smorgasbord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A buffet offering a variety of foods.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc buffet cung cấp nhiều loại thức ăn khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offered a smorgasbord of Swedish delicacies."
"Nhà hàng cung cấp một bữa tiệc buffet các món ngon Thụy Điển."
-
"The website offers a smorgasbord of information on travel destinations."
"Trang web cung cấp một loạt thông tin về các điểm đến du lịch."
-
"The art gallery was a smorgasbord of styles and techniques."
"Phòng trưng bày nghệ thuật là một sự pha trộn của các phong cách và kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smorgasbord | Bàn tiệc buffet kiểu Thụy Điển; một sự lựa chọn đa dạng, phong phú của nhiều thứ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smorgasbord' thường được dùng để chỉ một bữa ăn buffet kiểu Thụy Điển với nhiều món nguội và nóng. Nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một sự đa dạng phong phú của bất cứ thứ gì.
Prepositions
'Smorgasbord of' được dùng để mô tả một sự đa dạng của các thứ, ví dụ: 'a smorgasbord of opportunities'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast smorgasbord (một bữa tiệc buffet/sự lựa chọn vô cùng phong phú)
-
varied a varied smorgasbord (một bữa tiệc buffet/sự lựa chọn đa dạng)
-
eclectic an eclectic smorgasbord (một bữa tiệc buffet/sự lựa chọn pha trộn nhiều phong cách/loại)
-
delicious a delicious smorgasbord (một bữa tiệc buffet ngon miệng)
-
enjoy enjoy a smorgasbord (thưởng thức một bữa tiệc buffet)
-
offer offer a smorgasbord of choices (cung cấp vô vàn lựa chọn)
-
sample sample the smorgasbord (nếm thử các món ăn trên bàn tiệc buffet)
-
of choices a smorgasbord of choices (vô số lựa chọn)
-
of activities a smorgasbord of activities (một loạt các hoạt động đa dạng)
-
of ideas a smorgasbord of ideas (một kho ý tưởng phong phú)
Idioms
-
a smorgasbord of something
một sự lựa chọn, tập hợp đa dạng và phong phú của cái gì đó
"The festival offered a smorgasbord of music, food, and art."
(Lễ hội đã mang đến một bữa tiệc âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật vô cùng phong phú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smorgasbord
danh từMột bữa tiệc buffet cung cấp nhiều loại thức ăn khác nhau.
"The restaurant offered a smorgasbord of Swedish delicacies."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should try the smorgasbord; it's amazing! |
Bạn nên thử món smorgasbord; nó rất tuyệt! |
| Phủ định | I would not recommend the smorgasbord if you're on a diet. |
Tôi không khuyên bạn nên ăn smorgasbord nếu bạn đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Could we have the smorgasbord for our appetizer? |
Chúng ta có thể dùng smorgasbord cho món khai vị được không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had arrived earlier, we would have enjoyed the smorgasbord before it was depleted. |
Nếu chúng ta đến sớm hơn, chúng ta đã có thể thưởng thức bữa tiệc buffet trước khi nó bị vơi đi. |
| Phủ định | If the restaurant had not offered such a diverse smorgasbord, I might not have overeaten. |
Nếu nhà hàng không cung cấp một bữa tiệc buffet đa dạng như vậy, có lẽ tôi đã không ăn quá nhiều. |
| Nghi vấn | Would you have chosen the seafood if the smorgasbord had included it? |
Bạn có đã chọn hải sản nếu bữa tiệc buffet bao gồm nó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A lavish smorgasbord was prepared by the chef for the wedding reception. |
Một bữa tiệc buffet thịnh soạn đã được chuẩn bị bởi đầu bếp cho tiệc cưới. |
| Phủ định | The smorgasbord wasn't considered appropriate for such a formal event. |
Bữa tiệc buffet không được coi là phù hợp cho một sự kiện trang trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Was a smorgasbord going to be served at the conference? |
Liệu một bữa tiệc buffet có được phục vụ tại hội nghị không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's smorgasbord's variety of dishes was impressive. |
Sự đa dạng của các món ăn trong tiệc buffet của nhà hàng thật ấn tượng. |
| Phủ định | That buffet's smorgasbord's quality isn't what it used to be. |
Chất lượng của tiệc buffet tại nhà hàng đó không còn được như xưa. |
| Nghi vấn | Is this caterer's smorgasbord's selection suitable for vegetarians? |
Liệu tuyển chọn món ăn trong tiệc buffet của người phục vụ này có phù hợp cho người ăn chay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smorgasbord".
