(Top Banner Ad)
suppress a laugh
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Hành vi con người

suppress a laugh

UK: /səˈpres ə lɑːf/ • US: /səˈpres ə læf/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén tiếng cười cố gắng không cười nhịn cười nén cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consciously stop oneself from laughing, even though one feels the urge to laugh.

Vietnamese Meaning

Cố gắng kìm nén hoặc ngăn chặn tiếng cười bật ra, mặc dù có cảm giác muốn cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to suppress a laugh when the speaker tripped on the stage."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén tiếng cười khi người diễn thuyết vấp ngã trên sân khấu."

  • "He had to suppress a laugh during the serious meeting."

    "Anh ấy đã phải cố gắng kìm nén tiếng cười trong suốt cuộc họp nghiêm túc."

  • "It was difficult to suppress a laugh when she wore that ridiculous hat."

    "Thật khó để kìm nén tiếng cười khi cô ấy đội chiếc mũ ngớ ngẩn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress kìm nén, đàn áp, trấn áp
Noun suppression sự kìm nén, sự đàn áp, sự trấn áp
Adjective suppressive có tính chất kìm nén, đàn áp
Noun suppressor người/vật kìm nén; thiết bị giảm thanh
Adjective unsuppressed không bị kìm nén, không bị đàn áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Italic
*pre-
Latin
premere (to press)
Latin
supprimere (from sub- 'under' + premere 'to press')
Old French
suppresser
Middle English
suppressen
English
suppress

Nguồn gốc thú vị

Từ "suppress" có nguồn gốc từ tiếng Latin "supprimere", được tạo thành từ tiền tố "sub-" (nghĩa là "dưới" hoặc "bên dưới") và động từ "premere" (nghĩa là "ấn" hoặc "ép"). Ban đầu, "supprimere" mang ý nghĩa là "ấn xuống" hoặc "giữ lại". Theo thời gian, nghĩa này mở rộng ra thành "kìm nén" hoặc "ngăn chặn" một thứ gì đó, bao gồm cả cảm xúc như tiếng cười. Vì vậy, "suppress a laugh" có thể được hiểu theo nghĩa đen là "ấn giữ một tiếng cười", mô tả hành động cố gắng không để tiếng cười bật ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có một tình huống buồn cười hoặc hài hước, nhưng việc cười có thể không phù hợp hoặc không được chấp nhận trong hoàn cảnh đó (ví dụ: trong một buổi lễ trang trọng, khi ai đó đang nói một cách nghiêm túc, hoặc khi một sai sót ngớ ngẩn xảy ra mà không nên cười nhạo). Hành động 'suppress a laugh' đòi hỏi một nỗ lực có ý thức để kiểm soát biểu hiện của cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trước 'to suppress a laugh'
  • struggle struggle to suppress a laugh
    (cố gắng hết sức để kìm nén tiếng cười)
  • try try to suppress a laugh
    (cố gắng kìm nén tiếng cười)
  • manage manage to suppress a laugh
    (xoay sở để kìm được tiếng cười)
  • fail fail to suppress a laugh
    (không kìm được tiếng cười)
  • have have to suppress a laugh
    (phải kìm nén tiếng cười)
  • find it difficult find it difficult to suppress a laugh
    (thấy khó để kìm nén tiếng cười)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'suppress a laugh'
  • barely barely suppress a laugh
    (hầu như không kìm được tiếng cười)
  • successfully successfully suppress a laugh
    (kìm nén tiếng cười thành công)
  • visibly visibly suppress a laugh
    (rõ ràng là đang cố kìm nén tiếng cười)

Idioms

  • struggle to suppress a laugh

    Cố gắng hết sức để kìm nén tiếng cười (thường trong tình huống không nên cười)

    "He had to struggle to suppress a laugh during the serious meeting when his colleague made a funny face."

    (Anh ấy phải cố gắng hết sức kìm nén tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc khi đồng nghiệp làm mặt hài hước.)

  • have to suppress a laugh

    Phải kìm nén tiếng cười (vì bổn phận hoặc tình huống không cho phép)

    "She had to suppress a laugh when the speaker mispronounced a simple word repeatedly."

    (Cô ấy phải kìm nén tiếng cười khi diễn giả liên tục phát âm sai một từ đơn giản.)

  • can't suppress a laugh

    Không thể kìm nén tiếng cười (vì quá buồn cười)

    "Despite his best efforts, he couldn't suppress a laugh when the comedian told an incredibly hilarious joke."

    (Mặc dù đã rất cố gắng, anh ấy không thể kìm nén tiếng cười khi diễn viên hài kể một câu chuyện cười cực kỳ vui nhộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppress a laugh

Động từ
Lật mặt

Cố gắng kìm nén hoặc ngăn chặn tiếng cười bật ra, mặc dù có cảm giác muốn cười.

"She tried to suppress a laugh when the speaker tripped on the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A suppress of emotion is often seen as a sign of strength.
Việc kìm nén cảm xúc thường được xem là một dấu hiệu của sức mạnh.
Phủ định
There wasn't a suppress of emotion when the team won the championship.
Đã không có sự kìm nén cảm xúc nào khi đội giành chức vô địch.
Nghi vấn
Was there a suppress of information during the investigation?
Có sự kìm nén thông tin nào trong quá trình điều tra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to suppress a laugh when he tripped.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phải cố nhịn cười khi anh ta vấp ngã.
Phủ định
He told me that he couldn't suppress his laughter at the comedian's jokes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể nhịn cười trước những câu chuyện cười của diễn viên hài.
Nghi vấn
She asked if I could suppress my giggle during the serious meeting.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể nhịn cười khúc khích trong cuộc họp nghiêm túc không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to suppress a laugh when the clown tripped.
Anh ấy cố gắng nén cười khi chú hề vấp ngã.
Phủ định
Didn't she suppress a laugh when she saw his ridiculous hat?
Cô ấy đã không nén cười khi nhìn thấy chiếc mũ lố bịch của anh ấy sao?
Nghi vấn
Can you suppress a laugh during a serious meeting?
Bạn có thể nén cười trong một cuộc họp nghiêm túc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always suppresses a laugh when her friend tells a joke.
Cô ấy luôn cố nhịn cười khi bạn cô ấy kể chuyện cười.
Phủ định
He does not suppress a laugh; he bursts out laughing immediately.
Anh ấy không nhịn cười; anh ấy phá lên cười ngay lập tức.
Nghi vấn
Does she suppress a laugh when she sees something funny?
Cô ấy có nhịn cười khi thấy điều gì đó buồn cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress a laugh".

Nghi thức xã giao và Tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kìm nén tiếng cười là một kỹ năng xã hội quan trọng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc. Ví dụ, trong đám tang, buổi họp, bài giảng, hoặc khi ai đó đang chia sẻ một câu chuyện buồn hay nghiêm trọng, việc bật cười có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc vô ý. Kìm nén tiếng cười thể hiện sự nhạy cảm và nhận thức về hoàn cảnh, cũng như tôn trọng cảm xúc của người khác.

Kiểm soát cảm xúc cá nhân

Hành động kìm nén tiếng cười cũng phản ánh khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân trong các tình huống không phù hợp. Điều này không chỉ liên quan đến phép lịch sự mà còn thể hiện sự trưởng thành và ý thức về bản thân trong môi trường xã hội. Việc một người có thể kiềm chế phản ứng tự nhiên của mình (như cười) cho thấy khả năng tự điều chỉnh hành vi để phù hợp với các chuẩn mực xã hội.