(Top Banner Ad)
stifle a laugh
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày

stifle a laugh

UK: /ˈstaɪfəl/ • US: /ˈstaɪfəl/

Nghĩa tiếng Việt

nín cười kìm nén tiếng cười cố nhịn cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restrain (a reaction) or stop oneself acting on (an impulse). In this context, to suppress or hold back a laugh.

Vietnamese Meaning

Kìm nén, cố gắng không để lộ ra một phản ứng, đặc biệt là tiếng cười. Cố gắng ngăn chặn hoặc giữ lại tiếng cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to stifle a laugh, but couldn't help giggling."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén tiếng cười, nhưng không thể nhịn được cười khúc khích."

  • "I had to stifle a laugh when he tripped over his own feet."

    "Tôi phải nín cười khi anh ta vấp phải chân mình."

  • "The teacher stifled a laugh at the student's ridiculous excuse."

    "Giáo viên đã kìm nén tiếng cười trước lời bào chữa lố bịch của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stifled Bị kiềm chế, bị bóp nghẹt (cảm xúc, âm thanh, tiếng nói)
Adjective stifling Gây ngạt thở, khó chịu (không khí, môi trường); hoặc có tính chất kiềm chế, kìm hãm (sự phát triển, cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estouffer
Middle English
styfle
Modern English
stifle

Nguồn gốc của 'stifle'

Từ 'stifle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estouffer', mang nghĩa là 'bóp nghẹt' hoặc 'làm cho ngạt thở'. Rất thú vị là ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi chúng ta 'stifle a laugh', tức là 'kiềm chế một trận cười' như thể đang cố gắng bóp nghẹt nó lại để không bật ra ngoài, thường là để giữ lịch sự hoặc tránh gây chú ý.

Usage Note

"Stifle" mang nghĩa cố gắng ngăn chặn một cái gì đó, thường là một biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ, có thể gây khó chịu hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để giữ kín điều gì đó. So với "suppress a laugh" (cũng có nghĩa là kìm nén tiếng cười), "stifle" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự cố gắng lớn hơn để ngăn chặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stifle a laugh
  • try try to stifle a laugh
    (cố gắng kiềm chế một trận cười)
  • struggle struggle to stifle a laugh
    (vật lộn để kiềm chế một trận cười)
  • manage manage to stifle a laugh
    (xoay sở để kiềm chế một trận cười)
Trạng từ + stifle a laugh
  • barely barely stifle a laugh
    (hầu như không thể kiềm chế một trận cười)
  • almost almost stifle a laugh
    (suýt chút nữa thì kiềm chế được một trận cười)

Idioms

  • stifle a laugh behind one's hand

    Kiềm chế tiếng cười bằng cách che miệng lại (để giấu)

    "He had to stifle a laugh behind his hand when the speaker tripped."

    (Anh ấy phải che miệng lại kiềm tiếng cười khi người phát biểu bị vấp.)

  • struggle to stifle a laugh

    Vật lộn để kiềm chế tiếng cười (cho thấy sự khó khăn)

    "She struggled to stifle a laugh during the serious lecture."

    (Cô ấy vật lộn để kiềm chế tiếng cười trong suốt buổi thuyết trình nghiêm túc.)

  • fail to stifle a laugh

    Không kiềm chế được tiếng cười (dù đã cố gắng)

    "Despite her best efforts, she failed to stifle a laugh and snorted loudly."

    (Dù đã cố gắng hết sức, cô ấy vẫn không kiềm chế được tiếng cười và bật ra một tiếng khịt mũi lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stifle a laugh

Động từ
Lật mặt

Kìm nén, cố gắng không để lộ ra một phản ứng, đặc biệt là tiếng cười. Cố gắng ngăn chặn hoặc giữ lại tiếng cười.

"She tried to stifle a laugh, but couldn't help giggling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stifled a laugh when he tripped on the rug.
Cô ấy cố nín cười khi anh ấy vấp phải tấm thảm.
Phủ định
He didn't stifle his laughter; everyone heard him.
Anh ấy đã không nín cười; mọi người đều nghe thấy anh ấy.
Nghi vấn
Did you stifle a laugh when she told that joke?
Bạn có nín cười khi cô ấy kể câu chuyện cười đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stifle a laugh".

Sự Lịch Sự Trong Giao Tiếp Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, kiềm chế tiếng cười là một hành vi lịch sự và tôn trọng, nhất là trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc như đám tang, tòa án, cuộc họp quan trọng, hoặc khi ai đó đang chia sẻ tin tức buồn. Việc bật cười trong những hoàn cảnh này thường bị coi là thiếu tế nhị hoặc bất lịch sự, gây tổn thương người khác.

Bản Năng Hài Hước Của Con Người

Hành động 'stifle a laugh' cho thấy sức mạnh của sự hài hước và tính bất ngờ của nó. Ngay cả trong những khoảnh khắc nghiêm túc nhất, một điều gì đó ngớ ngẩn hoặc bất ngờ có thể khiến người ta muốn bật cười, tạo nên một cuộc đấu tranh nội tâm để giữ vẻ mặt nghiêm túc. Đây là một trải nghiệm phổ biến, minh chứng cho bản chất con người trước sự hài hước tự nhiên.