(Top Banner Ad)
work late
A2
Cụm động từ A2 Công việc/Kinh doanh

work late

UK: /wɜːk leɪt/ • US: /wɜrk leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc muộn làm việc khuya ở lại làm việc muộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue working beyond the usual or scheduled time.

Vietnamese Meaning

Làm việc muộn, làm việc quá giờ làm việc thông thường hoặc theo lịch trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to work late last night to finish the report."

    "Tôi đã phải làm việc muộn tối qua để hoàn thành bản báo cáo."

  • "He often works late because he has a lot of responsibilities."

    "Anh ấy thường xuyên làm việc muộn vì anh ấy có rất nhiều trách nhiệm."

  • "Don't work too late; you need to rest."

    "Đừng làm việc quá muộn; bạn cần nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun workplace nơi làm việc
Adverb lately gần đây, mới đây
Adjective late muộn, trễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc, wircan
Middle English
werk, wirken
English
work
Old English
læt
Middle English
late
English
late

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*werką', liên quan đến hành động, việc làm và nỗ lực. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại trước khi có dạng như ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động và sản phẩm của hành động đó. Ví dụ, việc làm nông cũng có thể được coi là 'work'.

Nguồn gốc của 'late'

Từ 'late' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm trễ'. Nó đã duy trì ý nghĩa tương tự qua các thời kỳ tiếng Anh. Việc sử dụng 'late' để chỉ thời gian muộn trong ngày là một phát triển tự nhiên từ ý nghĩa gốc của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc phải ở lại làm việc sau giờ tan ca do công việc chưa hoàn thành, có deadline gấp, hoặc do yêu cầu của công việc. 'Work overtime' cũng mang nghĩa làm thêm giờ, nhưng thường nhấn mạnh việc làm thêm giờ và được trả lương thêm, trong khi 'work late' đơn giản chỉ việc làm việc sau giờ quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • burn the midnight oil

    thức khuya làm việc, học tập

    "She had to burn the midnight oil to finish the project on time."

    (Cô ấy đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • around the clock

    làm việc suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ

    "The doctors worked around the clock to save the patient's life."

    (Các bác sĩ làm việc suốt ngày đêm để cứu sống bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work late

Cụm động từ
Lật mặt

Làm việc muộn, làm việc quá giờ làm việc thông thường hoặc theo lịch trình.

"I had to work late last night to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the client arrives, I will have worked late on the presentation.
Vào thời điểm khách hàng đến, tôi sẽ đã làm việc muộn để hoàn thành bài thuyết trình.
Phủ định
She won't have worked late by Friday, as the project is ahead of schedule.
Cô ấy sẽ không phải làm việc muộn vào thứ Sáu, vì dự án đang vượt tiến độ.
Nghi vấn
Will you have worked late enough to finish the report by tomorrow morning?
Bạn sẽ làm việc đủ muộn để hoàn thành báo cáo vào sáng mai chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She worked late last night to finish the report.
Cô ấy đã làm việc muộn tối qua để hoàn thành báo cáo.
Phủ định
They didn't work late on Friday because it was a holiday.
Họ đã không làm việc muộn vào thứ Sáu vì đó là một ngày lễ.
Nghi vấn
Did you work late at the office yesterday?
Hôm qua bạn có làm việc muộn ở văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work late".

Work-life balance

Ở nhiều nước phương Tây, cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) rất quan trọng. Việc thường xuyên làm việc muộn có thể bị coi là dấu hiệu của việc quản lý thời gian kém hoặc văn hóa làm việc không lành mạnh. Tuy nhiên, điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và công ty.

Japanese Work Culture

Tại Nhật Bản, làm việc muộn (overtime) từng là một phần quan trọng của văn hóa công sở, thể hiện sự tận tụy với công ty. Tuy nhiên, xã hội Nhật Bản đang dần thay đổi để giảm bớt tình trạng làm việc quá sức và khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.