work late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm việc muộn, làm việc quá giờ làm việc thông thường hoặc theo lịch trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to work late last night to finish the report."
"Tôi đã phải làm việc muộn tối qua để hoàn thành bản báo cáo."
-
"He often works late because he has a lot of responsibilities."
"Anh ấy thường xuyên làm việc muộn vì anh ấy có rất nhiều trách nhiệm."
-
"Don't work too late; you need to rest."
"Đừng làm việc quá muộn; bạn cần nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc phải ở lại làm việc sau giờ tan ca do công việc chưa hoàn thành, có deadline gấp, hoặc do yêu cầu của công việc. 'Work overtime' cũng mang nghĩa làm thêm giờ, nhưng thường nhấn mạnh việc làm thêm giờ và được trả lương thêm, trong khi 'work late' đơn giản chỉ việc làm việc sau giờ quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
burn the midnight oil
thức khuya làm việc, học tập
"She had to burn the midnight oil to finish the project on time."
(Cô ấy đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
around the clock
làm việc suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ
"The doctors worked around the clock to save the patient's life."
(Các bác sĩ làm việc suốt ngày đêm để cứu sống bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work late
Cụm động từLàm việc muộn, làm việc quá giờ làm việc thông thường hoặc theo lịch trình.
"I had to work late last night to finish the report."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the client arrives, I will have worked late on the presentation. |
Vào thời điểm khách hàng đến, tôi sẽ đã làm việc muộn để hoàn thành bài thuyết trình. |
| Phủ định | She won't have worked late by Friday, as the project is ahead of schedule. |
Cô ấy sẽ không phải làm việc muộn vào thứ Sáu, vì dự án đang vượt tiến độ. |
| Nghi vấn | Will you have worked late enough to finish the report by tomorrow morning? |
Bạn sẽ làm việc đủ muộn để hoàn thành báo cáo vào sáng mai chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She worked late last night to finish the report. |
Cô ấy đã làm việc muộn tối qua để hoàn thành báo cáo. |
| Phủ định | They didn't work late on Friday because it was a holiday. |
Họ đã không làm việc muộn vào thứ Sáu vì đó là một ngày lễ. |
| Nghi vấn | Did you work late at the office yesterday? |
Hôm qua bạn có làm việc muộn ở văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work late".
