được độ bám đường tối ưu và khả năng xử lý tình huống hiệu quả, đặc biệt ở tốc độ cao hoặc khi phanh gấp, giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Vai trò ẩn dụ trong xã hội và công việc

Ngoài chức năng cơ khí, khái niệm 'shock absorber' còn được dùng như một phép ẩn dụ trong nhiều ngữ cảnh xã hội và kinh doanh. Một 'bộ giảm xóc' trong tổ chức có thể là một cá nhân, một bộ phận, hoặc một quy trình được thiết kế để hấp thụ áp lực, căng thẳng, hoặc các cú sốc từ môi trường bên ngoài, giúp hệ thống hoặc những người khác duy trì sự ổn định và hoạt động trơn tru. Ví dụ, một người quản lý giỏi thường 'giảm xóc' các vấn đề cho đội nhóm của mình, bảo vệ họ khỏi những biến động không cần thiết.