(Top Banner Ad)
myanmar jade
B1
Danh từ B1 Đá quý, Địa chất, Thương mại

myanmar jade

Nghĩa tiếng Việt

Ngọc bích Myanmar Ngọc bích Miến Điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Jade that originates from Myanmar (formerly Burma), known for its high quality and vibrant green color.

Vietnamese Meaning

Ngọc bích có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Miến Điện), nổi tiếng với chất lượng cao và màu xanh lục sống động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace was made of high-quality Myanmar jade."

    "Chiếc vòng cổ được làm từ ngọc bích Myanmar chất lượng cao."

  • "Myanmar jade is highly prized by collectors around the world."

    "Ngọc bích Myanmar được các nhà sưu tập trên khắp thế giới đánh giá cao."

  • "The finest Myanmar jade can fetch extremely high prices at auction."

    "Ngọc bích Myanmar tốt nhất có thể đạt được mức giá cực kỳ cao trong các cuộc đấu giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jade Ngọc bích (tên gọi chung cho loại đá quý, trong đó ngọc Myanmar là một loại)
Noun jadeite Ngọc phỉ thúy (tên khoa học của loại khoáng vật tạo nên ngọc Myanmar, loại ngọc có giá trị cao nhất)
Noun gemstone Đá quý (tên gọi chung cho các loại đá được dùng làm trang sức và có giá trị cao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đá quý, Địa chất, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ilia (flank)
Spanish
piedra de la ijada (loin stone)
Old French
l'ejade
English
jade

Tên gọi 'Myanmar' và Nguồn gốc Ngọc

Tên gọi 'Myanmar' là tên chính thức của quốc gia Đông Nam Á trước đây được biết đến là Burma. Ngọc Myanmar, hay ngọc phỉ thúy, chủ yếu được khai thác từ các mỏ ở Myanmar, đặc biệt là ở bang Kachin. Chính vì vậy, tên gọi này gắn liền với nguồn gốc địa lý và danh tiếng về chất lượng của loại ngọc quý này trên thế giới.

Lịch sử và Niềm tin về Ngọc

Từ 'jade' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'piedra de la ijada', nghĩa là 'đá lưng' hoặc 'đá sườn'. Người Tây Ban Nha tin rằng loại đá này có thể chữa bệnh thận và các bệnh liên quan đến vùng lưng. Theo thời gian, niềm tin này và sự quý giá của ngọc đã lan rộng khắp thế giới, trở thành biểu tượng của sự may mắn, sức khỏe và vẻ đẹp, đặc biệt là trong văn hóa phương Đông.

Usage Note

Myanmar jade thường được coi là loại ngọc bích có giá trị cao nhất trên thị trường. Chất lượng được đánh giá dựa trên màu sắc, độ trong suốt và kết cấu. Màu xanh lục bảo là màu được săn lùng nhiều nhất. Cần phân biệt với các loại ngọc bích khác từ các quốc gia khác, thường có chất lượng thấp hơn hoặc màu sắc khác.

Prepositions

of

"Jade of Myanmar" nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ của ngọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myanmar jade
  • authentic authentic Myanmar jade
    (ngọc Myanmar đích thực/chính hãng)
  • high-quality high-quality Myanmar jade
    (ngọc Myanmar chất lượng cao)
  • raw raw Myanmar jade
    (ngọc Myanmar thô/chưa qua chế tác)
  • polished polished Myanmar jade
    (ngọc Myanmar đã đánh bóng)
  • genuine genuine Myanmar jade
    (ngọc Myanmar thật)
Verb + myanmar jade
  • mine mine Myanmar jade
    (khai thác ngọc Myanmar)
  • carve carve Myanmar jade
    (khắc/tạc ngọc Myanmar)
  • wear wear Myanmar jade jewelry
    (đeo trang sức ngọc Myanmar)
  • buy buy Myanmar jade
    (mua ngọc Myanmar)
Noun + myanmar jade
  • Myanmar jade Myanmar jade jewelry
    (trang sức ngọc Myanmar)
  • Myanmar jade Myanmar jade market
    (thị trường ngọc Myanmar)
  • Myanmar jade Myanmar jade mine
    (mỏ ngọc Myanmar)
  • piece of a piece of Myanmar jade
    (một miếng/mảnh ngọc Myanmar)

Idioms

  • Myanmar jade trade

    hoạt động buôn bán ngọc Myanmar

    "The Myanmar jade trade is a significant part of the country's economy."

    (Hoạt động buôn bán ngọc Myanmar là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước.)

  • Myanmar jade industry

    ngành công nghiệp ngọc Myanmar

    "The Myanmar jade industry faces challenges regarding sustainability and ethical sourcing."

    (Ngành công nghiệp ngọc Myanmar đối mặt với những thách thức liên quan đến tính bền vững và nguồn gốc đạo đức.)

  • Myanmar jade jewelry

    trang sức ngọc Myanmar

    "She inherited a beautiful Myanmar jade necklace from her grandmother."

    (Cô ấy thừa hưởng một chiếc vòng cổ ngọc Myanmar tuyệt đẹp từ bà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myanmar jade

Danh từ
Lật mặt

Ngọc bích có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Miến Điện), nổi tiếng với chất lượng cao và màu xanh lục sống động.

"The necklace was made of high-quality Myanmar jade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myanmar jade".

Tầm Quan trọng Kinh tế và Chính trị

Ngọc Myanmar, đặc biệt là ngọc phỉ thúy, là một trong những nguồn tài nguyên quý giá nhất của Myanmar. Ngành công nghiệp ngọc mang lại doanh thu khổng lồ, nhưng cũng thường gắn liền với các vấn đề chính trị, xung đột và khai thác bất hợp pháp. Nó đóng một vai trò phức tạp trong nền kinh tế và xã hội Myanmar.

Biểu tượng May mắn và Sức khỏe trong Văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc, ngọc Myanmar được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, may mắn, tuổi thọ và sức khỏe. Người ta tin rằng đeo ngọc có thể mang lại sự bảo vệ, cân bằng năng lượng và thu hút tài lộc. Ngọc thường được chế tác thành trang sức, vật phẩm phong thủy và đồ trang trí.