(Top Banner Ad)
commercial sector
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commercial sector

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈsektər/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈsektər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thương mại khu vực kinh tế tư nhân lĩnh vực thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the economy that is concerned with providing goods and services for profit.

Vietnamese Meaning

Bộ phận của nền kinh tế liên quan đến việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commercial sector is responsible for a significant portion of the country's GDP."

    "Khu vực thương mại chịu trách nhiệm cho một phần đáng kể trong GDP của quốc gia."

  • "The government is encouraging investment in the commercial sector."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào khu vực thương mại."

  • "Many graduates seek employment in the commercial sector due to its potential for high earnings."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm việc làm trong khu vực thương mại vì tiềm năng thu nhập cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Hoạt động thương mại, sự buôn bán
Verb commercialize Thương mại hóa
Adjective commercial Thuộc về thương mại
Adverb commercially Về mặt thương mại
Noun commercialism Chủ nghĩa thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merk- (to grasp)
Latin
commercium (trade/merchandise)
Latin
sector (a cutter/one who cuts)
Middle French
commercial
English
commercial sector

Sự kết hợp giữa hàng hóa và những mảnh ghép

Từ 'commercial' có gốc từ 'merx' trong tiếng Latin nghĩa là hàng hóa (giống như thần Mercury - vị thần thương nghiệp). Trong khi đó, 'sector' bắt nguồn từ 'secare' nghĩa là 'cắt'. Khi ghép lại, 'commercial sector' mô tả một 'lát cắt' hoặc một phần cụ thể của nền kinh tế chuyên về các hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ 'commercial sector' thường được sử dụng để phân biệt với 'public sector' (khu vực công) và 'non-profit sector' (khu vực phi lợi nhuận). Nó bao gồm tất cả các doanh nghiệp tư nhân, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các tập đoàn lớn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường mang nghĩa 'trong lĩnh vực'. Ví dụ: 'a career in the commercial sector'. Khi sử dụng 'of', nó thường mang nghĩa 'của lĩnh vực'. Ví dụ: 'growth of the commercial sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial sector
  • private the private commercial sector
    (khu vực thương mại tư nhân)
  • booming a booming commercial sector
    (một khu vực thương mại đang bùng nổ)
  • formal the formal commercial sector
    (khu vực thương mại chính quy)
Verb + commercial sector
  • stimulate stimulate the commercial sector
    (kích thích khu vực thương mại)
  • regulate regulate the commercial sector
    (điều tiết khu vực thương mại)
  • invest in invest in the commercial sector
    (đầu tư vào khu vực thương mại)

Idioms

  • The backbone of the commercial sector

    Xương sống của khu vực thương mại

    "Small and medium enterprises are the backbone of the commercial sector."

    (Các doanh nghiệp vừa và nhỏ là xương sống của khu vực thương mại.)

  • Driving force of the commercial sector

    Động lực thúc đẩy khu vực thương mại

    "Innovation is the main driving force of the commercial sector in this century."

    (Đổi mới sáng tạo là động lực thúc đẩy chính của khu vực thương mại trong thế kỷ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial sector

Danh từ
Lật mặt

Bộ phận của nền kinh tế liên quan đến việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

"The commercial sector is responsible for a significant portion of the country's GDP."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the commercial sector experiences a boom, the national economy benefits.
Nếu khu vực thương mại trải qua sự bùng nổ, nền kinh tế quốc gia sẽ được hưởng lợi.
Phủ định
When the commercial sector faces challenges, unemployment doesn't decrease.
Khi khu vực thương mại đối mặt với thách thức, tỷ lệ thất nghiệp không giảm.
Nghi vấn
If a country heavily relies on its commercial sector, does a downturn affect the country's stability?
Nếu một quốc gia phụ thuộc nhiều vào khu vực thương mại của mình, liệu suy thoái có ảnh hưởng đến sự ổn định của quốc gia đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial sector".

Sự phân chia khu vực kinh tế

Trong kinh tế học phương Tây, 'commercial sector' thường được hiểu là một phần của khu vực kinh tế bậc ba (tertiary sector), tập trung vào phân phối và dịch vụ thay vì sản xuất thô. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ nền kinh tế công nghiệp sang kinh tế dịch vụ.

Trung tâm thương mại (CBD)

Tại các thành phố lớn ở Anh hay Mỹ, khu vực thương mại thường tập trung tại 'Central Business District' (CBD). Đây không chỉ là nơi làm việc mà còn là biểu tượng của sức mạnh kinh tế và sự phồn vinh của một quốc gia.