(Top Banner Ad)
business strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business strategy

UK: /ˈbɪznɪs ˈstrætədʒi/ • US: /ˈbɪznəs ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược kinh doanh chiến lược phát triển kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term plan of action designed to achieve specific goals or objectives in a business.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động dài hạn được thiết kế để đạt được các mục tiêu cụ thể trong kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's business strategy focuses on expanding into new markets."

    "Chiến lược kinh doanh của công ty tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "A well-defined business strategy is crucial for success."

    "Một chiến lược kinh doanh được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "The company had to revise its business strategy due to changing market conditions."

    "Công ty đã phải sửa đổi chiến lược kinh doanh của mình do điều kiện thị trường thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược, có tính chiến lược
Verb strategize vạch ra chiến lược, hoạch định chiến lược
Noun business kinh doanh, công việc, doanh nghiệp
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
stratēgia (στρατηγία)
French
stratégie
Old English
bisignis
Middle English
bisinesse
Modern English
business + strategy

Nguồn gốc quân sự của 'Strategy'

Từ 'strategy' (chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'stratēgia', có nghĩa là 'thuật làm tướng'. Ban đầu, nó chỉ được dùng trong quân đội để chỉ kế hoạch di chuyển và bố trí binh lính nhằm chiến thắng kẻ thù. Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là kinh doanh, để chỉ kế hoạch dài hạn nhằm đạt được mục tiêu.

Từ 'Bận rộn' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' (kinh doanh) có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ tiếng Anh cổ 'bisignis', kết hợp giữa 'busy' (bận rộn) và '-ness' (trạng thái). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ công việc hoặc nghề nghiệp khiến một người bận rộn, và cuối cùng trở thành thuật ngữ cho các hoạt động thương mại, mua bán như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc hoạch định và triển khai các bước đi để doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Nó bao gồm việc phân tích môi trường kinh doanh, xác định mục tiêu, lựa chọn thị trường mục tiêu, phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, và xây dựng các chiến lược marketing, bán hàng, và tài chính.

Prepositions

for in of

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của chiến lược (business strategy *for* growth). Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực áp dụng chiến lược (business strategy *in* marketing). Sử dụng 'of' khi nói về thuộc tính của chiến lược (a key component *of* the business strategy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business strategy
  • effective effective business strategy
    (chiến lược kinh doanh hiệu quả)
  • long-term long-term business strategy
    (chiến lược kinh doanh dài hạn)
  • aggressive aggressive business strategy
    (chiến lược kinh doanh táo bạo/quyết liệt)
  • sound sound business strategy
    (chiến lược kinh doanh đúng đắn/vững chắc)
Verb + business strategy
  • develop develop a business strategy
    (phát triển một chiến lược kinh doanh)
  • implement implement a business strategy
    (thực thi/triển khai một chiến lược kinh doanh)
  • formulate formulate a business strategy
    (xây dựng/hoạch định một chiến lược kinh doanh)
  • rethink rethink a business strategy
    (xem xét lại một chiến lược kinh doanh)
Noun + business strategy
  • core the core of a business strategy
    (cốt lõi của một chiến lược kinh doanh)
  • part part of a business strategy
    (một phần của chiến lược kinh doanh)
  • cornerstone the cornerstone of a business strategy
    (nền tảng của một chiến lược kinh doanh)

Idioms

  • The name of the game in [our] business strategy is...

    Yếu tố then chốt/quan trọng nhất trong chiến lược kinh doanh [của chúng tôi] là...

    "In this market, the name of the game in any successful business strategy is customer retention."

    (Trong thị trường này, yếu tố then chốt trong bất kỳ chiến lược kinh doanh thành công nào cũng là giữ chân khách hàng.)

  • A whole new ball game

    Một cục diện/tình huống hoàn toàn mới và khác biệt (thường dùng để mô tả một sự thay đổi lớn trong chiến lược).

    "With the rise of AI, creating a business strategy for the next five years is a whole new ball game."

    (Với sự trỗi dậy của AI, việc tạo ra một chiến lược kinh doanh cho năm năm tới là một cục diện hoàn toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hành động dài hạn được thiết kế để đạt được các mục tiêu cụ thể trong kinh doanh.

"The company's business strategy focuses on expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business strategy".

Phân tích SWOT: La bàn cho Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, phân tích SWOT là một công cụ gần như không thể thiếu. SWOT là viết tắt của Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội), và Threats (Thách thức). Hầu hết các công ty, từ startup nhỏ đến tập đoàn lớn, đều sử dụng mô hình này để đánh giá vị thế của mình và làm nền tảng để xây dựng một chiến lược kinh doanh vững chắc.

Tư duy 'Lean Startup': Thất bại Nhanh, Thành công Lớn

Bắt nguồn từ Thung lũng Silicon, phương pháp 'Lean Startup' (Khởi nghiệp Tinh gọn) đã thay đổi cách các công ty công nghệ xây dựng chiến lược. Thay vì lập kế hoạch dài hạn và phức tạp, họ tập trung vào việc tạo ra 'Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu' (MVP), nhanh chóng đưa ra thị trường, thu thập phản hồi từ người dùng và liên tục điều chỉnh. Tư duy 'thử và sai' này đề cao tốc độ và sự linh hoạt hơn là sự hoàn hảo ban đầu.