(Top Banner Ad)
interred
C1
verb C1 Tang lễ, Lịch sử, Văn học

interred

UK: /ɪnˈtɜːd/ • US: /ɪnˈtɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chôn cất an táng mai táng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bury (a corpse) in a grave or tomb, typically with funeral rites.

Vietnamese Meaning

Chôn cất (thi hài) trong mộ hoặc lăng mộ, thường là với các nghi lễ tang ma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His body was interred in the family tomb."

    "Thi hài của ông được chôn cất trong lăng mộ gia đình."

  • "The king was interred with great pomp and ceremony."

    "Nhà vua được chôn cất với sự phô trương và nghi lễ long trọng."

  • "They interred the remains of the soldiers with full military honors."

    "Họ chôn cất hài cốt của những người lính với đầy đủ danh dự quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inter chôn cất, mai táng
Noun interment sự chôn cất, sự mai táng
Adjective uninterred chưa được chôn cất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (in) + terra (earth)
Old French
enterrer (to put in the earth)
Middle English
enterren
English
inter -> interred

Nguồn gốc 'chôn cất trong lòng đất'

Từ "interred" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh, là sự kết hợp của tiền tố "in-" (nghĩa là "vào trong") và danh từ "terra" (nghĩa là "đất"). Sau đó, nó đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "enterrer" và cuối cùng đến tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là "chôn xuống đất". Điều này cho thấy mối liên hệ trực tiếp của từ với hành động đưa người đã khuất về với lòng đất mẹ.

Usage Note

Từ 'inter' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh đến hành động chôn cất một cách chính thức và thường kèm theo các nghi thức. Khác với 'bury' mang nghĩa chung chung hơn về việc chôn cất, 'inter' mang tính chất nghi lễ và sự tôn kính. 'Entomb' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh đến việc chôn cất trong một lăng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interred
  • recently recently interred
    (mới được chôn cất gần đây)
  • privately privately interred
    (được chôn cất riêng tư)
  • deeply deeply interred
    (được chôn cất sâu (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
Verb (auxiliary) + interred
  • was was interred
    (đã được chôn cất)
  • to be to be interred
    (được chôn cất (trong tương lai, hoặc mệnh lệnh))
Prepositional Phrase (location) + interred
  • in interred in the cemetery
    (được chôn cất tại nghĩa trang)
  • at interred at the family plot
    (được chôn cất tại khu đất của gia đình)

Idioms

  • interred with honors

    được chôn cất với danh dự/nghi lễ trang trọng

    "The national hero was interred with full military honors."

    (Người anh hùng dân tộc đã được chôn cất với đầy đủ nghi lễ quân sự trang trọng.)

  • interred in a pauper's grave

    được chôn cất ở mộ người nghèo (không có tiền hoặc không được nhớ đến)

    "Despite his past fame, he was interred in a pauper's grave."

    (Mặc dù từng nổi tiếng, ông ấy lại được chôn cất ở mộ người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interred

verb
Lật mặt

Chôn cất (thi hài) trong mộ hoặc lăng mộ, thường là với các nghi lễ tang ma.

"His body was interred in the family tomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is customary to inter the deceased with respect.
Theo phong tục, người ta chôn cất người đã khuất một cách tôn trọng.
Phủ định
It is not wise to inter valuable artifacts with a body without proper documentation.
Không khôn ngoan khi chôn cất các hiện vật có giá trị cùng với một thi thể mà không có tài liệu thích hợp.
Nghi vấn
Is it necessary to inter the remains so quickly after the discovery?
Có cần thiết phải chôn cất hài cốt quá nhanh sau khi phát hiện ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interred".

Nghi thức chôn cất và lòng tôn kính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động "inter" (chôn cất) một người đã khuất là một nghi thức trang trọng, thể hiện sự tôn kính cuối cùng đối với người đã mất. Nó thường đi kèm với các buổi lễ tang và việc an táng tại nghĩa trang, nơi người thân có thể đến thăm viếng và tưởng nhớ.

Biểu tượng của sự an nghỉ vĩnh hằng

Từ thời cổ đại, việc chôn cất người đã khuất vào lòng đất được xem là hành động đưa họ về nơi an nghỉ vĩnh hằng. Các địa điểm chôn cất như nghĩa trang, hầm mộ (catacombs) hay lăng mộ (mausoleums) không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là biểu tượng của ký ức và lịch sử, lưu giữ câu chuyện của những người đã từng sống.