(Top Banner Ad)
buret
B2
noun B2 Hóa học

buret

UK: /ˈbjʊərɛt/ • US: /bjʊˈrɛt/

Nghĩa tiếng Việt

buret ống chuẩn độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graduated glass tube with a tap at one end, for delivering known volumes of a liquid, especially in titrations.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh chia độ có khóa ở một đầu, dùng để rót các thể tích chất lỏng đã biết, đặc biệt trong các phép chuẩn độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist carefully added the solution from the buret to the flask."

    "Nhà hóa học cẩn thận thêm dung dịch từ buret vào bình."

  • "The student used a buret to accurately measure the amount of acid needed for the experiment."

    "Sinh viên sử dụng buret để đo chính xác lượng axit cần thiết cho thí nghiệm."

  • "Before using the buret, make sure it is clean and properly calibrated."

    "Trước khi sử dụng buret, hãy chắc chắn rằng nó sạch và được hiệu chuẩn đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buret / burette Dụng cụ thí nghiệm dạng ống thủy tinh dài, có thang đo và khóa, dùng để đo và nhỏ giọt chất lỏng chính xác, thường trong chuẩn độ.
Noun titration Sự chuẩn độ; một phương pháp phân tích hóa học định lượng dùng buret để xác định nồng độ của một chất.
Verb titrate Tiến hành chuẩn độ; thêm một dung dịch từ buret vào một dung dịch khác cho đến khi phản ứng hoàn tất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bibere
Old French
buire
French
burette
English
buret

Từ bình đựng dầu đến dụng cụ thí nghiệm

Từ 'buret' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'burette', ban đầu có nghĩa là một cái chai nhỏ hoặc bình nhỏ, thường dùng để đựng dầu hoặc rượu. Vào thế kỷ 19, nhà hóa học nổi tiếng người Pháp Gay-Lussac đã dùng từ này để gọi dụng cụ đo lường chính xác mà chúng ta sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học ngày nay. Vì vậy, một vật dụng gia đình đơn giản đã phát triển thành một công cụ khoa học quan trọng.

Usage Note

Buret là một dụng cụ thí nghiệm chính xác, được sử dụng để phân phối một lượng chất lỏng chính xác. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm chuẩn độ để xác định nồng độ của một chất. Độ chính xác của buret phụ thuộc vào chất lượng chia độ và cách sử dụng. Người dùng cần đọc vạch chia ngang tầm mắt để tránh sai số thị sai.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ việc sử dụng buret trong một quy trình nào đó (ví dụ: 'The buret is used in titration.'). with: Dùng để chỉ việc buret chứa chất gì (ví dụ: 'The buret is filled with acid.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buret
  • fill the buret
    (làm đầy buret (bằng dung dịch chuẩn))
  • read the buret
    (đọc vạch chia trên buret)
  • clamp the buret
    (kẹp buret vào giá đỡ)
Adjective + buret
  • 50 mL buret
    (buret có dung tích 50 mililit)
  • calibrated buret
    (buret đã được hiệu chuẩn)
  • glass buret
    (buret bằng thủy tinh)
buret + Noun
  • buret clamp
    (cái kẹp dùng để giữ buret)
  • buret stand
    (giá đỡ cho buret)
  • buret reading
    (số đo/chỉ số đọc được trên buret)

Idioms

  • read the buret at eye level

    Một lời khuyên trong phòng thí nghiệm, nghĩa là phải đọc kết quả một cách cẩn thận, chính xác và đúng phương pháp để tránh sai sót.

    "To get an accurate result, the first rule is to always read the buret at eye level."

    (Để có kết quả chính xác, quy tắc đầu tiên là luôn luôn đọc buret ngang tầm mắt.)

  • titrate drop by drop

    (Nghĩa bóng) Tiến hành một việc gì đó một cách cực kỳ cẩn thận, từ từ và chính xác, giống như việc nhỏ từng giọt dung dịch từ buret khi chuẩn độ.

    "Negotiating the contract was a delicate process; we had to move drop by drop, like titrating with a buret."

    (Đàm phán hợp đồng là một quá trình tinh tế; chúng tôi phải tiến hành từng chút một, cẩn thận như chuẩn độ bằng buret.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buret

noun
Lật mặt

Một ống thủy tinh chia độ có khóa ở một đầu, dùng để rót các thể tích chất lỏng đã biết, đặc biệt trong các phép chuẩn độ.

"The chemist carefully added the solution from the buret to the flask."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buret is clean, isn't it?
Buret này sạch, đúng không?
Phủ định
The buret isn't broken, is it?
Buret này không bị hỏng, đúng không?
Nghi vấn
The chemist used the buret, didn't he?
Nhà hóa học đã sử dụng buret, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buret".

Biểu tượng của sự chính xác trong khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, buret là biểu tượng cho sự chính xác và tỉ mỉ. Học cách sử dụng buret đúng cách là một nghi thức nhập môn đối với mọi sinh viên hóa học. Nó dạy họ tính kiên nhẫn và sự chú ý đến từng chi tiết, vì chỉ một giọt thừa cũng có thể làm hỏng cả một thí nghiệm. Dụng cụ này thể hiện yêu cầu về độ chính xác của phương pháp khoa học.

Cải tiến của Gay-Lussac

Chiếc buret mà chúng ta biết ngày nay được hoàn thiện bởi nhà hóa học người Pháp Joseph Louis Gay-Lussac vào khoảng năm 1824. Ông đã cải tiến một thiết bị sơ khai hơn, đặt ra thuật ngữ 'burette', và thêm vào ống hẹp cùng với cơ chế kiểm soát chính xác, biến nó thành một công cụ nền tảng của phân tích định lượng. Công trình của ông nhấn mạnh sự tập trung của khoa học châu Âu thế kỷ 19 vào việc định lượng và tiêu chuẩn hóa.