business aims
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The objectives or goals that a business intends to achieve.
Vietnamese Meaning
Những mục tiêu hoặc đích mà một doanh nghiệp dự định đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's business aims include increasing profitability and expanding into new markets."
"Mục tiêu kinh doanh của công ty bao gồm tăng lợi nhuận và mở rộng sang các thị trường mới."
-
"The document outlines the business aims for the next five years."
"Tài liệu phác thảo các mục tiêu kinh doanh cho năm năm tới."
-
"The company is committed to achieving its business aims."
"Công ty cam kết đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch kinh doanh, chiến lược công ty, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động. 'Aims' nhấn mạnh tính định hướng và nỗ lực có chủ đích để đạt được một kết quả cụ thể. Khác với 'goals' đôi khi mang tính định lượng cụ thể hơn, 'aims' có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'Increase market share' là một goal, trong khi 'become a leader in the industry' là một aim.
Prepositions
* **of**: chỉ mục tiêu thuộc về doanh nghiệp đó (the business aims of the company). * **for**: chỉ mục tiêu hướng đến cái gì (business aims for expansion). * **towards**: chỉ sự nỗ lực hướng đến mục tiêu (working towards business aims).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic business aims (các mục tiêu kinh doanh chiến lược)
-
Long-term long-term business aims (các mục tiêu kinh doanh dài hạn)
-
Primary primary business aims (các mục tiêu kinh doanh trọng yếu/hàng đầu)
-
Achieve achieve business aims (đạt được các mục tiêu kinh doanh)
-
Define define business aims (xác định các mục tiêu kinh doanh)
-
Pursue pursue business aims (theo đuổi các mục tiêu kinh doanh)
Idioms
-
Align with business aims
Thống nhất/phù hợp với mục tiêu kinh doanh
"The new marketing strategy must align with our core business aims."
(Chiến lược tiếp thị mới phải phù hợp với các mục tiêu kinh doanh cốt lõi của chúng ta.)
-
Further business aims
Thúc đẩy các mục tiêu kinh doanh
"They are looking for partners who can help further their business aims in Asia."
(Họ đang tìm kiếm các đối tác có thể giúp thúc đẩy các mục tiêu kinh doanh của họ tại Châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business aims
Danh từNhững mục tiêu hoặc đích mà một doanh nghiệp dự định đạt được.
"The company's business aims include increasing profitability and expanding into new markets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business aims".
