myanmar jade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Jade that originates from Myanmar (formerly Burma), known for its high quality and vibrant green color.
Vietnamese Meaning
Ngọc bích có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Miến Điện), nổi tiếng với chất lượng cao và màu xanh lục sống động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The necklace was made of high-quality Myanmar jade."
"Chiếc vòng cổ được làm từ ngọc bích Myanmar chất lượng cao."
-
"Myanmar jade is highly prized by collectors around the world."
"Ngọc bích Myanmar được các nhà sưu tập trên khắp thế giới đánh giá cao."
-
"The finest Myanmar jade can fetch extremely high prices at auction."
"Ngọc bích Myanmar tốt nhất có thể đạt được mức giá cực kỳ cao trong các cuộc đấu giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jade | Ngọc bích (tên gọi chung cho loại đá quý, trong đó ngọc Myanmar là một loại) |
| Noun | jadeite | Ngọc phỉ thúy (tên khoa học của loại khoáng vật tạo nên ngọc Myanmar, loại ngọc có giá trị cao nhất) |
| Noun | gemstone | Đá quý (tên gọi chung cho các loại đá được dùng làm trang sức và có giá trị cao) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Myanmar jade thường được coi là loại ngọc bích có giá trị cao nhất trên thị trường. Chất lượng được đánh giá dựa trên màu sắc, độ trong suốt và kết cấu. Màu xanh lục bảo là màu được săn lùng nhiều nhất. Cần phân biệt với các loại ngọc bích khác từ các quốc gia khác, thường có chất lượng thấp hơn hoặc màu sắc khác.
Prepositions
"Jade of Myanmar" nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ của ngọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic Myanmar jade (ngọc Myanmar đích thực/chính hãng)
-
high-quality high-quality Myanmar jade (ngọc Myanmar chất lượng cao)
-
raw raw Myanmar jade (ngọc Myanmar thô/chưa qua chế tác)
-
polished polished Myanmar jade (ngọc Myanmar đã đánh bóng)
-
genuine genuine Myanmar jade (ngọc Myanmar thật)
-
mine mine Myanmar jade (khai thác ngọc Myanmar)
-
carve carve Myanmar jade (khắc/tạc ngọc Myanmar)
-
wear wear Myanmar jade jewelry (đeo trang sức ngọc Myanmar)
-
buy buy Myanmar jade (mua ngọc Myanmar)
-
Myanmar jade Myanmar jade jewelry (trang sức ngọc Myanmar)
-
Myanmar jade Myanmar jade market (thị trường ngọc Myanmar)
-
Myanmar jade Myanmar jade mine (mỏ ngọc Myanmar)
-
piece of a piece of Myanmar jade (một miếng/mảnh ngọc Myanmar)
Idioms
-
Myanmar jade trade
hoạt động buôn bán ngọc Myanmar
"The Myanmar jade trade is a significant part of the country's economy."
(Hoạt động buôn bán ngọc Myanmar là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước.)
-
Myanmar jade industry
ngành công nghiệp ngọc Myanmar
"The Myanmar jade industry faces challenges regarding sustainability and ethical sourcing."
(Ngành công nghiệp ngọc Myanmar đối mặt với những thách thức liên quan đến tính bền vững và nguồn gốc đạo đức.)
-
Myanmar jade jewelry
trang sức ngọc Myanmar
"She inherited a beautiful Myanmar jade necklace from her grandmother."
(Cô ấy thừa hưởng một chiếc vòng cổ ngọc Myanmar tuyệt đẹp từ bà của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
myanmar jade
Danh từNgọc bích có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Miến Điện), nổi tiếng với chất lượng cao và màu xanh lục sống động.
"The necklace was made of high-quality Myanmar jade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myanmar jade".
