(Top Banner Ad)
buffet meal
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Du lịch

buffet meal

UK: /ˈbʊfeɪ miːl/ • US: /bəˈfeɪ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn buffet tiệc buffet ăn buffet
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal where a variety of dishes are set out for diners to serve themselves.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn mà nhiều món ăn được bày ra để thực khách tự phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a complimentary buffet meal for breakfast."

    "Khách sạn cung cấp một bữa ăn buffet miễn phí cho bữa sáng."

  • "We enjoyed a delicious buffet meal at the wedding reception."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn buffet ngon miệng tại tiệc cưới."

  • "Many restaurants offer buffet meals on Sundays."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp các bữa ăn buffet vào Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffet Bữa ăn tự chọn, tiệc đứng.
Adjective buffet-style Theo kiểu tự chọn. (Ví dụ: a buffet-style dinner)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

French
buffet
English
buffet meal

Từ chiếc tủ đến bàn ăn

Từ 'buffet' ban đầu trong tiếng Pháp dùng để chỉ một loại tủ thấp (sideboard) để trưng bày bát đĩa và dụng cụ ăn uống. Thức ăn thường được đặt trên chiếc tủ này trong các bữa tiệc để khách tự phục vụ. Dần dần, 'buffet' chuyển nghĩa để chỉ chính phong cách ăn uống này.

Dấu ấn Thụy Điển 'Smörgåsbord'

Hình thức buffet hiện đại được phổ biến rộng rãi nhờ 'smörgåsbord' của Thụy Điển. Đây là một bàn tiệc thịnh soạn với nhiều món ăn nóng và lạnh. Phong cách này đã gây ấn tượng mạnh tại Hội chợ Thế giới New York năm 1939 và từ đó lan rộng ra toàn cầu, trở thành một nét văn hóa ẩm thực quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'buffet meal' thường được dùng để chỉ một hình thức phục vụ đồ ăn, trong đó thực khách có thể tự do lựa chọn và lấy đồ ăn từ nhiều món khác nhau được bày sẵn. Khác với 'set menu' (thực đơn cố định) hoặc 'à la carte' (gọi món lẻ), buffet meal mang tính tự do và đa dạng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffet meal
  • lavish/sumptuous buffet meal
    (bữa tiệc buffet xa hoa/thịnh soạn)
  • all-you-can-eat buffet meal
    (bữa buffet ăn thỏa thích (trả tiền một lần và ăn bao nhiêu tùy thích))
  • cold/hot buffet meal
    (bữa buffet đồ nguội/đồ nóng)
Verb + buffet meal
  • have/enjoy a buffet meal
    (thưởng thức/dùng một bữa buffet)
  • serve/offer a buffet meal
    (phục vụ/cung cấp một bữa buffet)
  • lay out a buffet meal
    (bày biện một bữa buffet)
Noun + buffet
  • breakfast/lunch/dinner buffet
    (buffet sáng/trưa/tối)
  • wedding buffet
    (tiệc cưới tự chọn)
  • seafood buffet
    (buffet hải sản)

Idioms

  • a buffet of choices/options

    Vô số lựa chọn, rất nhiều phương án để chọn (thường dùng theo nghĩa bóng).

    "The new streaming service offers a buffet of movies from every genre imaginable."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới này cung cấp vô số bộ phim thuộc mọi thể loại có thể tưởng tượng được.)

  • life is like a buffet

    Cuộc sống giống như một bữa tiệc buffet (ẩn dụ rằng bạn có quyền tự do lựa chọn nhưng cũng phải chịu trách nhiệm cho những lựa chọn đó).

    "My grandfather told me that life is like a buffet: you can try anything, but it's wise to only take what you can handle."

    (Ông tôi bảo rằng cuộc sống giống như một bữa tiệc buffet: cháu có thể thử mọi thứ, nhưng khôn ngoan là chỉ lấy những gì mình có thể xử lý được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffet meal

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn mà nhiều món ăn được bày ra để thực khách tự phục vụ.

"The hotel offers a complimentary buffet meal for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffet meal".

Phép lịch sự khi ăn buffet (Buffet Etiquette)

Ở các nước phương Tây, có một vài quy tắc ngầm khi ăn buffet. Bạn nên lấy một lượng thức ăn vừa phải mỗi lần, tránh chất đống đồ ăn lên đĩa. Nếu muốn lấy thêm, hãy dùng một chiếc đĩa sạch mới. Quan trọng nhất là chỉ lấy lượng thức ăn mà bạn chắc chắn sẽ ăn hết để tránh lãng phí.

Buffet trong các dịp lễ

Buffet là hình thức tiệc rất phổ biến trong các dịp lễ lớn như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn hoặc các sự kiện gia đình như tiệc cưới. Nó tạo không khí thân mật, thoải mái, cho phép khách mời tự do di chuyển, giao lưu và lựa chọn món ăn theo sở thích của mình.