(Top Banner Ad)
fall about laughing
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày

fall about laughing

UK: /fɔːl əˈbaʊt ˈlɑːfɪŋ/ • US: /fɔl əˈbaʊt ˈlæfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cười lăn lộn cười nghiêng ngả cười đau cả bụng cười bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh uncontrollably or excessively.

Vietnamese Meaning

Cười không kiểm soát được, cười lăn lộn, cười nghiêng ngả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience fell about laughing at the comedian's jokes."

    "Khán giả cười lăn lộn trước những câu chuyện cười của diễn viên hài."

  • "We fell about laughing when he slipped on the banana peel."

    "Chúng tôi cười lăn lộn khi anh ấy trượt vỏ chuối."

  • "The film was so funny, everyone was falling about laughing."

    "Bộ phim hài hước đến nỗi mọi người đều cười nghiêng ngả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laugh cười
Noun laughter tiếng cười
Adjective laughable đáng cười, buồn cười
Adverb laughingly một cách cười cợt, vui vẻ
Verb fall ngã, rơi, sụp đổ
Noun fall sự ngã, mùa thu, sự sụp đổ
Adjective falling đang rơi, đang ngã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallanan
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall

Nguồn gốc của thành ngữ

Thành ngữ 'fall about laughing' không có một dòng lịch sử từ vựng cổ xưa như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của các từ đã tồn tại từ lâu ('fall' - ngã, 'about' - xung quanh, 'laughing' - đang cười) để miêu tả một cách sinh động trạng thái cười quá mức, đến nỗi mất kiểm soát cơ thể, gần như ngã quỵ. Nó nhấn mạnh sự mãnh liệt của tiếng cười khi một người không thể đứng vững hoặc giữ thăng bằng được nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tràng cười rất lớn và khó kiểm soát do điều gì đó cực kỳ hài hước. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'laugh a lot' hay 'giggle'. Nó gợi ý một phản ứng thể chất, như thể ai đó không thể giữ thẳng người vì cười quá nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs
  • almost almost fall about laughing
    (suýt chút nữa bật cười ngã lăn ra)
  • practically practically fall about laughing
    (thực tế là bật cười ngã lăn ra)
  • just just fall about laughing
    (chỉ đơn giản là bật cười ngã lăn ra)
Verbs/Phrases causing the action
  • make us make us fall about laughing
    (khiến chúng tôi bật cười ngã lăn ra)
  • couldn't help but couldn't help but fall about laughing
    (không thể nhịn được mà bật cười ngã lăn ra)

Idioms

  • fall over laughing

    cười ngã nghiêng, cười lăn lộn

    "The comedian was so funny, we were all falling over laughing."

    (Diễn viên hài đó rất vui tính, tất cả chúng tôi đều cười ngã nghiêng.)

  • burst into laughter / burst out laughing

    bật cười phá lên, cười ầm lên

    "She suddenly burst out laughing at his silly joke."

    (Cô ấy đột nhiên bật cười phá lên trước câu đùa ngớ ngẩn của anh ấy.)

  • double over with laughter

    cười gập người, cười cong cả người

    "The whole audience was doubling over with laughter by the end of the show."

    (Cả khán giả cười gập người vào cuối buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall about laughing

Verb phrase
Lật mặt

Cười không kiểm soát được, cười lăn lộn, cười nghiêng ngả.

"The audience fell about laughing at the comedian's jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his joke, the audience will have fallen about laughing.
Vào thời điểm anh ấy kể xong câu chuyện cười, khán giả sẽ lăn ra cười.
Phủ định
They won't have fallen about laughing at his attempts to be funny, as his jokes are usually terrible.
Họ sẽ không lăn ra cười trước những nỗ lực trở nên hài hước của anh ta, vì những câu chuyện cười của anh ta thường rất tệ.
Nghi vấn
Will she have fallen about laughing before you even get to the punchline?
Liệu cô ấy có lăn ra cười trước khi bạn kịp kể đến đoạn cao trào không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been falling about laughing at his jokes all night before the teacher walked in.
Họ đã cười lăn lộn vì những câu chuyện cười của anh ấy cả đêm trước khi giáo viên bước vào.
Phủ định
She hadn't been falling about laughing because she had heard the joke before.
Cô ấy đã không cười lăn lộn vì cô ấy đã nghe câu chuyện cười này trước đây rồi.
Nghi vấn
Had you been falling about laughing when you heard the news?
Bạn đã cười lăn lộn khi nghe tin đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall about laughing".

Tiếng cười và sự gắn kết xã hội

Tiếng cười là một công cụ mạnh mẽ để gắn kết xã hội, giúp củng cố mối quan hệ giữa mọi người, giảm căng thẳng và là dấu hiệu phổ quát của niềm vui. Trong những tình huống cực kỳ hài hước, tiếng cười có thể mạnh đến mức gây ra những phản ứng thể chất như 'fall about laughing', thể hiện sự bùng nổ của niềm vui và sự thư giãn.

Vai trò của hài hước trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hài hước đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Nó không chỉ dùng để giải trí mà còn giúp giảm bớt căng thẳng, tạo không khí thoải mái, và đôi khi còn được sử dụng để đưa ra những lời phê bình một cách nhẹ nhàng. Thành ngữ 'fall about laughing' nhấn mạnh đỉnh điểm của những trải nghiệm hài hước như vậy, khi một tình huống trở nên vô cùng buồn cười.