(Top Banner Ad)
business aims
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business aims

UK: /ˈbɪznɪs eɪmz/ • US: /ˈbɪznəs eɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu kinh doanh đích kinh doanh mục tiêu hoạt động kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The objectives or goals that a business intends to achieve.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu hoặc đích mà một doanh nghiệp dự định đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's business aims include increasing profitability and expanding into new markets."

    "Mục tiêu kinh doanh của công ty bao gồm tăng lợi nhuận và mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The document outlines the business aims for the next five years."

    "Tài liệu phác thảo các mục tiêu kinh doanh cho năm năm tới."

  • "The company is committed to achieving its business aims."

    "Công ty cam kết đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Kinh doanh, doanh nghiệp
Verb Aim Nhắm tới, hướng tới
Adjective Aimless Không có mục tiêu, vô định
Noun Businessman/woman Doanh nhân

Synonyms

business objectives (mục tiêu kinh doanh)business goals (mục tiêu kinh doanh)corporate objectives (mục tiêu của công ty)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, occupation)
Old French
aesmer (to value, estimate)
Middle English
bisinesse + ayme

Từ sự bận rộn đến mục tiêu

Từ 'business' bắt nguồn từ 'busy' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ trạng thái lo âu hoặc bận rộn. Trong khi đó, 'aim' đến từ tiếng Pháp cổ 'aesmer', nghĩa là ước lượng hoặc nhắm tới mục tiêu. Khi kết hợp lại, 'business aims' phản ánh sự chuyển dịch từ việc chỉ 'đang làm việc' sang việc 'làm việc có định hướng cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch kinh doanh, chiến lược công ty, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động. 'Aims' nhấn mạnh tính định hướng và nỗ lực có chủ đích để đạt được một kết quả cụ thể. Khác với 'goals' đôi khi mang tính định lượng cụ thể hơn, 'aims' có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'Increase market share' là một goal, trong khi 'become a leader in the industry' là một aim.

Prepositions

of for towards

* **of**: chỉ mục tiêu thuộc về doanh nghiệp đó (the business aims of the company). * **for**: chỉ mục tiêu hướng đến cái gì (business aims for expansion). * **towards**: chỉ sự nỗ lực hướng đến mục tiêu (working towards business aims).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business aims
  • Strategic strategic business aims
    (các mục tiêu kinh doanh chiến lược)
  • Long-term long-term business aims
    (các mục tiêu kinh doanh dài hạn)
  • Primary primary business aims
    (các mục tiêu kinh doanh trọng yếu/hàng đầu)
Verb + business aims
  • Achieve achieve business aims
    (đạt được các mục tiêu kinh doanh)
  • Define define business aims
    (xác định các mục tiêu kinh doanh)
  • Pursue pursue business aims
    (theo đuổi các mục tiêu kinh doanh)

Idioms

  • Align with business aims

    Thống nhất/phù hợp với mục tiêu kinh doanh

    "The new marketing strategy must align with our core business aims."

    (Chiến lược tiếp thị mới phải phù hợp với các mục tiêu kinh doanh cốt lõi của chúng ta.)

  • Further business aims

    Thúc đẩy các mục tiêu kinh doanh

    "They are looking for partners who can help further their business aims in Asia."

    (Họ đang tìm kiếm các đối tác có thể giúp thúc đẩy các mục tiêu kinh doanh của họ tại Châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business aims

Danh từ
Lật mặt

Những mục tiêu hoặc đích mà một doanh nghiệp dự định đạt được.

"The company's business aims include increasing profitability and expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business aims".

Mô hình SMART

Trong văn hóa quản trị phương Tây, 'business aims' thường được xây dựng theo tiêu chí SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả.

Trách nhiệm xã hội (CSR)

Ngày nay, mục tiêu kinh doanh của các công ty đa quốc gia không chỉ là lợi nhuận mà còn bao gồm các mục tiêu về môi trường và cộng đồng, được gọi là Corporate Social Responsibility.