study hard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To devote time and attention to acquiring knowledge on an academic subject, especially by means of books.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về một môn học, đặc biệt là thông qua sách vở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to study for my math test."
"Tôi cần học cho bài kiểm tra toán."
-
"She studies hard every night."
"Cô ấy học hành chăm chỉ mỗi tối."
-
"If you study hard, you will get good grades."
"Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'study' nhấn mạnh quá trình học tập có kế hoạch và tập trung. Khác với 'learn' (học được), 'study' tập trung vào hành động chủ động của người học. 'Read' (đọc) là một phần của 'study', nhưng 'study' bao gồm cả việc nghiền ngẫm, ghi nhớ và hiểu.
Prepositions
'Study for' thường đi với một kỳ thi hoặc bài kiểm tra (e.g., study for the exam). 'Study at' thường đi với một địa điểm học tập (e.g., study at the library). 'Study in' thường đi với một lĩnh vực học tập (e.g., study in science).
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need to study hard (cần phải học hành chăm chỉ)
-
try try to study hard (cố gắng học hành chăm chỉ)
-
have have to study hard (phải học hành chăm chỉ)
-
decide decide to study hard (quyết định học hành chăm chỉ)
-
really really study hard (thực sự học hành chăm chỉ)
-
always always study hard (luôn luôn học hành chăm chỉ)
-
consistently study hard consistently (học hành chăm chỉ một cách kiên trì/đều đặn)
-
for exams study hard for exams (học hành chăm chỉ để thi cử)
-
to pass study hard to pass (học hành chăm chỉ để đỗ (kỳ thi))
-
all night study hard all night (học hành chăm chỉ suốt đêm)
Idioms
-
It pays to study hard.
Việc học hành chăm chỉ sẽ được đền đáp/mang lại lợi ích.
"If you want a good job and a bright future, remember, it pays to study hard."
(Nếu bạn muốn có một công việc tốt và tương lai tươi sáng, hãy nhớ rằng việc học hành chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
-
You need to study hard to achieve your goals.
Bạn cần học hành chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
"To get into that prestigious university, you definitely need to study hard to achieve your goals."
(Để vào được trường đại học danh tiếng đó, bạn chắc chắn cần học hành chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
study hard
Động từDành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về một môn học, đặc biệt là thông qua sách vở.
"I need to study for my math test."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should study hard for the upcoming exam. |
Bạn nên học hành chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | You should not study hard only the day before the exam. |
Bạn không nên chỉ học hành chăm chỉ vào ngày trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | Must I study hard every day to pass the course? |
Tôi có bắt buộc phải học hành chăm chỉ mỗi ngày để qua môn học này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studies hard for her exams, doesn't she? |
Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình, phải không? |
| Phủ định | They don't study hard enough, do they? |
Họ không học đủ chăm chỉ, phải không? |
| Nghi vấn | You study hard every day, don't you? |
Bạn học hành chăm chỉ mỗi ngày, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will study hard for her upcoming exam. |
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | They are not going to study hard if the teacher doesn't motivate them. |
Họ sẽ không học hành chăm chỉ nếu giáo viên không tạo động lực cho họ. |
| Nghi vấn | Will you study hard to get into a good university? |
Bạn sẽ học hành chăm chỉ để vào một trường đại học tốt chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study hard".
