(Top Banner Ad)
catered meal
B1
Noun Phrase B1 Ẩm thực, Dịch vụ

catered meal

UK: /ˈkeɪtəd miːl/ • US: /ˈkeɪtərd miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn do dịch vụ ăn uống cung cấp bữa ăn đặt tiệc cơm phần (trong ngữ cảnh đặt tiệc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that is provided by a catering company or service, typically for a special event or gathering.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn được cung cấp bởi một công ty hoặc dịch vụ phục vụ ăn uống, thường là cho một sự kiện hoặc buổi tụ họp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception included a delicious catered meal."

    "Tiệc chiêu đãi đám cưới bao gồm một bữa ăn được phục vụ rất ngon."

  • "We ordered a catered meal for the office party."

    "Chúng tôi đã đặt một bữa ăn được phục vụ cho bữa tiệc của văn phòng."

  • "The catered meal at the conference was surprisingly good."

    "Bữa ăn được phục vụ tại hội nghị ngon hơn tôi tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cater phục vụ đồ ăn, cung cấp dịch vụ ăn uống cho một sự kiện
Noun caterer người hoặc công ty cung cấp dịch vụ ăn uống
Noun catering dịch vụ ăn uống, ngành kinh doanh phục vụ tiệc
Adjective catered được phục vụ bởi một dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accaptāre (to acquire)
Old French
achater (to buy)
Anglo-Norman
acatour (a buyer)
Middle English
catour (buyer of provisions)
Modern English
cater (to provide food)

Từ Người Mua Sắm Đến Người Phục Vụ Tiệc

Từ 'cater' có nguồn gốc từ 'catour', một chức danh trong các gia đình quý tộc thời trung cổ ở Anh. 'Catour' là người chịu trách nhiệm mua sắm thực phẩm và nhu yếu phẩm. Theo thời gian, vai trò này không chỉ dừng lại ở việc mua sắm mà còn bao gồm cả việc chuẩn bị và phục vụ thức ăn cho các sự kiện. Vì vậy, 'cater' đã chuyển nghĩa thành 'cung cấp dịch vụ ăn uống', và 'catered meal' có nghĩa là một bữa ăn được chuẩn bị và phục vụ bởi một đơn vị chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'catered meal' nhấn mạnh rằng bữa ăn không phải do người tổ chức sự kiện tự chuẩn bị mà do một bên thứ ba chuyên nghiệp cung cấp. Nó thường bao gồm việc chuẩn bị, phục vụ và dọn dẹp sau bữa ăn. So với 'buffet meal' (bữa ăn tự chọn), 'catered meal' có thể được phục vụ theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả buffet lẫn phục vụ tại bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catered meal
  • provide a catered meal
    (cung cấp một bữa ăn được phục vụ)
  • order a catered meal
    (đặt một bữa ăn được phục vụ)
  • enjoy a catered meal
    (thưởng thức một bữa ăn được phục vụ)
  • organize a catered meal
    (tổ chức một bữa ăn được phục vụ)
Adjective + catered meal
  • delicious catered meal
    (bữa ăn phục vụ ngon miệng)
  • gourmet catered meal
    (bữa ăn phục vụ cao cấp/sành điệu)
  • fully catered meal
    (bữa ăn được phục vụ đầy đủ (từ A-Z))
  • hot catered meal
    (bữa ăn nóng được phục vụ)

Idioms

  • to be waited on hand and foot

    được phục vụ tận tình, chu đáo từ A đến Z, không phải động tay vào việc gì.

    "During the company retreat, we were waited on hand and foot with gourmet catered meals and activities planned for us."

    (Trong chuyến đi dã ngoại của công ty, chúng tôi đã được phục vụ tận tình với những bữa ăn cao cấp và các hoạt động đã được lên kế hoạch sẵn.)

  • the whole nine yards

    tất cả mọi thứ, một cách đầy đủ và trọn vẹn nhất.

    "For their wedding, they wanted the whole nine yards: a live band, an open bar, and a fully catered meal."

    (Cho đám cưới của mình, họ muốn có tất cả mọi thứ một cách trọn vẹn: một ban nhạc sống, một quầy bar miễn phí, và một bữa ăn được phục vụ đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catered meal

Noun Phrase
Lật mặt

Một bữa ăn được cung cấp bởi một công ty hoặc dịch vụ phục vụ ăn uống, thường là cho một sự kiện hoặc buổi tụ họp đặc biệt.

"The wedding reception included a delicious catered meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to have a catered meal for the conference.
Chúng ta sẽ có một bữa ăn được phục vụ cho hội nghị.
Phủ định
They are not going to order a catered meal; they'll cook themselves.
Họ sẽ không đặt một bữa ăn được phục vụ; họ sẽ tự nấu.
Nghi vấn
Are you going to request a catered meal for the party?
Bạn có định yêu cầu một bữa ăn được phục vụ cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catered meal".

Sự Kiện Doanh Nghiệp và Lòng Hiếu Khách

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc cung cấp các bữa ăn được phục vụ sẵn (catered meals) tại các hội nghị, buổi đào tạo hay cuộc họp kéo dài là một tiêu chuẩn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và giữ mọi người tập trung mà còn được coi là một hành động thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng đối với những người tham dự.

Tiệc Cưới và Các Dấu Mốc Cá Nhân

Các bữa ăn được phục vụ là một phần không thể thiếu trong các đám cưới và các lễ kỷ niệm lớn ở phương Tây. Việc thuê dịch vụ catering cho phép gia chủ và khách mời hoàn toàn thư giãn và tận hưởng sự kiện mà không phải lo lắng về việc chuẩn bị thức ăn. Hình thức phục vụ (tiệc buffet, phục vụ tại bàn, hay quầy thức ăn theo chủ đề) cũng góp phần định hình phong cách và mức độ trang trọng của buổi tiệc.