(Top Banner Ad)
burden sharing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị quốc tế

burden sharing

UK: /ˈbɜːdn ʃeərɪŋ/ • US: /ˈbɜːrdən ʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ gánh nặng phân chia trách nhiệm san sẻ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distribution of the costs or responsibilities of an activity or enterprise among multiple participants.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia gánh nặng, chi phí hoặc trách nhiệm của một hoạt động hoặc dự án giữa nhiều người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Burden sharing is essential for maintaining the stability of the alliance."

    "Sự chia sẻ gánh nặng là điều cần thiết để duy trì sự ổn định của liên minh."

  • "The EU is seeking a better burden sharing mechanism for managing migration."

    "EU đang tìm kiếm một cơ chế chia sẻ gánh nặng tốt hơn để quản lý di cư."

  • "NATO allies must commit to fair burden sharing in defense spending."

    "Các đồng minh NATO phải cam kết chia sẻ gánh nặng công bằng trong chi tiêu quốc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burden Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề
Verb to burden Gây gánh nặng, đè nặng lên
Noun share Cổ phần, phần được chia
Verb to share Chia sẻ, phân chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrden (meaning load/duty)
Old English
scearu/scerian (meaning part/to divide)
Modern English (Mid-20th Century)
burden sharing (compound noun)

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ “burden sharing” là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến nhất sau Thế chiến II, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về kinh tế quốc tế và trách nhiệm chính trị. Nó mô tả nguyên tắc cơ bản là các quốc gia hoặc tổ chức phải cùng nhau gánh vác chi phí hoặc nghĩa vụ khó khăn, thay vì để một bên duy nhất chịu đựng toàn bộ 'gánh nặng'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế (ví dụ: các quốc gia chia sẻ gánh nặng tài chính hoặc quân sự trong một liên minh) hoặc trong các tổ chức lớn. Nhấn mạnh tính hợp tác và công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm.

Prepositions

in of for

* **in burden sharing:** chỉ phương thức, cách thức chia sẻ (e.g., 'in burden sharing arrangements'). * **burden sharing of:** chỉ đối tượng, trách nhiệm được chia sẻ (e.g., 'burden sharing of defense costs'). * **burden sharing for:** chỉ mục đích của việc chia sẻ (e.g., 'burden sharing for refugee resettlement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burden sharing
  • equitable equitable burden sharing
    (chia sẻ gánh nặng một cách công bằng/cân đối)
  • fair fair burden sharing
    (sự chia sẻ gánh nặng hợp lý)
  • effective effective burden sharing
    (chia sẻ gánh nặng hiệu quả)
Verb + burden sharing
  • promote promote burden sharing
    (thúc đẩy sự chia sẻ gánh nặng)
  • implement implement burden sharing
    (thực hiện/áp dụng chia sẻ gánh nặng)
  • demand demand burden sharing
    (yêu cầu chia sẻ gánh nặng)
Noun + burden sharing
  • principle of the principle of burden sharing
    (nguyên tắc chia sẻ gánh nặng)
  • mechanism a burden sharing mechanism
    (một cơ chế chia sẻ gánh nặng)

Idioms

  • Share the load

    Cùng nhau gánh vác công việc/trách nhiệm

    "If we share the load, the project won't feel so overwhelming."

    (Nếu chúng ta cùng nhau gánh vác, dự án sẽ không quá sức.)

  • Many hands make light work

    Nhiều người chung tay thì việc khó cũng hóa dễ (Tục ngữ)

    "We finished cleaning the entire venue in two hours because many hands make light work."

    (Chúng tôi hoàn thành việc dọn dẹp toàn bộ địa điểm chỉ trong hai giờ vì nhiều người chung tay thì việc khó cũng hóa dễ.)

  • Pull one's weight

    Làm tròn trách nhiệm của mình; đóng góp xứng đáng

    "Everyone needs to pull their weight for the burden sharing agreement to succeed."

    (Mọi người cần phải làm tròn trách nhiệm của mình thì thỏa thuận chia sẻ gánh nặng mới thành công được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burden sharing

Danh từ
Lật mặt

Sự phân chia gánh nặng, chi phí hoặc trách nhiệm của một hoạt động hoặc dự án giữa nhiều người tham gia.

"Burden sharing is essential for maintaining the stability of the alliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burden sharing".

Trách nhiệm Quốc tế (International Responsibility)

Khái niệm 'burden sharing' là nền tảng trong các liên minh quốc tế lớn (như NATO, Liên minh châu Âu). Nó không chỉ đề cập đến việc phân bổ chi phí tài chính hay quân sự, mà còn áp dụng cho các vấn đề nhân đạo lớn, ví dụ như việc các quốc gia EU cùng nhau tiếp nhận và hỗ trợ người tị nạn.

Nguyên tắc trong Kinh doanh Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp và giáo dục phương Tây, ‘burden sharing’ được coi là một yếu tố cốt lõi của tinh thần đồng đội và công bằng. Việc phân chia trách nhiệm rõ ràng giúp ngăn chặn tình trạng làm việc quá sức ở một cá nhân (burnout) và đảm bảo mọi thành viên đều cảm thấy mình có đóng góp giá trị.