all-you-can-eat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cung cấp số lượng không giới hạn các phần ăn với một mức giá cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers an all-you-can-eat buffet every Sunday."
"Nhà hàng cung cấp buffet ăn thỏa thích vào mỗi Chủ Nhật."
-
"The all-you-can-eat sushi was a great deal."
"Món sushi ăn thỏa thích đó là một món hời lớn."
-
"They offer an all-you-can-eat breakfast buffet on weekends."
"Họ cung cấp buffet ăn sáng thỏa thích vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | all-you-can-eat | |
| Adjective | all-you-can-drink | |
| Noun | buffet |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các nhà hàng hoặc các bữa tiệc buffet, nơi khách hàng có thể ăn bao nhiêu tùy thích với một khoản phí nhất định. Nhấn mạnh vào sự thoải mái và không giới hạn về số lượng thức ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buffet all-you-can-eat buffet (tiệc buffet ăn thoả thích)
-
restaurant all-you-can-eat restaurant (nhà hàng ăn thoả thích/nhà hàng buffet)
-
sushi all-you-can-eat sushi (sushi ăn không giới hạn)
-
deal all-you-can-eat deal (ưu đãi/khuyến mãi ăn thoả thích)
-
dinner all-you-can-eat dinner (bữa tối ăn không giới hạn)
-
go to go to an all-you-can-eat place (đi ăn ở một nơi ăn thoả thích)
-
offer offer an all-you-can-eat special (cung cấp một chương trình khuyến mãi ăn không giới hạn)
-
have have an all-you-can-eat meal (dùng một bữa ăn thoả thích)
-
try try the all-you-can-eat menu (thử thực đơn ăn không giới hạn)
Idioms
-
an all-you-can-eat buffet of [something]
Một lượng [thứ gì đó] khổng lồ, đa dạng, đôi khi đến mức quá tải.
"The internet offers an all-you-can-eat buffet of information, making it hard to know what to trust."
(Internet cung cấp một 'đại tiệc thông tin' không giới hạn, khiến ta khó biết nên tin vào điều gì.)
-
Life isn't an all-you-can-eat buffet.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng cho bạn mọi thứ bạn muốn; bạn phải đưa ra lựa chọn và chấp nhận những giới hạn.
"You can't have a high-paying job and endless free time. Life isn't an all-you-can-eat buffet."
(Bạn không thể vừa có công việc lương cao vừa có thời gian rảnh vô tận. Cuộc sống không phải là một bữa tiệc buffet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-you-can-eat
Tính từCung cấp số lượng không giới hạn các phần ăn với một mức giá cố định.
"The restaurant offers an all-you-can-eat buffet every Sunday."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, which offers an all-you-can-eat buffet, is very popular on weekends. |
Nhà hàng, nơi cung cấp buffet ăn không giới hạn, rất nổi tiếng vào cuối tuần. |
| Phủ định | The new restaurant, which doesn't have an all-you-can-eat option, is struggling to attract customers. |
Nhà hàng mới, nơi không có lựa chọn ăn không giới hạn, đang chật vật để thu hút khách hàng. |
| Nghi vấn | Is the hotel, which provides an all-you-can-eat breakfast, included in the tour package? |
Khách sạn, nơi cung cấp bữa sáng ăn không giới hạn, có được bao gồm trong gói du lịch không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the restaurant was all-you-can-eat, I would have eaten more dessert. |
Nếu tôi biết nhà hàng là buffet, tôi đã ăn nhiều tráng miệng hơn. |
| Phủ định | If we hadn't gone to the all-you-can-eat buffet, we wouldn't have spent so much money. |
Nếu chúng tôi không đến buffet, chúng tôi đã không tiêu nhiều tiền như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have felt sick if you had eaten that much at the all-you-can-eat restaurant? |
Bạn có cảm thấy ốm nếu bạn đã ăn nhiều như vậy ở nhà hàng buffet không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, we will have finished the all-you-can-eat buffet. |
Vào thời điểm họ đến, chúng ta sẽ ăn xong bữa tiệc buffet ăn thỏa thích. |
| Phủ định | She won't have regretted going to the all-you-can-eat sushi restaurant by the end of the night. |
Cô ấy sẽ không hối hận khi đến nhà hàng sushi ăn thỏa thích vào cuối đêm nay. |
| Nghi vấn | Will you have overeaten at the all-you-can-eat pizza place before the movie starts? |
Bạn sẽ ăn quá nhiều ở quán pizza ăn thỏa thích trước khi phim bắt đầu chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always loved all-you-can-eat buffets. |
Tôi luôn yêu thích các bữa tiệc buffet ăn thoả thích. |
| Phủ định | She hasn't tried the all-you-can-eat sushi restaurant yet. |
Cô ấy vẫn chưa thử nhà hàng sushi ăn thỏa thích. |
| Nghi vấn | Have you ever been to an all-you-can-eat crab feast? |
Bạn đã bao giờ đến một bữa tiệc cua ăn thỏa thích chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-you-can-eat".
