(Top Banner Ad)
Burn the midnight oil
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Học tập, Công việc

Burn the midnight oil

Nghĩa tiếng Việt

Thức khuya học bài Đốt đèn thức khuya Cày đêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work or study late into the night.

Vietnamese Meaning

Làm việc hoặc học tập khuya.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students often burn the midnight oil during exam periods."

    "Sinh viên thường thức khuya học bài trong thời gian thi cử."

  • "If you want to pass the exam, you'll have to burn the midnight oil."

    "Nếu bạn muốn đậu kỳ thi, bạn sẽ phải thức khuya học bài thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase pull an all-nighter Thức trắng đêm (để học hoặc làm việc)
Verb cram Học nhồi nhét, học gạo (trước kỳ thi)
Noun workaholic Người tham công tiếc việc
Adjective studious Chăm học, siêng năng (trong việc học)
Adjective diligent Siêng năng, cần cù, mẫn cán (trong công việc nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học tập, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bærnan (to burn)
Old English
midniht (middle of the night)
Latin -> Old French
oleum -> oile (oil)
Modern English (17th Century)
The idiom emerges, referencing the act of working late by the light of an oil lamp.

Nguồn gốc từ những chiếc đèn dầu

Thành ngữ này xuất phát từ thời kỳ trước khi có điện. Khi đó, mọi người phải dùng đèn dầu để làm việc hoặc học bài vào ban đêm. 'Đốt dầu' (burning oil) có nghĩa là dùng đèn, và 'đốt đến nửa đêm' (burning it until midnight) ám chỉ việc thức rất khuya để hoàn thành công việc. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa là làm việc chăm chỉ, miệt mài, đặc biệt là vào đêm muộn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự nỗ lực, chăm chỉ, đặc biệt là khi phải hoàn thành một công việc hoặc học tập cho một kỳ thi quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'stay up late to work/study'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb / Adverb + Burn the midnight oil
  • have to burn the midnight oil to finish this report.
    (phải thức khuya làm việc để hoàn thành bản báo cáo này.)
  • often burn the midnight oil during exam season.
    (thường xuyên thức khuya học bài trong mùa thi.)
  • decided to burn the midnight oil to prepare for the launch.
    (đã quyết định làm việc thâu đêm để chuẩn bị cho buổi ra mắt.)
Burn the midnight oil + Purpose
  • burning the midnight oil to study for her final exams.
    (thức khuya để ôn thi cuối kỳ.)
  • burning the midnight oil trying to meet the deadline.
    (làm việc cật lực về đêm để cố gắng kịp thời hạn.)
  • burning the midnight oil over a new business proposal.
    (thức khuya nghiền ngẫm một bản đề xuất kinh doanh mới.)

Idioms

  • Pull an all-nighter

    Thức trắng cả đêm để làm việc hoặc học bài. Gần như đồng nghĩa với 'burn the midnight oil' nhưng nhấn mạnh việc không ngủ chút nào.

    "I had to pull an all-nighter to finish my essay."

    (Tôi đã phải thức trắng đêm để làm cho xong bài luận của mình.)

  • Work one's fingers to the bone

    Làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc đến kiệt sức. Nhấn mạnh sự vất vả và khối lượng công việc lớn.

    "He worked his fingers to the bone to build his own company."

    (Anh ấy đã làm việc cật lực để xây dựng công ty của riêng mình.)

  • Hit the books

    Bắt đầu học một cách nghiêm túc, cắm đầu vào học. Thường được dùng khi nói về việc chuẩn bị cho kỳ thi.

    "Finals are next week, so it's time to hit the books."

    (Tuần sau là thi cuối kỳ rồi, nên đã đến lúc phải cắm đầu vào học thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Burn the midnight oil

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Làm việc hoặc học tập khuya.

"Students often burn the midnight oil during exam periods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She burned the midnight oil diligently to finish the project on time. (Manner)
Cô ấy đã thức khuya làm việc siêng năng để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They didn't burn the midnight oil often, preferring to manage their time efficiently. (Frequency)
Họ không thường xuyên thức khuya làm việc, mà thích quản lý thời gian hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Did he burn the midnight oil yesterday to prepare for the exam? (Time)
Hôm qua anh ấy có thức khuya để chuẩn bị cho kỳ thi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Burning the midnight oil is essential for students facing their final exams.
Việc thức khuya học bài là điều cần thiết đối với những sinh viên sắp phải đối mặt với kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
She doesn't appreciate burning the midnight oil; she prefers studying during the day.
Cô ấy không thích thức khuya học bài; cô ấy thích học vào ban ngày hơn.
Nghi vấn
Is burning the midnight oil necessary to complete this project on time?
Liệu việc thức khuya có cần thiết để hoàn thành dự án này đúng thời hạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be burning the midnight oil to finish her dissertation.
Cô ấy sẽ thức khuya để hoàn thành luận án của mình.
Phủ định
I won't be burning the midnight oil tonight because I finished my work.
Tôi sẽ không thức khuya đêm nay vì tôi đã hoàn thành công việc của mình.
Nghi vấn
Will you be burning the midnight oil again tomorrow?
Ngày mai bạn có lại thức khuya không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burn the midnight oil".

Văn hóa 'Hối hả' (Hustle Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'đốt dầu nửa đêm' đôi khi được coi là biểu tượng của sự tham vọng và cống hiến hết mình cho công việc hoặc sự nghiệp. Tuy nhiên, ngày nay ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của cân bằng công việc-cuộc sống để tránh bị kiệt sức.

Cuộc sống Sinh viên và Mùa thi

Thành ngữ này gắn liền với hình ảnh sinh viên đại học trên toàn thế giới. Việc thức khuya trong thư viện hoặc ký túc xá, vây quanh bởi sách vở và cà phê, đặc biệt là trước các kỳ thi quan trọng, đã trở thành một trải nghiệm chung và một hình ảnh kinh điển của đời sinh viên.