(Top Banner Ad)
smorgasbord
C1
danh từ C1 Ẩm thực, Văn hóa

smorgasbord

UK: /ˈsmɔːɡəzbɔːd/ • US: /ˈsmɔːrɡəzbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc buffet sự đa dạng tổng hợp nhiều thứ loại hỗn hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A buffet offering a variety of foods.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc buffet cung cấp nhiều loại thức ăn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offered a smorgasbord of Swedish delicacies."

    "Nhà hàng cung cấp một bữa tiệc buffet các món ngon Thụy Điển."

  • "The website offers a smorgasbord of information on travel destinations."

    "Trang web cung cấp một loạt thông tin về các điểm đến du lịch."

  • "The art gallery was a smorgasbord of styles and techniques."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật là một sự pha trộn của các phong cách và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smorgasbord Bàn tiệc buffet kiểu Thụy Điển; một sự lựa chọn đa dạng, phong phú của nhiều thứ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
smörgåsbord
English
smorgasbord

Nguồn gốc 'Bàn tiệc kiểu Thụy Điển'

Từ 'smorgasbord' có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển 'smörgåsbord'. Từ này là sự kết hợp của 'smörgås' (có nghĩa là 'bánh mì phết bơ', hoặc rộng hơn là 'sandwich mở mặt') và 'bord' (có nghĩa là 'bàn'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một bàn ăn nhỏ với bánh mì, phô mai và cá trích muối được phục vụ như món khai vị trước bữa ăn chính. Sau này, nó phát triển thành một bữa tiệc buffet lớn với rất nhiều món ăn đa dạng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'smorgasbord' thường được dùng để chỉ một bữa ăn buffet kiểu Thụy Điển với nhiều món nguội và nóng. Nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một sự đa dạng phong phú của bất cứ thứ gì.

Prepositions

of

'Smorgasbord of' được dùng để mô tả một sự đa dạng của các thứ, ví dụ: 'a smorgasbord of opportunities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smorgasbord
  • vast a vast smorgasbord
    (một bữa tiệc buffet/sự lựa chọn vô cùng phong phú)
  • varied a varied smorgasbord
    (một bữa tiệc buffet/sự lựa chọn đa dạng)
  • eclectic an eclectic smorgasbord
    (một bữa tiệc buffet/sự lựa chọn pha trộn nhiều phong cách/loại)
  • delicious a delicious smorgasbord
    (một bữa tiệc buffet ngon miệng)
Verb + smorgasbord
  • enjoy enjoy a smorgasbord
    (thưởng thức một bữa tiệc buffet)
  • offer offer a smorgasbord of choices
    (cung cấp vô vàn lựa chọn)
  • sample sample the smorgasbord
    (nếm thử các món ăn trên bàn tiệc buffet)
Smorgasbord + Noun (metaphorical)
  • of choices a smorgasbord of choices
    (vô số lựa chọn)
  • of activities a smorgasbord of activities
    (một loạt các hoạt động đa dạng)
  • of ideas a smorgasbord of ideas
    (một kho ý tưởng phong phú)

Idioms

  • a smorgasbord of something

    một sự lựa chọn, tập hợp đa dạng và phong phú của cái gì đó

    "The festival offered a smorgasbord of music, food, and art."

    (Lễ hội đã mang đến một bữa tiệc âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật vô cùng phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smorgasbord

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc buffet cung cấp nhiều loại thức ăn khác nhau.

"The restaurant offered a smorgasbord of Swedish delicacies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should try the smorgasbord; it's amazing!
Bạn nên thử món smorgasbord; nó rất tuyệt!
Phủ định
I would not recommend the smorgasbord if you're on a diet.
Tôi không khuyên bạn nên ăn smorgasbord nếu bạn đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Could we have the smorgasbord for our appetizer?
Chúng ta có thể dùng smorgasbord cho món khai vị được không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had arrived earlier, we would have enjoyed the smorgasbord before it was depleted.
Nếu chúng ta đến sớm hơn, chúng ta đã có thể thưởng thức bữa tiệc buffet trước khi nó bị vơi đi.
Phủ định
If the restaurant had not offered such a diverse smorgasbord, I might not have overeaten.
Nếu nhà hàng không cung cấp một bữa tiệc buffet đa dạng như vậy, có lẽ tôi đã không ăn quá nhiều.
Nghi vấn
Would you have chosen the seafood if the smorgasbord had included it?
Bạn có đã chọn hải sản nếu bữa tiệc buffet bao gồm nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lavish smorgasbord was prepared by the chef for the wedding reception.
Một bữa tiệc buffet thịnh soạn đã được chuẩn bị bởi đầu bếp cho tiệc cưới.
Phủ định
The smorgasbord wasn't considered appropriate for such a formal event.
Bữa tiệc buffet không được coi là phù hợp cho một sự kiện trang trọng như vậy.
Nghi vấn
Was a smorgasbord going to be served at the conference?
Liệu một bữa tiệc buffet có được phục vụ tại hội nghị không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's smorgasbord's variety of dishes was impressive.
Sự đa dạng của các món ăn trong tiệc buffet của nhà hàng thật ấn tượng.
Phủ định
That buffet's smorgasbord's quality isn't what it used to be.
Chất lượng của tiệc buffet tại nhà hàng đó không còn được như xưa.
Nghi vấn
Is this caterer's smorgasbord's selection suitable for vegetarians?
Liệu tuyển chọn món ăn trong tiệc buffet của người phục vụ này có phù hợp cho người ăn chay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smorgasbord".

Bữa tiệc truyền thống Thụy Điển

Smörgåsbord là một phần quan trọng trong văn hóa ẩm thực Thụy Điển. Theo truyền thống, nó bao gồm nhiều món ăn lạnh và nóng được bày biện đẹp mắt trên một chiếc bàn lớn, cho phép thực khách tự do lựa chọn. Các món ăn thường được ăn theo một thứ tự nhất định: cá trích, các món cá khác, thịt nguội, sau đó là món nóng và món tráng miệng. Nó đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ hội như Giáng sinh và Midsommar (Lễ Hạ chí).

Sự phổ biến và ý nghĩa ẩn dụ

Ngày nay, smorgasbord đã vượt ra ngoài biên giới Thụy Điển và trở thành một phong cách buffet phổ biến trên toàn thế giới, được yêu thích vì sự đa dạng và thoải mái. Trong tiếng Anh, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự lựa chọn phong phú, đa dạng của bất kỳ thứ gì, từ ý tưởng đến hoạt động, không chỉ giới hạn trong ẩm thực.