buret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graduated glass tube with a tap at one end, for delivering known volumes of a liquid, especially in titrations.
Vietnamese Meaning
Một ống thủy tinh chia độ có khóa ở một đầu, dùng để rót các thể tích chất lỏng đã biết, đặc biệt trong các phép chuẩn độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemist carefully added the solution from the buret to the flask."
"Nhà hóa học cẩn thận thêm dung dịch từ buret vào bình."
-
"The student used a buret to accurately measure the amount of acid needed for the experiment."
"Sinh viên sử dụng buret để đo chính xác lượng axit cần thiết cho thí nghiệm."
-
"Before using the buret, make sure it is clean and properly calibrated."
"Trước khi sử dụng buret, hãy chắc chắn rằng nó sạch và được hiệu chuẩn đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buret / burette | Dụng cụ thí nghiệm dạng ống thủy tinh dài, có thang đo và khóa, dùng để đo và nhỏ giọt chất lỏng chính xác, thường trong chuẩn độ. |
| Noun | titration | Sự chuẩn độ; một phương pháp phân tích hóa học định lượng dùng buret để xác định nồng độ của một chất. |
| Verb | titrate | Tiến hành chuẩn độ; thêm một dung dịch từ buret vào một dung dịch khác cho đến khi phản ứng hoàn tất. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buret là một dụng cụ thí nghiệm chính xác, được sử dụng để phân phối một lượng chất lỏng chính xác. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm chuẩn độ để xác định nồng độ của một chất. Độ chính xác của buret phụ thuộc vào chất lượng chia độ và cách sử dụng. Người dùng cần đọc vạch chia ngang tầm mắt để tránh sai số thị sai.
Prepositions
in: Dùng để chỉ việc sử dụng buret trong một quy trình nào đó (ví dụ: 'The buret is used in titration.'). with: Dùng để chỉ việc buret chứa chất gì (ví dụ: 'The buret is filled with acid.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill the buret (làm đầy buret (bằng dung dịch chuẩn))
-
read the buret (đọc vạch chia trên buret)
-
clamp the buret (kẹp buret vào giá đỡ)
-
50 mL buret (buret có dung tích 50 mililit)
-
calibrated buret (buret đã được hiệu chuẩn)
-
glass buret (buret bằng thủy tinh)
-
buret clamp (cái kẹp dùng để giữ buret)
-
buret stand (giá đỡ cho buret)
-
buret reading (số đo/chỉ số đọc được trên buret)
Idioms
-
read the buret at eye level
Một lời khuyên trong phòng thí nghiệm, nghĩa là phải đọc kết quả một cách cẩn thận, chính xác và đúng phương pháp để tránh sai sót.
"To get an accurate result, the first rule is to always read the buret at eye level."
(Để có kết quả chính xác, quy tắc đầu tiên là luôn luôn đọc buret ngang tầm mắt.)
-
titrate drop by drop
(Nghĩa bóng) Tiến hành một việc gì đó một cách cực kỳ cẩn thận, từ từ và chính xác, giống như việc nhỏ từng giọt dung dịch từ buret khi chuẩn độ.
"Negotiating the contract was a delicate process; we had to move drop by drop, like titrating with a buret."
(Đàm phán hợp đồng là một quá trình tinh tế; chúng tôi phải tiến hành từng chút một, cẩn thận như chuẩn độ bằng buret.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buret
nounMột ống thủy tinh chia độ có khóa ở một đầu, dùng để rót các thể tích chất lỏng đã biết, đặc biệt trong các phép chuẩn độ.
"The chemist carefully added the solution from the buret to the flask."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buret is clean, isn't it? |
Buret này sạch, đúng không? |
| Phủ định | The buret isn't broken, is it? |
Buret này không bị hỏng, đúng không? |
| Nghi vấn | The chemist used the buret, didn't he? |
Nhà hóa học đã sử dụng buret, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buret".
