(Top Banner Ad)
all-you-can-eat
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Thương mại

all-you-can-eat

UK: /ˌɔːl juː kən ˈiːt/ • US: /ˌɔl juː kən ˈiːt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thỏa thích ăn bao nhiêu cũng được buffet không giới hạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offering unlimited servings for a fixed price.

Vietnamese Meaning

Cung cấp số lượng không giới hạn các phần ăn với một mức giá cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers an all-you-can-eat buffet every Sunday."

    "Nhà hàng cung cấp buffet ăn thỏa thích vào mỗi Chủ Nhật."

  • "The all-you-can-eat sushi was a great deal."

    "Món sushi ăn thỏa thích đó là một món hời lớn."

  • "They offer an all-you-can-eat breakfast buffet on weekends."

    "Họ cung cấp buffet ăn sáng thỏa thích vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-you-can-eat
Adjective all-you-can-drink
Noun buffet

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
all + you + can + eat

Từ sòng bạc Las Vegas đến bàn ăn toàn cầu

Thuật ngữ 'all-you-can-eat' được cho là ra đời vào giữa thế kỷ 20 tại các sòng bạc ở Las Vegas. Để giữ chân người chơi ở lại lâu hơn, các khách sạn-sòng bạc bắt đầu cung cấp những bữa tiệc tự chọn thịnh soạn với một mức giá cố định rất rẻ. Ý tưởng là cung cấp đồ ăn không giới hạn để người chơi không phải rời đi tìm chỗ ăn, từ đó có nhiều thời gian hơn để đánh bạc. Chiến lược này đã thành công rực rỡ và mô hình 'all-you-can-eat' nhanh chóng lan rộng ra toàn thế giới.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các nhà hàng hoặc các bữa tiệc buffet, nơi khách hàng có thể ăn bao nhiêu tùy thích với một khoản phí nhất định. Nhấn mạnh vào sự thoải mái và không giới hạn về số lượng thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

all-you-can-eat + Noun
  • buffet all-you-can-eat buffet
    (tiệc buffet ăn thoả thích)
  • restaurant all-you-can-eat restaurant
    (nhà hàng ăn thoả thích/nhà hàng buffet)
  • sushi all-you-can-eat sushi
    (sushi ăn không giới hạn)
  • deal all-you-can-eat deal
    (ưu đãi/khuyến mãi ăn thoả thích)
  • dinner all-you-can-eat dinner
    (bữa tối ăn không giới hạn)
Verb + ... + all-you-can-eat
  • go to go to an all-you-can-eat place
    (đi ăn ở một nơi ăn thoả thích)
  • offer offer an all-you-can-eat special
    (cung cấp một chương trình khuyến mãi ăn không giới hạn)
  • have have an all-you-can-eat meal
    (dùng một bữa ăn thoả thích)
  • try try the all-you-can-eat menu
    (thử thực đơn ăn không giới hạn)

Idioms

  • an all-you-can-eat buffet of [something]

    Một lượng [thứ gì đó] khổng lồ, đa dạng, đôi khi đến mức quá tải.

    "The internet offers an all-you-can-eat buffet of information, making it hard to know what to trust."

    (Internet cung cấp một 'đại tiệc thông tin' không giới hạn, khiến ta khó biết nên tin vào điều gì.)

  • Life isn't an all-you-can-eat buffet.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng cho bạn mọi thứ bạn muốn; bạn phải đưa ra lựa chọn và chấp nhận những giới hạn.

    "You can't have a high-paying job and endless free time. Life isn't an all-you-can-eat buffet."

    (Bạn không thể vừa có công việc lương cao vừa có thời gian rảnh vô tận. Cuộc sống không phải là một bữa tiệc buffet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-you-can-eat

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp số lượng không giới hạn các phần ăn với một mức giá cố định.

"The restaurant offers an all-you-can-eat buffet every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which offers an all-you-can-eat buffet, is very popular on weekends.
Nhà hàng, nơi cung cấp buffet ăn không giới hạn, rất nổi tiếng vào cuối tuần.
Phủ định
The new restaurant, which doesn't have an all-you-can-eat option, is struggling to attract customers.
Nhà hàng mới, nơi không có lựa chọn ăn không giới hạn, đang chật vật để thu hút khách hàng.
Nghi vấn
Is the hotel, which provides an all-you-can-eat breakfast, included in the tour package?
Khách sạn, nơi cung cấp bữa sáng ăn không giới hạn, có được bao gồm trong gói du lịch không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the restaurant was all-you-can-eat, I would have eaten more dessert.
Nếu tôi biết nhà hàng là buffet, tôi đã ăn nhiều tráng miệng hơn.
Phủ định
If we hadn't gone to the all-you-can-eat buffet, we wouldn't have spent so much money.
Nếu chúng tôi không đến buffet, chúng tôi đã không tiêu nhiều tiền như vậy.
Nghi vấn
Would you have felt sick if you had eaten that much at the all-you-can-eat restaurant?
Bạn có cảm thấy ốm nếu bạn đã ăn nhiều như vậy ở nhà hàng buffet không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have finished the all-you-can-eat buffet.
Vào thời điểm họ đến, chúng ta sẽ ăn xong bữa tiệc buffet ăn thỏa thích.
Phủ định
She won't have regretted going to the all-you-can-eat sushi restaurant by the end of the night.
Cô ấy sẽ không hối hận khi đến nhà hàng sushi ăn thỏa thích vào cuối đêm nay.
Nghi vấn
Will you have overeaten at the all-you-can-eat pizza place before the movie starts?
Bạn sẽ ăn quá nhiều ở quán pizza ăn thỏa thích trước khi phim bắt đầu chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always loved all-you-can-eat buffets.
Tôi luôn yêu thích các bữa tiệc buffet ăn thoả thích.
Phủ định
She hasn't tried the all-you-can-eat sushi restaurant yet.
Cô ấy vẫn chưa thử nhà hàng sushi ăn thỏa thích.
Nghi vấn
Have you ever been to an all-you-can-eat crab feast?
Bạn đã bao giờ đến một bữa tiệc cua ăn thỏa thích chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-you-can-eat".

Quy tắc ngầm tại tiệc Buffet

Ở các nước phương Tây, dù gọi là 'ăn thoả thích' nhưng việc lãng phí thức ăn bị coi là rất bất lịch sự. Thay vì chất đầy một đĩa thức ăn, mọi người thường lấy từng chút một để thử nhiều món khác nhau. Nguyên tắc vàng là 'lấy những gì bạn sẽ ăn, và ăn hết những gì bạn đã lấy'.

Mô hình kinh doanh 'All-You-Can-Eat'

Các nhà hàng 'all-you-can-eat' kiếm lời dựa trên tính toán trung bình: nhiều khách hàng ăn ít hơn giá trị họ đã trả. Ngoài ra, họ thường tính giá cao cho đồ uống (vốn có lợi nhuận lớn) và phục vụ các món 'độn' rẻ tiền như cơm, mỳ, bánh mì để khách nhanh no trước khi ăn các món đắt tiền hơn.